| Nr |
Tựa Phim 01 |
Tựa Phim 02 |
Diễn Viên |
Thê? Loại |
Hãng Phim |
Số Disc |
| 497 |
10 Anh Em (6 DVDs) |
Ten Brothers |
Quách Khả Doanh, Lâm Văn Long |
Tình Cảm |
TVB |
6 |
|
|
| 565 |
10 Ngà y 10 Äêm (5 DVDs) |
10 Days 10 Nights |
Vưu Dũng, Thi Kinh Minh |
Cảnh Sát |
China |
5 |
|
|
| 1040 |
20 Năm Trùng Phùng (Retail / 10 DVDs) |
Detective Chen Xu |
VÅ© Vinh Quang, Trần Long, Ngá»™ Mã, Cam Äình Äình, Lưu Mục |
Trinh Thám |
Tai Seng |
10 |
|
|
| 328 |
3 Ãoá Hoa (3 DVDs / 7 Táºp) |
Sầu Lẽ Bóng II |
Lưu Tuyết Hoa, Tần Hán |
Tình Cảm |
Taiwan |
3 |
|
|
| 622 |
39 ̇Ȫ Y̻u (Phim VN / Retail / 4 DVDs) |
|
Hồ Ngá»c Hà , Huy Khang, Trương Thanh Long |
Xã Hội |
Việt Nam |
4 |
|
|
| 1055 |
4 Chà ng Trai Con Nhà Già u (Retail / 08 DVDs) |
Boys Over Flowers |
Lee Min Ho,Kim Jun ,Kim Huyn Yung |
Tình Cảm |
VINA |
8 |
|
|
| 293 |
4 Chị Em (Hà n Quốc / 6 DVDs) |
Story Of Four Sisters |
Chae Rim, Jae Suk Han |
Tình Cảm |
DVE |
6 |
|
|
| 753 |
90 Ngà y Tình Lên Ngôi (Hà n Quốc / Retail / 8 DVDs) |
90 Day's Love |
Kang Vi Quan, Kim Ha Nuong |
Tình Cảm |
DVE |
8 |
|
|
| 1031 |
99 Lần Yêu Anh (Retail / 8 DVDs) |
Fate to Love You |
Nguyá»…n Kinh Thiện, Trần Kiá»u Ân, Bạch Váºn Huệ, Trần Sở Hà |
Tình Cảm |
VN Inter |
8 |
|
|
| 893 |
Acappella (Phim VN / 7 DVDs) |
|
Trần Quốc Anh, Tuệ Lan |
Xã Hội |
Việt Nam |
7 |
|
|
| 268 |
Anh Chà ng Trăm Phần Trăm (11 DVDs) |
My Holy Man |
Nhâm Ãạt Huê, Ngô Vịnh Vi |
Phim Vui |
China |
11 |
|
|
| 849 |
Anh Chà nh Ãá»™c Thân (Retail / 5 DVDs) |
A Taste Of Bachelorhood |
Ngô Khải Hoa, Lâm Khiết Anh |
Tình Cảm |
TVB |
5 |
|
|
| 673 |
Anh Chỉ Có Mình Em (Phim VN / 6 DVDs) |
|
Võ Thà nh Tâm, Ãinh Ngá»c Diệp |
Tình Cảm |
Việt Nam |
6 |
|
|
| 447 |
Anh Em Nhà Bác Sĩ (Korean / 5 DVDs) |
Doctor Brothers |
Jang Dong Gun, Lee Yeong Ae |
Tình Cảm |
DVE |
5 |
|
|
| 999 |
Anh Hùng Ãao Thá»§ (Retail / 10 DVDs) |
Find The Light |
Tran Van Vien, Tieu Chinh Nam, Duong Minh, Huynh Ton Trach |
Kiếm Hiệp |
TVB |
10 |
|
|
| 894 |
Anh Hùng Biển Cả (Hà n Quốc / 18 DVDs) |
Emperor of The Sea |
Choi, Soo-Jong; Song, IK-Kuk |
Xã Hội |
DVE |
18 |
|
|
| 201 |
Anh Hùng Cẩm Y Vệ (9 DVDs / 25 Táºp) |
Imperial Guards |
Ninh Tịnh, Huỳnh Hải Băng |
Kiếm Hiệp |
Tai Seng |
9 |
|
|
| 1049 |
Anh Hùng Gil Dong (Retail / 08 DVDs) |
|
Kang Ji Hwan, Seong Yoo Ri, Jang Geun Seok, Kim Ri Na |
Kiếm Hiệp |
VINA |
8 |
|
|
| 323 |
Anh Hùng Nặng Vai (7 DVDs) |
Weapons Of Power |
Phà n Thiếu Hoà ng, Cổ Cự Cơ |
Kiếm Hiệp |
TVB |
7 |
|
|
| 113 |
Anh Hùng Ngoà i Luáºt (6 DVDs) |
Lawless Court |
|
Ãiá»u Tra |
TVB |
6 |
|
|
| 114 |
Anh Hùng Thủy HỠ(5 DVDs / VN lồng tiếng) |
Story Of The Water Margin |
Tăng VÄ© Quyá»n, Dương Ãắc Thá»›i |
Thần Thoại |
China |
5 |
|
|
| 206 |
Anh Hùng Truyá»n Thuyết (DVD Retail / 10 DVDs) |
Story Of Water Margin |
Viên Vịnh Nghi, Lưu Gia Huy |
Kiếm Hiệp |
TVB |
10 |
|
|
| 247 |
Anh Hùng Trưá»ng Bạch SÆ¡n (8 DVDs / 24 Táºp) |
Hero Of The Ever Snowy Mountain |
Ông Gia Minh, Phương Viên |
Kiếm Hiệp |
China |
8 |
|
|
| 163 |
Anh Hùng Xa Lá»™ (5 DVDs / 15 Táºp) |
Mars |
Châu Du Dân, Từ Hy Viện |
Xã Hội |
ATV |
5 |
|
|
23 |
Anh Hùng Xạ Ãiêu 1982 (9 DVDs) |
Legend Of The Condor Heroes |
Huỳnh Nháºt Hòa, Ôn Mỹ Linh |
Kiếm Hiệp |
TVB |
9 |
|
|
| 54 |
Anh Hùng Xạ Ãiêu 1982 (DVD Retail / 29 DVDs) |
Legend Of The Condor Heroes |
Huỳnh Nháºt Hòa, Ôn Mỹ Linh |
Kiếm Hiệp |
TVB |
29 |
|
|
| 242 |
Anh Yêu Em (3 DVDs) |
The Threat Of Love |
Ngô Khải Hoa, Ãặng Tụy Văn |
Tình Cảm |
TVB |
5 |
|
|
| 326 |
Ãi Tình Tay Ba (5 DVDs) |
Triangular Entanglement |
Ngô Trấn Vũ, Mao Xuân Quân |
Tình Cảm |
TVB |
5 |
|
|
| 592 |
Ãi Tình Toà n Bảo (Retail / 10 DVDs) |
Love Guaranteed |
Sunny Chan, Melissa Ng |
Xã Hội |
TVB |
10 |
|
|
| 72 |
Ãnh Dương Cuá»™c Ãá»i (Hà n Quốc / DVD Retail / Thuyết Minh / 6 DVDs) |
The Sunshine Towards Me |
Kim So Yeon, Ryu Shi Won |
Tình Cảm |
DVE |
6 |
|
|
| 457 |
Ãnh Dương Cuá»™c Tình (Hà n Quốc / 8 DVDs) |
Sunshine Of Love |
Song Hye Kyo, Ryu Seong Bum |
Tình Cảm |
DVE |
8 |
|
|
| 1045 |
Ãnh Nắng Ná»a Ãêm (05 DVDs) |
When Thing Get Touch |
Ngô Trấn Vũ, Huỳnh Thu Sanh, Lê Mỹ Nhà n, Lâm Kỳ Hân, Lưu Thiệu Minh, Lý Lệ Lệ |
Xã Hội |
TVB |
5 |
|
|
| 468 |
Ãnh Sáng Cuá»™c Äá»i (8 DVDs) |
Beautiful Heart |
Äà m Diệu Văn, Lý Trinh Hiá»n |
Tình Cảm |
Tai Seng |
8 |
|
|
| 508 |
Ãnh Sáng Cuá»™c Äá»i (Hà n Quốc / 9 DVDs) |
Sunlight Upon Me |
Kim so Yeon, Ryu Si Won |
Tình Cảm |
DVE |
9 |
|
|
| 164 |
Ão Blouse Trắng (DVD Retail / 11 DVDs) |
Phim Việt Nam |
Tuyết Thu, Tạ Minh Tâm |
Xã Hội |
Việt Nam |
11 |
|
|
| 500 |
Ão Cưới Thiên Quốc (7 DVDs) |
Heaven's Wedding Gown |
Láºp Oai Liêm, Vương Tâm Tăng |
Tình Cảm |
ATV |
7 |
|
|
| 567 |
Âm Thanh Cá»§a Sắc Mà u (6 DVDs / 16 Táºp) |
Sound Of Colors |
Hoắc Kiến Hoa, Lâm Tâm Như |
Tình Cảm |
Taiwan |
6 |
|
|
| 582 |
Ân Oán Thượng Hải (Retail / 10 DVDs) |
Au Revoir Shanghai |
Miêu Kiá»u VÄ©, Huỳnh Tống Trạch |
Xã HộI |
TVB |
10 |
|
|
| 948 |
Ân Tình BÃch Huyết Kiếm (Retail / 6 DVDs) |
SWORD STAINED WITH ROYAL BLOOD |
Hạ Thanh Thanh, A Cá»u |
Kiếm Hiệp |
Tai Seng |
6 |
|
|
| 891 |
Ãam Mê (Phim VN / 11 DVDs) |
|
Thanh Phương, Cao Thế Sơn |
Tình Cảm |
Việt Nam |
11 |
|
|
| 593 |
Ãà n Bà Trên Ãá»i - Phần III (Hà n Quốc / 8 DVDs) |
Woman Of The World III |
Kang Su Yeon, In Hwa Jeon |
Lịch SỠ|
DVE |
8 |
|
|
| 594 |
Ãà n Bà Trên Ãá»i - Phần IV (Hà n Quốc / 9 DVDs) |
Woman Of The World IV |
Kang Su Yeon, In Hwa Jeon |
Lịch SỠ|
DVE |
9 |
|
|
| 791 |
Ãà n Bà Trên Ãá»i - Phần V (Hà n Quốc / 8 DVDs) |
Woman Of The World V |
Kang Su Yeon, In Hwa Jeon |
Lịch SỠ|
DVE |
8 |
|
|
| 792 |
Ãà n Bà Trên Ãá»i - Phần VI - END (Hà n Quốc / 7 DVDs) |
Woman Of The World VI |
Kang Su Yeon, In Hwa Jeon |
Lịch SỠ|
DVE |
7 |
|
|
| 541 |
Ãà o Hoa Kỳ Duyên (8 DVDs) |
Legend Of The Peace Blossom |
Châu Kiệt, Tà o Oanh |
Kiếm Hiệp |
ATV |
8 |
|
|
| 540 |
Ãánh Ma Cứu Chồng (3 DVDs) |
Resurrecting The Husband |
Trương Vệ Kiện |
Phim Vui |
Super Series |
3 |
|
|
| 321 |
Ãông Châu Liệt Quốc (14 DVDs) |
Warring States |
|
Lịch SỠ|
China |
14 |
|
|
| 715 |
Ãông Cung Quý Phi (Retail / 8 DVDs) |
Love Is Beautiful |
Trần Diệu Anh, Hướng Hải Lam |
Phim Xưa |
TVB |
8 |
|
|
| 812 |
Ãông Phương Bá Chá»§ (Retail / 6 DVDs) |
East Hegemon |
Từ Thiếu Cưòng, Ông Hồng |
Xã Hội |
ATV |
6 |
|
|
| 309 |
Ãại Ãịa Nồng Tình (7 DVDs) |
Plain Love |
Châu Hải Mi, Trương Thiệu Huy |
Tình Cảm |
TVB |
7 |
|
|
| 940 |
Ãại ÃÆ°á»ng Phù Dung (Retail / 04 DVDs) |
Da Tang Lotus Garden |
Phạm Băng Băng, Triệu Vân Tiên |
Lịch SỠ|
VN Inter |
4 |
|
|
| 535 |
Ãại Hiệp Hoắc Nguyên Giáp (8 DVDs) |
The Hero Of Dragon Spirit Huo Yuan Jia |
Triệu Văn Trác, Mai Ãình |
Lịch SỠ|
TVB |
8 |
|
|
| 1027 |
Ãại Hiệp SÄ© Chilwu (Retail / Hà n Quốc / 09 DVDs) |
|
Eric Moon, Koo Hye Soe, Lee Eon |
Kiếm Hiệp |
Vina |
9 |
|
|
| 382 |
Ãại Minh Vương Triá»u (15 DVDs) |
Ming Dynasties |
Quà à Lôi, Phù Nghệ Vi |
Phim Vua |
China |
15 |
|
|
| 125 |
Ãại Ná»™i Quần Anh (DVD Retail / 18 DVDs) |
Dynasty |
Vạn TỠLương, Mễ Tuyết |
Lịch SỠ|
ATV |
18 |
|
|
| 833 |
Ãại Nhân Váºt (Retail / 6 DVDs) |
Big Shot |
Tạ Ãinh Phong, Lý Tâm Khiết |
Kiếm Hiệp |
VN Inter |
6 |
|
|
| 325 |
Ãại Túy Hiệp (11 DVDs) |
Drunk Kung-Fu Master |
Triệu Văn Trác, Dương Cung Như |
Kiếm Hiệp |
Tai Seng |
11 |
|
|
| 596 |
Ãại Túy Hiệp (Retail / 20 DVDs) |
Drunk Kung-Fu Master |
Triệu Văn Trác, Dương Cung Như |
Kiếm Hiệp |
Tai Seng |
20 |
|
|
| 624 |
Ãại Thanh Háºu Cung (Retail / 15 DVDs) |
Concubines Of Qing Emperor |
Trần Hạo Dân, Trần Vĩ |
Phim Xưa |
ATV |
15 |
|
|
| 341 |
Ãại Tướng Trịnh Thà nh Công (6 DVDs / 18 Táºp) |
The National Hero |
HÃ Gia KÃnh, John, Jonathan |
Kiếm Hiệp |
China |
6 |
|
|
| 126 |
Ãạo ÃÆ°á»ng Song Long (17 DVDs) |
Twin Of Brothers |
Lâm Phong, Ngô Trác Hy |
Kiếm Hiệp |
TVB |
17 |
|
|
| 756 |
Ãạt Ma (Retail / 20 DVDs) |
The Supreme Master |
Lữ Lương Vĩ, Dư Tiểu Phà m |
Tôn Giáo |
Tai Seng |
20 |
|
|
| 904 |
Ãất & Lá»a (Phim VN / 3 DVDs) |
|
|
Xã Hội |
Việt Nam |
3 |
|
|
| 732 |
Ãất (Retail / Hà n Quốc / 25 DVDs) |
Land |
Kim Hyun Ju, Lee Jae Eun |
Lịch SỠ|
DVE |
25 |
|
|
| 706 |
Ãất Lạ (Phim VN / Retail / 3 DVDs) |
|
Yến Vy, Nguyá»…n Châu, Bá»u Trung |
Xã Hội |
Việt Nam |
3 |
|
|
| 374 |
Ãặc Cảnh Phi Long (12 DVDs) |
Police Special Force |
Hồng Kim Bảo, Phạm Băng Băng |
Cảnh Sát |
China |
12 |
|
|
| 532 |
Ãặc Thám Ãi Tuần (5 DVDs) |
Folk Sergeant |
Trần Tú Vân, Bảo Phương |
Xã HộI |
TVB |
5 |
|
|
| 995 |
Ãặc Vụ Truy KÃch (Retail / 15 DVDs) |
Emergency Unit (E.U.) |
Miêu Kiá»u VÄ©, Châu Hải Mi, Ngô Trác Hy, Trần Kiện Phong, Tạ Thiên Hoa, Giang Nhược Lâm |
Cảnh Sát |
TVB |
15 |
|
|
| 127 |
Ãệ Tá» Hoà ng Phi Hùng (5 DVDs / 13 Táºp) |
Wong Fei Hung Returns |
Trương Vệ Kiện, Lê Tư |
Phim Vui |
TVB |
5 |
|
|
| 452 |
Ãỉnh Thiên Láºp Ãịa (8 DVDs) |
The Reunion |
Châu Sở Minh, Trịnh Ban Huy |
Xã Hội |
ATV |
8 |
|
|
| 30 |
Ãịch Thanh (DVD Retail / 10 DVDs) |
The Legend Of Dik Ching |
Miêu Kiá»u VÄ©, Lê Mỹ Nhà n |
Lịch SỠ|
TVB |
10 |
|
|
| 750 |
Ãịch Thanh Tam Ãoạt NgÅ© Linh Kỳ (Retail / 11 DVDs) |
The Great General |
Lưu Tùng Nhân, Từ Thiếu Cưá»ng, Vạn á»¶ Vân |
Lịch SỠ|
ATV |
11 |
|
|
| 796 |
Ãịnh Mệnh Oan Nghiệt (Retail / 10 DVDs) |
Phoenix Rising |
Tô Ngá»c Hoa, Diên Nhụy Ni |
Tình Cảm |
TVB |
10 |
|
|
| 327 |
Ãối Thá»§ (Hà n Quốc / 7 DVDs / 20 Táºp) |
Rival |
So Joo Jin, Kim Jae Won |
Tình Cảm |
DVE |
7 |
|
|
| 773 |
Ãồn Cảnh Sát Số 7 (Retail / 12 DVDs) |
Police Station No. 7 |
Tiết Gia Yến, Ngô Khải Hoa |
Phim Vui |
TVB |
12 |
|
|
| 814 |
Ãồng Thoại NÆ¡i Ãô Thị (Retail / 5 DVDs) |
Romance Beyond |
Lâm Văn Long, Lư Mẩn Nghi |
Tình Cảm |
TVB |
5 |
|
|
| 403 |
Ãá»™c Bá Võ Lâm (10 DVDs) |
|
Khấu Thế Huân, Ãiá»m Nữu |
Võ Thuáºt |
Tai Seng |
10 |
|
|
| 888 |
Ãá»™c Thân Trở Lại (Retail / Hà n Quốc / 7 DVDs) |
Single Again |
Zhi-Ho Kim, Zhi-Go Kim |
Xã Hội |
SBS |
7 |
|
|
| 312 |
Ãá»™c Thá»§ Ãao Khách (7 DVDs) |
Mystery Of The Sabre |
Tiá»n Tiểu Hà o, Quan Bảo Huệ |
Kiếm Hiệp |
TVB |
7 |
|
|
| 1033 |
Ãá»™i Ãiá»u Tra Tinh Nhuệ (Retail / 15 DVDs) |
The Threshold Of A Persona |
Quách Tấn An, Má»™ng Gia Tuệ, Tà o VÄ©nh Lâm, Khương Äại Vệ, Äặng Kiện Hoà ng, Dưá»ng Thi Vịnh |
Cảnh Sát |
TVB |
15 |
|
|
| 742 |
Ãá»™i Bảo Vệ Nhân Chứng (8 DVDs) |
Deadly Protection |
Vương Há»·, Phu Minh Hiá»n |
Xã Hội |
TVB |
8 |
|
|
| 832 |
Ãá»™i Chiến Phản Nghịch (Retail / 10 DVDs) |
Devil's Blues |
Lương Tranh, Trịnh Bân Huy |
Xã Hội |
Tai Seng |
10 |
|
|
| 588 |
Ãá»™i Pháp Lý Tiên Phong (Retail / 12 DVDs) |
Forensic Heroes |
Âu Dương Chấn Hoa, Lâm Văn Long, Mông Gia Tuệ |
Ãiá»u Tra |
TVB |
12 |
|
|
| 896 |
Ãá»™i Pháp Lý Tiên Phong II (Retail / 15 DVDs) |
Forensic Heroes II |
Bobby Au Yeung, Frankie Lam, Kevin Cheng |
Xã Hội |
TVB |
15 |
|
|
| 362 |
Ãá»™n Giáp Kỳ Binh (DVD Retail / 5 DVDs / 20 Táºp) |
Brothers Under The Skin |
Huỳnh Nháºt Hòa, Ãặng Thụy Vân |
Kiếm Hiệp |
TVB |
5 |
|
|
| 953 |
Ãá»i Ảnh Háºu (Retail / 12 DVDs) |
Tutor Queen |
Diep Toan, Truong Dieu Duong, Cat Dan Huy |
Xả Hội |
East Media |
12 |
|
|
| 907 |
Ãá»i Cần Có Nhau (Phim VN / 3 DVDs) |
|
|
Tình Cảm |
Việt Nam |
3 |
|
|
| 684 |
Ãá»i Không Nuối Tiếc (11 DVDs / 24 Táºp) |
The Breaking Point |
Ôn Thiệu Luân, Lê Minh |
Tình Cảm |
TVB |
11 |
|
|
| 689 |
Ãi Vá» Hướng Mặt Trá»i (Phim VN / 7 DVDs) |
|
Binh Minh, The Lu |
Tình Cảm |
Việt Nam |
7 |
|
|
| 547 |
Ãiêu Hùng Tranh Bịp (7 DVDs) |
Gamblers Dream |
Giang Huê, Vạn Ỷ Vân |
Xã HộI |
ATV |
7 |
|
|
| 879 |
Ãiêu Thuyá»n (Retail / 10 DVDs) |
The Beauty - Diu Sim |
Lợi TrÃ, Vương VÄ© |
Lịch SỠ|
ATV |
10 |
|
|
| 339 |
Ãiệp Ảnh Ngụy Tình (5 DVDs / 15 Táºp) |
Misleading Track |
Lâm Bảo Di, Tô Ngá»c Hoa |
Xã Hội |
TVB |
5 |
|
|
| 229 |
Ãiệp Cốc Quần Anh (9 DVDs / 26 Táºp) |
Musketeer And Princess |
Ngô Kỳ Long, Phạm Băng Băng |
Kiếm Hiệp |
ATV |
9 |
|
|
| 826 |
Ãiệu Vá»§ Cuá»™c Ãá»i (Retail / 10 DVDs) |
Steps |
Liêu BÃch Nhi, Mã Tuấn VÄ© |
Xã Hội |
TVB |
10 |
|
|
| 804 |
Ãoà n Binh Ná»™i Trợ (Retail / 11 DVDs) |
The Family Link |
Äặng Tụy Vân, Thương Thiên Nga |
Phim Vui |
TVB |
11 |
|
|
| 510 |
Ãoạn Cuối Tình Yêu (8 DVDs) |
Trimming Success |
Trịnh Gia Vĩnh, Trần Tùng Linh, Trần Mẫn Chi |
Xã Hội |
TVB |
8 |
|
|
| 128 |
Ãoạn Tình Thá»i Phong Bạo (4 DVDs) |
Before Dawn |
Phương Trung TÃn, Lâm Văn Long |
Tình Cảm |
TVB |
4 |
|
|
| 749 |
ÃÆ°á»ng Ãá»i Muôn Vạn Nẻo (Retail / 10 DVDs) |
The Rough Ride |
Lương Triá»u VÄ©, Ôn Mỹ Linh, Trần Mẫu Nghi |
Xã Hội |
TVB |
10 |
|
|
| 967 |
ÃÆ°á»ng Ãua Ãc Liệt (Retail / 10 DVDs) |
On The Track Or Off' |
Ma Tuan Vi, Thai Thieu Phan, Lam Van Long, Thach Tu |
Xã Hội |
TVB |
10 |
|
|
| 981 |
ÃÆ°á»ng Gươm Ãịnh Mệnh (Retail / 16 DVDs) |
The Spirit of the Sword |
Tạ Ãình Phong, Chung Hân Ãồng |
Kiếm Hiệp |
China |
16 |
|
|
| 862 |
ÃÆ°á»ng Sinh Mệnh (Retail / 10 DVDs) |
A Journey Called Life |
Mã Tuấn Vỉ, Chung Gia Hân |
Xã Hội |
TVB |
10 |
|
|
| 166 |
ÃÆ°á»ng Tình Vạn Nẻo (6 DVDs / 17 Táºp) |
True Love |
Lưu Gia Lương, Tuyên Huyên |
Tình Cảm |
ATV |
6 |
|
|
| 657 |
ÃÆ°á»ng Và o Vô Táºn (8 DVDs) |
Road To Eternity |
Lâm Gia Ãồng, Trần Diệu Anh |
Tôn Giáo |
TVB |
8 |
|
|
| 368 |
Ô Long Thiên Tá» (11 DVDs / 31 Táºp) |
Wo Long Prince |
Tôn Diệu Oai, Lâm Tâm Như |
Kiếm Hiệp |
ATV |
11 |
|
|
| 102 |
Ông Bố Vợ Phong Lưu (8 DVDs) |
The Driving Power |
Trịnh Thiếu Thu, Diệp Ãồng |
Phim Vui |
TVB |
8 |
|
|
| 774 |
Ảo Ảnh (Phim VN / 5 DVDs) |
|
Văn Tùng, Kim Thanh Thảo, Trương Long |
Xã Hội |
Việt Nam |
5 |
|
|
| 555 |
Ảo Ảnh Thần Trâm (16 DVDs) |
Shadow Of The Paradise |
Vưu Ba, Ôn BÃch Hà |
Kiếm Hiệp |
VN Inter |
16 |
|
|
| 851 |
Ảo Thuáºt (Hà n Quốc / Retail / 4 DVDs) |
Magic |
Um Ji Won, Kang Dong Won |
Tình Cảm |
DVE |
4 |
|
|
| 267 |
Ẩm Huyết Ãao (13 DVDs) |
Golden Warrior And Princess |
Trần Khôn, Tăng Bảo Nghi |
Kiếm Hiệp |
ATV |
13 |
|
|
| 825 |
á»¶ Thiên Ãồ Long Ký 2003 (Retail / 20 DVDs) |
Heavenly Sword And Dragon Sabre 2003 |
Tô Hữu Bằng, Gia Tịnh Văn |
Kiếm Hiệp |
China |
20 |
|
|
| 1044 |
Ba Chìm Bảy Nổi (07 DVDs) |
A Way Of Justice |
Hoang Thu Sanh, Lam Tuan Hien |
Xã Hội |
TVB |
7 |
|
|
| 513 |
Ba Ngưá»i Bạn (Hà n Quốc / 6 DVDs) |
Three Musketeers |
Kim So Yeon, Tyu Jin, son Ji Chang |
Tình Cảm |
DVE |
6 |
|
|
| 775 |
Ba Ngưá»i Vợ (Hà n Quốc / Retail / 10 DVDs) |
Three Wives |
Phác Trinh Tú, Hồng Lợi Na |
Tình Cảm |
DVE |
10 |
|
|
| 375 |
Bang Phái Phong Vân (5 DVDs) |
The Upheaval |
Trần Ngá»c Liên, Lữ Lương VÄ© |
Xã Hội |
TVB |
5 |
|
|
| 690 |
Bao Công Kỳ Ãn 02 - Chân Giả Trạng Nguyên (2 DVDs) |
Judge Pao |
Kim Siêu Quần, Hà Gia KÃnh |
Xá» Ãn |
Taiwan |
2 |
|
|
| 691 |
Bao Công Kỳ Ãn 03- Cổ Cầm Oán (2 DVDs) |
Judge Pao |
Kim Siêu Quần, Hà Gia KÃnh |
Xá» Ãn |
Taiwan |
2 |
|
|
| 692 |
Bao Công Kỳ Ãn 14 - Rể Giả Rể Thiệt (2 DVDs) |
Judge Pao |
Kim Siêu Quần, Hà Gia KÃnh |
Xá» Ãn |
Taiwan |
2 |
|
|
| 693 |
Bao Công Kỳ Ãn 25 - Thám Âm SÆ¡n (2 DVDs) |
Judge Pao |
Kim Siêu Quần, Hà Gia KÃnh |
Xá» Ãn |
Taiwan |
2 |
|
|
| 694 |
Bao Công Kỳ Ãn 30 - Trảm Vương Gia (2 DVD) |
Judge Pao |
Kim Siêu Quần, Hà Gia KÃnh |
Xá» Ãn |
Taiwan |
2 |
|
|
| 695 |
Bao Công Kỳ Ãn 31 - Thu Hương (2 DVDs) |
Judge Pao |
Kim Siêu Quần, Hà Gia KÃnh |
Xá» Ãn |
Taiwan |
2 |
|
|
| 696 |
Bao Công Kỳ Ãn 32 - Ba Hồi Trống Giục (4 DVDs) |
Judge Pao |
Kim Siêu Quần, Hà Gia KÃnh |
Xá» Ãn |
Taiwan |
4 |
|
|
| 697 |
Bao Công Kỳ Ãn 37 - Song Ãình Ký (2 DVD) |
Judge Pao |
Kim Siêu Quần, Hà Gia KÃnh |
Xá» Ãn |
Taiwan |
2 |
|
|
| 662 |
Bao Công Xuất Tuần (Retail / 20 DVDs) |
Return Of Judge Bao II |
Kim Siêu Quần, Tiêu Ân Tuấn |
Xữ Ãn |
ATV |
20 |
|
|
| 718 |
Bao Thanh Thiên Truyá»n Kỳ - Bạch Ngá»c ÃÆ°á»ng (15 DVDs) |
|
Quan Lễ Kiệt, Dương TỠ|
Lịch SỠ|
VN Inter |
15 |
|
|
| 480 |
Bà Mẹ Chồng Gay Gắt (7 DVDs) |
Wars Of In-Laws |
Uông Minh Tuyá»n, Hồ Hạnh Nhi |
Phim Vui |
TVB |
7 |
|
|
| 876 |
Bà Mẹ Chồng Gay Gắt (Retail / 10 DVDs) |
Wars Of In-Laws |
Uông Minh Tuyá»n, Hồ Hạnh Nhi |
Phim Vui |
TVB |
10 |
|
|
| 716 |
Bà i Luân Vũ Cuối Cùng (Retail / 10 DVDs) |
Last Dance With Me |
Ji Jin, Lee So Ah, Leo Jing |
Tình Cảm |
DVE |
10 |
|
|
| 666 |
Bà i Tình Ca Buồn (Retail / 7 DVDs / Hà n Quốc) |
Sad Love Song |
Kim Hee Seon, Kwon Sang Woo |
Tình Cảm |
DVE |
7 |
|
|
| 908 |
Bát Ãại Hà o Hiệp (27 DVDs) |
Eight Heroes |
Trần Quán Hy, Phạm Băng Băng |
Kiếm Hiệp |
ATV |
27 |
|
|
| 444 |
Bát Biến Kỳ Hiệp (8 DVDs) |
Lady Stealer |
Lương Tiểu Bằng, Duẫn Thiên Chiếu |
Phim Vui |
ATV |
8 |
|
|
| 878 |
Bát Kỳ Tranh Bá (Retail / 16 DVDs) |
The Ching Dynasty |
Khương Văn, Trương Phong Nghị |
Lịch SỠ|
East Media |
16 |
|
|
| 554 |
Bát Lượng Kim (11 DVDs) |
Bariyan Gin |
Trần Mỹ Phụng, Trương Thần Quang, Trương Minh Kiệt, Kim Ngá»c Lan |
Tình Cảm |
Taiwan |
11 |
|
|
| 230 |
Bát Tiên Mừng Xuân (5 DVDs / 15 Táºp) |
Eight Hilarious Gods |
Từ Tranh, Liêm Viễn |
Thần Thoại |
ATV |
5 |
|
|
| 941 |
Bên Ãông Bên Tây (Retail / 10 DVDs) |
When East Meets West |
Lý Tu Hiá»n ,Ngô Äình Hân , La Lan |
Phim Vui |
East Media |
10 |
|
|
| 798 |
Bình Minh Châu Thổ (Phim VN / 7 DVDs) |
|
Huỳnh Anh Tuấn, Kim Khánh |
Tình Cảm |
Việt Nam |
7 |
|
|
| 897 |
Bình Tung Hiệp Ảnh (Retail / 13 DVDs) |
Heroic Legend |
Huỳnh Hải Băng, Phạm Băng Băng |
Thá»i Xưa |
ATV |
13 |
|
|
| 259 |
Bà Ẩn Trong Nhà Hát (5 DVDs) |
A Loving Spirit |
Quan Vịnh Hà , Ngô Khải Hoa |
Tình Cảm |
TVB |
5 |
|
|
| 289 |
Bà Máºt Tình Nhân (Hà n Quốc / 6 DVDs) |
Secret Lover |
Kim Hà Na, Liá»…u Thá»i Nguyên |
Tình Cảm |
DVE |
6 |
|
|
| 868 |
Bà Máºt Toà Tháp Trắng (Hà n Quốc / Retail / 09 DVDs) |
Behind The White Tower |
Châu Y Phong, Kim Mạnh Minh |
Xã Hội |
EE |
9 |
|
|
| 202 |
Bà Máºt Vương Triá»u (9 DVDs / 25 Táºp) |
Secret Of The Dynasty |
Từ Tranh, ÃÆ°Æ¡ng Quốc Cưá»ng |
Lịch SỠ|
China |
9 |
|
|
| 25 |
BÃch Huyết Kiếm (DVD Retail / 10 DVDs) |
The Sword Stained With Royal Blood |
Huỳnh Nháºt Hòa, Trang Tịnh Nhi |
Kiếm Hiệp |
TVB |
10 |
|
|
| 958 |
Bò Cạp TÃm (Phim VN / 12 DVDs) |
|
Phương Trinh, Lương Thế Thà nh, Khương Ngá»c, Mỹ Uyên, Huỳnh Anh Tuấn |
Xã Hội |
Việt Nam |
12 |
|
|
| 262 |
Bóng Tối Hồng Kông (6 DVDs) |
Once Upon A Time In Hong Kong |
Vương Kiệt, Trương Phụng Ni |
Xã HộI |
TVB |
6 |
|
|
| 117 |
Bôn Nguyệt (12 DVDs) |
Moon Fairy |
Phạm Văn Phưá»ng, Lý Minh Thuáºn |
Thần Thoại |
ATV |
12 |
|
|
| 922 |
Bôn Nguyệt (Retail / 15 DVDs) |
Moon Fairy |
Phạm Văn Phưá»ng, Lý Minh Thuáºn |
Thần Thoại |
ATV |
15 |
|
|
| 366 |
Bùng Nổ (9 DVDs) |
Outburst |
Ôn Thiệu Luân, Ngô Khải Hoa |
Xã Hội |
TVB |
9 |
|
|
| 269 |
Bạch Phát Ma Nữ Truyện (DVD Retail / 4 DVDs) |
Invinable Snowly Hair Woman |
Tăng VÄ© Quyá»n, Ngụy Thu Hoa |
Kiếm Hiệp |
ATV |
4 |
|
|
| 115 |
Bản Tình Ca Mùa Ãông (Hà n Quốc / DVD Retail / 10 DVDs) |
Winter Sonata |
Bùi Dũng Tuấn, Thôi Trà Hữu |
Tình Cảm |
DVE |
10 |
|
|
| 116 |
Bảng Phong Thần (12 DVDs) |
Gods Of Honour |
Trần Hạo Dân, Tiá»n Gia Lạc |
Thần Thoại |
TVB |
12 |
|
|
| 757 |
Bảng Phong Thần (Retail / 10 DVDs) |
Gods Of Honour |
Trần Hạo Dân, Tiá»n Gia Lạc |
Thần Thoại |
TVB |
10 |
|
|
| 1028 |
Bảo Liên Ãăng (Retail / 07 DVDs) |
Lotus Lantern |
Lưu Hiểu Khánh, Tiêu Ân Tuấn, Vương Vệ Quốc, Châu Kiết, Thư Sướng |
Thần Thoại |
Tai Seng |
7 |
|
|
| 736 |
Bảo Tiêu - Ngưá»i Tình Hiệp Khách (Retail / 10 DVDs) |
Bodyguards - Cryptic Crystal |
Du Láºp Văn, Hà Gia KÃnh |
Kiếm Hiệp |
Super Series |
10 |
|
|
| 648 |
Bảo Tiêu Kiá»u Nữ Tuyệt Trần (Retail / 10 DVDs) |
Bodyguards - Heavenly Charm |
Hà Gia KÃnh, Mạnh Ãình Lệ |
Kiếm Hiệp |
Super Series |
10 |
|
|
| 653 |
Bảo Tiêu Võ Lâm Bảo Ngá»c (Retail / 15 DVDs) |
Bodyguards - Jade Dolls |
Hà Gia KÃnh, Lý Uyển Hoa |
Kiếm Hiệp |
Super Series |
15 |
|
|
| 721 |
Bất Lão Truyá»n Thuyết (8 DVDs) |
Immortal Love |
Châu Sở Minh, Phan Linh Linh |
Huyá»n Bà |
ATV |
8 |
|
|
| 95 |
Bầu Trá»i Yêu Thương (14 DVDs) |
Love In A Miracle |
Mã Cảnh Ãà o, Trần Tú Vân |
Tình Cảm |
ATV |
14 |
|
|
| 1030 |
Bắc Ãẩu Song Hùng (Retail / 5 DVDs) |
Angels And Devils |
Châu Nhuáºn Phát; Lương Triá»u Vỹ; Nháºm Äạt Hoa; Trần Tú Châu; Diêu Vỹ; Quan Lá»… Kiệt; Chu Tiểu Bảo; Lưu Triệu Minh; Âu Dương Chấn Hoa |
Xã Hội |
TVB |
5 |
|
|
| 24 |
Bắn Hạ Ngôi Sao (Hà n Quốc / 8 DVDs) |
Star Shooting |
Triệu NhÆ¡n Thà nh, Toà n Ãá»™ Yến |
Tình Cảm |
DVE |
8 |
|
|
| 428 |
Bắp Rang (Hà n Quốc / 8 DVDs) |
Popcorn |
Song Seoung Hun, Kim Kyu Ri |
Tình Cảm |
DVE |
8 |
|
|
| 664 |
Bịp Môn Bát Tướng (7 DVDs) |
Secret Files |
Tăng Giang, Chau Lac Linh |
Xã Hội |
TVB |
7 |
|
|
| 62 |
Bố Mẹ Bất Ãắc DÄ© (8 DVDs) |
A Handful Of Love |
Tuy̻n Huy̻n, Ṃ ̇ȩc Chung |
Tình Cảm |
TVB |
8 |
|
|
| 952 |
Bỗng Dưng Muốn Khóc (Phim VN / 12 DVDs) |
|
Tăng Thanh Hà , Lương Mạnh Hải, Tưá»ng Vy, Trần Vân Anh |
Tình Cảm |
Việt Nam |
12 |
|
|
| 371 |
Bụi Hồng Trần (8 DVDs / 24 Táºp) |
Love In The Dust |
Tần Hán, Lưu Tuyết Hoa |
Tình Cảm |
Taiwan |
8 |
|
|
| 118 |
Bức Mà n Bà Máºt 1 (9 DVDs) |
Witness To A Prosecution 1 |
Âu Dương Chấn Hoa, Lâm Văn Long |
Ãiá»u Tra |
TVB |
9 |
|
|
| 110 |
Bức Mà n Bà Máºt 2 (9 DVDs) |
Witness To A Prosecution 2 |
Âu Dương Chấn Hoa, Lâm Văn Long |
Ãiá»u Tra |
TVB |
9 |
|
|
| 76 |
Biên Thà nh Lãng TỠ(DVD Retail / 10 DVDs) |
The Black Sabre |
Trương Thiệu Huy, Tăng Hoa Thiện |
Kiếm Hiệp |
TVB |
10 |
|
|
| 973 |
Biển Ấm Tình Xanh (Retail / 7 DVDs) |
Let's Go To The Beach |
Jeon Jin ,lee Wan ,Lee Chang Ah |
Tình Cảm |
DVE |
7 |
|
|
| 919 |
Biệt Luyến Bội Bạc (Retail / 10 DVDs) |
Love Exchange |
Miêu Kiá»u Vỹ,Viên Tịnh Nghi |
Tình Cảm |
TVB |
10 |
|
|
| 98 |
Bida Tiểu TỠ(8 DVDs) |
Nine-Ball |
Hứa Vĩ Lâm, Trần Vũ Phà m |
Xã Hội |
Taiwan |
8 |
|
|
| 746 |
Binh Quyá»n (Retail / 4 DVDs) |
Bing Kuen |
Lưu Gia Huy, Lê Minh |
Kiếm Hiệp |
TVB |
4 |
|
|
| 461 |
Bước Chân Giang Hồ (7 DVDs) |
|
Vạn TỠLương, Châu Tinh Trì |
Phim Vui |
TVB |
7 |
|
|
| 817 |
Bước Chân Giang Hồ (Retail / 7 DVDs) |
Justice Of Life |
Vạn TỠLương, Châu Tinh Trì |
Phim Vui |
TVB |
7 |
|
|
| 310 |
Bước Thăng Trầm (7 DVDs) |
Ups And Downs |
Lưu Tùng Nhân, Ngũ Vịnh Vi |
Xã HộI |
TVB |
7 |
|
|
| 107 |
Ca Nữ Hai Mặt (Hà n Quốc / 8 DVDs) |
Mina |
Thái Tinh Ân, An Tại Mô |
Tình Cảm |
DVE |
8 |
|
|
| 839 |
Canh Tý Phong Vân (Retail / 7 DVDs) |
Legend Of The Years Gengzi |
Trương Thụy Cơ, Trịnh Nguyên Sương |
Lịch SỠ|
EM |
7 |
|
|
| 1035 |
Cao Thá»§ Snooker (Retail / 10 DVDs) |
The King of Snooker |
Trịnh Thiếu Thu, Châu Lệ Kỳ, Äặng Kiện Hoà ng, Äặng Lệ Danh, Quách ChÃnh Hồng |
Xã Hội |
TVB |
10 |
|
|
| 853 |
CÃ n Long Du Giang Nam (Retail / 5 DVDs) |
The Voyage Of Emperor Chien Lung |
Trần Hạo Dân, Xa Thi Man |
Phim Vua |
China |
5 |
|
|
| 640 |
Cà n Long Ngoại Truyện 2 (6 DVDs) |
The Legendary Chin Lung II |
Trịnh Thiếu Thu, Giang Thục Na |
Phim Vua |
TVB |
6 |
|
|
| 641 |
Cà n Long Ngoại Truyện 3 (8 DVDs) |
The Legendary Chin Lung III |
Trịnh Thiếu Thu, Giang Thục Na |
Phim Vua |
TVB |
8 |
|
|
| 336 |
Cách Thế Thiên Sư (6 DVDs) |
Incredible Exorcist's Venture |
Lưu Ãan, Huỳnh Doãnh Tà i |
Huyá»n Bà |
ATV |
6 |
|
|
| 55 |
Cái Thế Hà o Hiệp (DVD Retail / 15 DVDs) |
The Final Combat |
Châu Tinh Trì, La Huệ Quyên |
Kiếm Hiệp |
TVB |
15 |
|
|
| 1038 |
Cám Dá»— Chết Ngưá»i (Hà n Quốc / 30 DVDs) |
Temptation of Wife |
Jang Seo Hee, Kim SO Hyeong, Byeon Woo Min, Lee Jae Hwang, Chae Yeong In |
Tình Cảm |
VINA |
30 |
|
|
| 761 |
Cáo Æ i Là m Gì (Hà n Quốc / VN Thuyết Minh / 8 DVDs) |
Foxy Lady |
Ko Hyun Jung, Cheon Jung Myung |
Phim Vui |
DVE |
8 |
|
|
| 207 |
Cát Tinh Báo Hỷ (6 DVDs) |
The Legendary Master Chan |
Ôn Thiệu Luân, Châu Hải Mi |
Phim Vui |
TVB |
6 |
|
|
| 337 |
Câu Chuyện Cảnh Sát (7 DVDs / 19 Táºp) |
True Heroes |
Lý Minh Thuáºn, Quách Phi Lê |
Cảnh Sát |
ATV |
7 |
|
|
| 677 |
Câu Chuyện Mùa Xuân (Hà n Quốc / VN Thuyết Minh / 6 DVDs) |
|
Ko Hyun-Jung, Gi Gin-Hye |
Tình Cảm |
DVE |
6 |
|
|
| 165 |
Câu Chuyện Thà nh Công Cá»§a Cô Gái Ngổ Ngáo (Hà n Quốc / 6 DVDs / 16 Táºp) |
Successful Story Of Funny Girl |
Jang Na Ra, Jang Huk |
Tình Cảm |
DVE |
6 |
|
|
| 681 |
Cây Thông Trên Thiên ÃÆ°á»ng (Hà n Quốc / VN Thuyết Minh / 3 DVDs) |
|
Lee Wan, Park Shin-Hye, Uchida Asahi |
Tình Cảm |
DVE |
3 |
|
|
| 813 |
Có Một Ngà y (Retail / Hà n Quốc / 10 DVDs) |
Someday |
Song Seon Mi, Seong Hyeon |
Tình Cảm |
DVE |
10 |
|
|
| 803 |
Có Má»™t Ngưá»i Con Gái (Retail / Hà n Quốc / 10 DVDs) |
She |
Hye Jin Shim, Dong Jik Jang |
Tình Cảm |
DVE |
10 |
|
|
| 460 |
Cô Dâu Câm (14 DVDs) |
Dumb Bride |
Nhạc Linh, Tạ Tổ Võ |
Tình Cảm |
Taiwan |
14 |
|
|
28 |
Cô Gái Ãồ Long 1986 (10 DVDs) |
The New Heaven Sword And The Dragon Sabre |
Lương Triá»u Vỹ, Lê Mỹ Nhà n |
Kiếm Hiệp |
TVB |
10 |
|
|
| 50 |
Cô Gái Ãồ Long 1986 (DVD Retail / 20 DVDs) |
The New Heaven Sword And The Dragon Sabre |
Lương Triá»u Vỹ, Lê Mỹ Nhà n |
Kiếm Hiệp |
TVB |
20 |
|
|
| 881 |
Cô Gái Ãồ Long 2003 (Retail / 14 DVDs) |
Heavenly Sword & Dragon Saber 2003 |
Jin Xue Feng, Mao A Min |
Kiếm Hiệp |
Taiwan |
14 |
|
|
| 437 |
Cô Gái Dinh Dưỡng (9 DVDs) |
The Girls Of Protein |
Châu Kiệt, Tái Quân |
Phim Vui |
Taiwan |
9 |
|
|
| 507 |
Cô Gái Ngỗ Ngáo (Hà n Quốc / 9 DVDs) |
A Funny Wild Girl |
Bae Doo Na, Shin Dung Woo |
Phim Vui |
DVE |
9 |
|
|
| 990 |
Cô Gái Xấu Xà (Phim VN / 38 DVDs) |
|
Ngá»c Hiệp, Phi Thanh Vân, Chi Bảo, Trịnh Kim Chi |
Xã Hội |
Việt Nam |
38 |
|
|
| 864 |
Cô Giáo & Kẹo Bông Gòn (Hà n Quốc / Retail / 8 DVDs) |
Biscuit Teacher & Star Candy |
Gong Hyo Jin, Gong Yoo |
Tình Cảm |
DVE |
8 |
|
|
| 818 |
Cô Giáo Trên Ãảo Nhá» (Retail / Hà n Quốc / 10 DVDs) |
Something Happened On Island |
Kim Min Jong, Han Ji Hae |
Tình Cảm |
DVE |
10 |
|
|
| 470 |
Cô Tình Kiếm (DVD Retail / 7 DVDs) |
The Lone Star Swordsman |
Trịnh Y Kiện, Lương Tiểu Bằng |
Kiếm Hiệp |
TVB |
7 |
|
|
| 935 |
Công Chúa Cuối Cùng (15 DVDs) |
The Last Princess |
Hoắc Tư Yến, Trần Hiện Phong |
Xã Hội |
VN Inter |
15 |
|
|
| 546 |
Công Chúa Hiệp Nghĩa (11 DVDs) |
The Mischievous Princess |
Tô Hữu Bằng, Trương Na Na |
Kiếm Hiệp |
ATV |
11 |
|
|
| 996 |
Công Chúa Hiệp Nghĩa (Retail / DVD-9 / 5 DVDs) |
The Mischievous Princess |
Trương Na La, Tố Hữu Bằng, Hồng Vân, Vương Cưá»ng, Trần Tú Lệ, Lữ Hà nh |
Phim Xưa |
ATV |
5 |
|
|
| 562 |
Công Chúa Lulu (Hà n Quốc / 7 DVDs / 20 Táºp) |
Lulu Princess |
Kim Jung Eun, Jung Jun Ho |
Tình Cảm |
DVE |
7 |
|
|
| 315 |
Công Phu Túc Cầu (8 DVDs / 24 Táºp) |
Kung Fu Soccer |
Trương Vệ Kiện, La Gia Lương |
Phim Vui |
ATV |
8 |
|
|
| 807 |
Công TỠTrinh Thám (Retail / 10 DVDs) |
Mr. Winner |
Trương Vệ Kiện, Lý Thế Hùng |
Phim Vui |
Tai Seng |
10 |
|
|
| 723 |
Công Ty Thá»i Trang (Phim VN / 3 DVDs) |
|
Trương Ngá»c Ãnh, Bình Minh, Quang Trà |
Xã Hội |
Việt Nam |
3 |
|
|
| 349 |
Cùng Vượt Gian Nan (5 DVDs / 15 Táºp) |
Scavengers' Paradise |
Quách Tấn An, Hồ Hạnh Nhi |
Phim Vui |
TVB |
5 |
|
|
| 448 |
Cú Nhảy Cuối Cùng (Hà n Quốc / 5 DVDs) |
Final Jump |
Trương Ãông Kiện, Trầm Ngân Hà |
Tình Cảm |
DVE |
5 |
|
|
| 669 |
Cạm Bẫy (Retail / 10 DVDs) |
The Price Of Greed |
Huỳnh Tông Trạch, Trần Kiện Phong |
Xã Hội |
TVB |
10 |
|
|
| 284 |
Cảm Giác Trăm Phần Trăm (5 DVDs / 15 Táºp) |
Feel 100% |
Trần Hiểu Ãông, Châu Lệ Kỳ |
Tình Cảm |
Tai Seng |
5 |
|
|
| 120 |
Cảm Xúc (Hà n Quốc / 7 DVDs) |
Feeling |
Lee Hye Yeong, Gam Woo Sung |
Tình Cảm |
DVE |
7 |
|
|
| 281 |
Cảnh Sát Má»›i Ra Trưá»ng Phần 1 (10 DVDs) |
Police Cadet 1984 |
Lương Triá»u VÄ©, Trương Mạn Ngá»c |
Cảnh Sát |
TVB |
10 |
|
|
| 282 |
Cảnh Sát Má»›i Ra Trưá»ng Phần 2 (10 DVDs) |
Police Cadet 1985 |
Lương Triá»u VÄ©, Lưu Gia Linh |
Cảnh Sát |
TVB |
10 |
|
|
| 283 |
Cảnh Sát Má»›i Ra Trưá»ng Phần 3 (7 DVDs) |
Police Cadet 1988 |
Lương Triá»u VÄ©, Châu Nhuáºn Phát |
Cảnh Sát |
TVB |
7 |
|
|
| 974 |
Cầm Kiếm Ân Thù (Retail / 15 DVDs) |
Bitter Conflict |
Nhạc Hoa, Vân Tuyết Nhi, Vưong Vĩ, Ngụy Thu Hoa |
Kiếm Hiệp |
ATV |
15 |
|
|
| 799 |
Cầu Vòng Trong Ãêm (Retail / 11 DVDs) |
Fate Twisters |
Ngô Khải Hoa, Thái Thiếu Phấn |
Tình Cảm |
TVB |
11 |
|
|
| 759 |
Cặp Ãôi Rắc Rối (Hà n Quốc / Retail / 8 DVDs) |
Couple In Trouble |
Han Ve Suong, Ong Di Ho |
Phim Vui |
EE |
8 |
|
|
| 427 |
Cổ Váºt Ân Thù (12 DVDs) |
Aroma In Autumn |
Trương Quốc Láºp, Vương Cương |
Xã Hội |
ATV |
12 |
|
|
| 949 |
Cá»u Âm Chân Kinh (Retail / 10 DVD) |
The Mystery Of The Condor Hero |
Khương Ãại Vệ, Lương Bối Linh |
Kiếm Hiệp |
TVB |
10 |
|
|
| 303 |
Cá»u Vương Ãoạt Ngôi 1 (5 DVDs) |
Secret Battle of Majesty 1 |
Giang Hoa, Thang Chấn Hiệp |
Lịch SỠ|
ATV |
5 |
|
|
| 304 |
Cá»u Vương Ãoạt Ngôi 2 (5 DVDs) |
Secret Battle of Majesty 2 |
Giang Hoa, Thang Chấn Hiệp |
Lịch SỠ|
ATV |
5 |
|
|
| 581 |
Cá»±c Tốc Truyá»n Thuyết (9 DVDs) |
The Legend Of Speed |
Lý Úc, Dương Thừa Lâm |
Xã HộI |
Tai Seng |
9 |
|
|
| 384 |
Cá»±c Xúc Kỳ Ãn (8 DVDs) |
Unlimited Folder |
Lữ Lương VÄ©, Diệp Ãồng |
Xã Hội |
ATV |
8 |
|
|
| 872 |
Chà ng Trai Ãa Cảm (Phim VN / 4 DVDs) |
|
|
Xã Hội |
Việt Nam |
4 |
|
|
| 741 |
Chà ng Trai Vưá»n Nho (Hà n Quốc / Thuyết Minh / 8 DVDs) |
|
Yoon Eun Hye, Oh Man Seok, Chung So Young, Kim Ji Seok |
Tình Cảm |
DVE |
8 |
|
|
| 438 |
Chánh Tà Quyết Chiến (15 DVDs) |
Jin Jian Diao Ling |
Vu Vinh Quang, Vu Hải Quỳnh |
Kiếm Hiệp |
Tai Seng |
15 |
|
|
| 320 |
Chân Ãi Nhất Thế Tình (11 DVDs) |
True Love |
Trần Ãức Dung, Trương Thế |
Tình Cảm |
Taiwan |
11 |
|
|
| 26 |
Chân Mệnh Thiên TỠ(DVD Retail / 10 DVDs) |
Heir To The Throne Is ... |
Lưu Ãức Hòa, Lam Khiết Anh |
Kiếm Hiệp |
TVB |
10 |
|
|
| 27 |
Chân Tháºt Vá»›i Tình Yêu (Hà n Quốc / 20 DVDs) |
True To Love |
Bae Yong-Joon, Kim Hae-Soo |
Tình Cảm |
DVE |
20 |
|
|
| 121 |
Chân Trá»i TÃm (15 DVDs) |
Amor De Tarapaca |
Hà n Tại Thạch, Lâm Tâm Như |
Tình Cảm |
ATV |
15 |
|
|
| 661 |
Châu Tinh Trì - Collection (10 DVDs / Nhiá»u Phim Lẽ) |
|
Châu Tinh Trì |
|
|
10 |
|
|
| 1058 |
Chòm Sao Ãịnh Mệnh (Retail / 10 DVDs) |
Cupid Stupid |
Mã Tuấn Vĩ, Dương Di, Tạ Thiên Hoa, Tà o Mẫn Lợi |
Xã Hội |
TVB |
10 |
|
|
| 1026 |
Chú Rể Mất TÃch (05 DVDs) |
|
On Thieu Luan, Tran Man Nhi, Dao Dai Vu, Luu My Quyen, Trinh Kinh Co, Luu Tieu Hue |
Phim Vui |
TVB |
5 |
|
|
| 734 |
Chạy Ãn (Phim VN / 5 DVDs) |
|
Tuấn Minh, Việt Anh |
Xã Hội |
Việt Nam |
5 |
|
|
| 364 |
Chấp Hà nh Máºt Lịnh (11 DVDs) |
Mission In Trouble |
Ãà o Ãại VÅ©, Ãịch Long |
Xã Hội |
Tai Seng |
11 |
|
|
| 234 |
Cháºu Ãẻ Tiá»n (10 DVDs / 28 Táºp) |
The Legend Of The Treasure Basin |
Trương Vệ Kiện, Trương Ãình |
Phim Vui |
Tai Seng |
10 |
|
|
| 704 |
Chỉ Có Em (Hà n Quốc / Retail / 8 DVDs) |
Only You |
Hà n Thái Anh, Triệu Hiá»n Tể, Hồng Tú Hiá»n |
Tình Cảm |
DVE |
8 |
|
|
| 475 |
Chị Dâu 19 Tuổi (Hà n Quốc / 9 DVDs / 18 Táºp) |
My Sister-In-Law Is 19 |
Jung Gun Sook, Park Young Lan |
Tình Cảm |
DVE |
9 |
|
|
| 71 |
Chá»n Lá»±a (Hà n Quốc / 9 DVDs) |
Hero |
Trương Ãông Kiện, Lý Xương Huân |
Tình Cảm |
DVE |
9 |
|
|
| 1046 |
Chồng HỠVợ Tạm (Retail / 4 DVDs) |
The Accidental Couple |
Hwang Jung Min, Kim Ah joong, Joo Sang Wook, Lee Chung Ah, Baek Sung Hyun, Jun Mi Sun |
Tình Cảm |
VINA |
4 |
|
|
| 978 |
Chổ Chỉ Có Má»™t Ngưá»i (Phim VN / 12 DVDs) |
|
Mai Huỳnh, Trịnh Kim Chi, Diễm Châu, Quỳnh Lam, Kha Ly, Sỹ Luân |
Xã Hội |
Việt Nam |
12 |
|
|
| 122 |
Chiếc Ão Dà i Thượng Hải (8 DVDs) |
Riches And Stitches |
Trần Hà o, Giang Hoa |
Xã Hội |
TVB |
8 |
|
|
| 828 |
Chiếc Ão Dà i Thượng Hải (Retail / 15 DVDs) |
Riches And Stitches |
Trần Hà o, Giang Hoa |
Xã Hội |
TVB |
15 |
|
|
| 17 |
Chiếc Già y Thủy Tinh (Hà n Quốc / DVD Retail / 10 DVDs) |
Glass Shoes |
Kim Hyun Joo, Han Jae Suk |
Tình Cảm |
DVE |
10 |
|
|
| 754 |
Chiến Lá»a Tình Thù (8 DVDs) |
White Night 3.98 |
Lý Bình Hiên, Thẩm Ngân Hà |
Xã Hội |
Tai Seng |
8 |
|
|
| 334 |
Chiến Lữa Tình Nồng (16 DVDs) |
Love Is Payable |
Mã Cảnh Ãà o, Lưu Gia Linh |
Tình Cảm |
China |
16 |
|
|
| 910 |
Chiến Tranh Tiá»n (Hà n Quốc / Retail / 8 DVDs) |
War Of Money |
Park-Shin-Yang, Park-Jin-Hee |
Xã Hội |
SBS |
8 |
|
|
| 854 |
Chiếu Quáºn Công Hồ (6 DVDs) |
|
|
|
|
6 |
|
|
| 359 |
Chim Lá»a (Hà n Quốc / 10 DVDs / 27 Táºp) |
Pheonix |
Lee Seo Jin, Lee Eun Joo |
Tình Cảm |
DVE |
10 |
|
|
| 1034 |
Chim Lá»a (Hà n Quốc / Retail / 13 DVDs) |
Phoenix |
Lee Seo Jin, Lee Eun Joo |
Tình Cảm |
DVE |
13 |
|
|
| 478 |
Cho Tôi Má»™t Ngưá»i Mẹ (8 DVDs) |
Homeward Bound |
Khương Vũ, Phạm Băng Băng |
Tình Cảm |
Tai Seng |
8 |
|
|
| 655 |
Chuỗi Ngà y Huy Hoà ng (Retail / 15 DVDs) |
Glittering Days |
Uông Minh Thuyên, Quách Tấn An |
Xã Hội |
TVB |
15 |
|
|
| 821 |
Chuỗi Ngà y Tà n Tác (Retail / 22 DVDs) |
Golden Faith |
La Gia Lương, Tuyên Huyên |
Xã Hội |
TVB |
22 |
|
|
| 890 |
Chuyên Ãn Chưa Kết Thúc (Phim VN / 3 DVD) |
|
Duy Thanh, Minh Hòa, Hồng Sơn |
Xã Hội |
Việt Nam |
3 |
|
|
| 665 |
Chuyện ÃÆ°á»ng Phố (8 DVDs) |
Street Fighters |
Lý Khắc Cần, Lương Hán Văn |
Xã Hội |
TVB |
8 |
|
|
| 441 |
Chuyện Hợp Tan (Hà n Quốc / 9 DVDs) |
Stained Glass |
Lee Dong Gun, Kim Ha Nul |
Tình Cảm |
DVE |
9 |
|
|
| 124 |
Chuyện Tình Ãôi Ta (4 DVDs / 12 Táºp) |
A Tale Of One City |
Trương Thiệu Huy, Lý Uyển Huệ |
Phim Vui |
TVB |
4 |
|
|
| 455 |
Chuyện Tình Bất NgỠ(7 DVDs) |
Go Left Go Right |
Giả Tịnh Văn, Lục Nghị |
Tình Cảm |
ATV |
7 |
|
|
| 123 |
Chuyện Tình Cô Gái Ãáºu Ãá» (Hà n Quốc / 4 DVDs / 10 Táºp) |
My Love Pazzi |
Jang Na Ra, Kim Jae Won |
Tình Cảm |
DVE |
4 |
|
|
| 703 |
Chuyện Tình CỠ3 Lá (Hà n Quốc / Retail / 8 DVDs) |
Three Leaf Clover |
Lee Hyo Ri, Kim Gang Wu |
Tình Cảm |
DVE |
8 |
|
|
| 544 |
Chuyện Tình Harvard (Retail / Hà n Quốc / 8 DVDs) |
Love Story In Harvard |
Kim Rae Won, Kim Tae Hee |
Tình Cảm |
DVE |
8 |
|
|
| 553 |
Chuyện Tình Long Nữ (6 DVDs) |
Dragon Love |
Trần Hạo Dân, Viên Khiết Doanh |
Thần Thoại |
TVB |
6 |
|
|
| 605 |
Chuyện Tình Nhà Trắng (7 DVDs / 19 Táºp) |
Romance In The White House |
Lý Láºp Quần, Ngưu Minh Minh |
Tình Cảm |
VN Inter |
7 |
|
|
| 387 |
Chuyện Tình Paris (Hà n Quốc / 11 DVDs) |
Lovers In Paris |
Kim Jung Eun, Park Shin Yang |
Tình Cảm |
DVE |
11 |
|
|
| 531 |
Chuyện Tình Trên Mạng (5 DVDs) |
Network Love Story |
Trần Hạo Dân, Diệp Tuyá»n |
Tình Cảm |
TVB |
5 |
|
|
| 795 |
Chuyện Tình Trên Mạng (Retail / 10 DVDs) |
Network Love Story |
Trần Hạo Dân, Diệp Tuyá»n |
Tình Cảm |
TVB |
10 |
|
|
| 97 |
Chuyện Tình Vượt Thá»i Gian (Hà n Quốc / 10 DVDs) |
Love Of One Thousand Year |
Sung Yoo Ri, Kim Nam Jin |
Tình Cảm |
DVE |
10 |
|
|
| 672 |
Chuyện Tình Xóm Chợ (8 DVDs) |
Hope For Sale |
La Gia Lương, Ngũ Vịnh Vi |
Tình Cảm |
TVB |
8 |
|
|
| 717 |
Chuyện Tình Yêu (Phim VN / 5 DVDs) |
|
Châu Gia Kiệt, Phạm Thanh Thảo |
Tình Cảm |
Việt Nam |
5 |
|
|
| 976 |
Click Và o Kỷ Niên Mới (Retail / 10 DVDs) |
Pages of Treasures |
Lê Diệu Tưá»ng - Phương Tâm Minh; Quách Thiện Ni - Viên Huệ Trung; Tôn Diệu Uy - Phương Tâm ChÃnh; Dương Tư Kỳ - Lôi Uyển Nghi Abbie |
Xã Hội |
TVB |
10 |
|
|
| 1043 |
Con ÃÆ°á»ng Phú Quý (Retail / 17 DVDs) |
Born Rich |
Lữ Lương VÄ©, La Gia Lương, Mã Äức Chung, Viên Vịnh Nghi, Quách Khả Doanh |
Xã Hội |
TVB |
17 |
|
|
| 643 |
Con Gái cát Cát (10 DVDs) |
The Princess Daughter |
Äiá»n Nhu, Lý Láºp Quần |
Tình Cảm |
Vn Inter |
10 |
|
|
| 290 |
Con Mèo Dưới Mái Nhà (Hà n Quốc / 6 DVDs) |
Cat In The Attic |
Trịnh Ãa Bân, Kim Lai Nguyên |
Phim Vui |
DVE |
6 |
|
|
| 101 |
Con Nhện Xanh (DVD Retail / 4 DVDs) |
Phim Việt Nam |
Trá»ng Khôi, Tiến Ãạt |
Xã Hội |
Việt Nam |
4 |
|
|
| 29 |
Con Rơi (5 DVDs) |
Pa-Pa's Daughter |
Trương Quỳnh Tư, Trương Minh Kiệt |
Tình Cảm |
Taiwan |
5 |
|
|
| 216 |
Cuốn Theo Chiá»u Gió (9 DVDs) |
Into The Wind She Walks |
Chen Chung, Lâm Yến |
Tình Cảm |
Taiwan |
9 |
|
|
| 377 |
Cuá»™c Ãánh Ãá»™ Váºn Mệnh (5 DVDs) |
Bet On Fate |
La Gia Lương, Thiệu Trá»ng Hạnh |
Xã Hội |
TVB |
5 |
|
|
| 980 |
Cuá»™c Ãá»i Diá»…n Viên (Retail / 5 DVDs) |
From Act To Act |
Liêu VÄ© Hùng, Lâm Gia Äống, Giang Hân Yến, Lương Tiểu Băng, Mai Tiểu Huệ |
Xã Hội |
TVB |
5 |
|
|
| 730 |
Cuá»™c Ãá»i Tươi Ãẹp (Retail / 10 DVDs) |
Life Art |
Trịnh Gia Dinh, Lê Tư |
Xã Hội |
TVB |
10 |
|
|
| 1037 |
Cuộc Chiến Hoa Hồng (Phim VN / 12 DVDs) |
|
Quỳnh Anh, Helen Thanh Äà o, Lê Khánh, Khương Ngá»c, Hồng Hạnh, Hữu Châu |
Phim Vui |
Việt Nam |
12 |
|
|
| 737 |
Cuộc Tình Chưa Dứt (6 DVDs) |
Journey Of Love |
Trịnh Tú Văn, Ngụy Tuấn Kiệt |
Tình Cảm |
TVB |
6 |
|
|
| 528 |
Cuá»™c Tình Dưới Vòm Trá»i (DVD Retail / 8 DVDs) |
Under The Canapy Of Love |
Trịnh Gia Dĩnh, Châu Lê Kỳ |
Tình Cảm |
TVB |
8 |
|
|
| 778 |
Cuộc Tình Mong Manh (Retail / 8 DVDs) |
New Breath Of Love |
Lâm Phong, Trần Di Dung |
Tình Cảm |
EM |
8 |
|
|
| 1042 |
Cung Tâm Kế (Retail / 15 DVDs) |
Beyond The Realm Of Conscience |
Xa Xi Man, Duong Di, Tran Hao, Me Tuyet |
Phim Vua |
TVB |
15 |
|
|
| 556 |
Cung Thân Vương (11 DVDs) |
Sigh Of His Higness |
Trần Bảo Quốc, Viên Láºp |
Lịch SỠ|
TVB |
11 |
|
|
| 856 |
Cơn Bảo Mùa Hè (Retail / Hà n Quốc / 12 DVDs) |
The Typhoon In That Summer |
Jung da Bin, Han Ye Seul |
Tình Cảm |
DVE |
12 |
|
|
| 873 |
Danh Giá Vá»ng Tá»™c (Retail / 11 DVDs) |
The Silver Chambers of Sorrows |
|
Xã Hội |
TVB |
11 |
|
|
| 571 |
Dòng Ãá»i (9 DVDs / Phim Việt Nam) |
|
Huỳnh Anh Tuấn, Kinh Tuấn, Hoà ng Phúc, Yến Vy |
Xã HộI |
Việt Nam |
9 |
|
|
| 629 |
Dòng Nước Ãông Lưu (Retail / 14 DVDs) |
The River Flows Eastwards |
Trần Ãạo Minh, Viên Vịnh Nghi, Lưu Gia Linh, Hồ Quân |
Tình Cảm |
Tai Seng |
14 |
|
|
| 524 |
Dòng Nước Xuân Xanh (3 DVDs) |
The River Spring |
Tiêu Tưá»ng, Mạc Thiếu Thông |
Tình Cảm |
Tai Seng |
3 |
|
|
| 525 |
Dòng Nước Xuân Xanh (9 DVDs) |
The River Spring |
Tiêu Tưá»ng, Mạc Thiếu Thông |
Tình Cảm |
Tai Seng |
9 |
|
|
| 800 |
Dốc Tình (Phim VN / 7 DVDs) |
|
Kim Hiá»n, Bảo Hòa |
Tình Cảm |
Việt Nam |
7 |
|
|
| 951 |
Dữ Ãịch Song Hà nh (Retail / 11 DVDs) |
Last One Standing |
Quách Tán An, Trịnh Gia Dĩnh, Mộng Gia Tuệ, Thương Thiên Nga, Diêu TỠLinh, Lữ San, Thái TỠKiện |
Tình Cảm |
TVB |
11 |
|
|
| 264 |
Di SÆ¡n Ãảo Hải Phà n Lê Hoa (16 DVDs / 31 Táºp) |
Jan Li Ha |
Mã Cảnh Ãà o, Tôn Thúy Phụng |
Kiếm Hiệp |
ATV |
16 |
|
|
| 59 |
Du Hiệp Trương Tam Phong (DVD Retail / 8 DVDs) |
Tai Chi Master II |
Vạn TỠLương, Trần Tú Vân |
Kiếm Hiệp |
ATV |
8 |
|
|
| 842 |
Duyên Ãịnh Bất Chung Tình (Retail / 10 DVDs) |
Marriage Of Inconvenience |
Âu Dương Chấn Hoa, Thang Doanh Doanh |
Phim Vui |
TVB |
10 |
|
|
| 760 |
Duyên Kiếp (Hà n Quốc / Retail / 7 DVDs) |
Love Destiny |
Jang Shin Young, Park Ye Jin |
Tình Cảm |
EE |
7 |
|
|
| 687 |
Duyên Kiếp Luân Hồi (10 DVDs) |
Coincidentally |
Lâm Chánh Anh, Lâm Văn Long |
Tình Cảm |
ATV |
10 |
|
|
| 250 |
Duyên Nợ (5 DVDs) |
A Measure Of Love |
Lâm Gia Ãồng, Viên Khiết Oanh |
Phim Vui |
TVB |
5 |
|
|
| 770 |
Duyên Pháºn (Phim VN / 3 DVDs) |
|
Lý Thanh Thảo, Văn Tùng, Kim Khánh |
Tình Cảm |
Việt Nam |
3 |
|
|
| 226 |
Duyên Pháºn Dưới Khung Trá»i (11 DVDs) |
Sky Lover |
Trần Tiểu Xuân, Lý Băng Băng |
Tình Cảm |
Tai Seng |
11 |
|
|
| 930 |
Duyên Tình Ãôi Chá»§ (Retail / 5 DVDs) |
Man's Best Friend |
Cổ Thiên Lạc, Trịnh Tú Văn |
Tình Cảm |
TVB |
5 |
|
|
| 417 |
Duyên Tình Chiếc Bánh Bông Lan (7 DVDs) |
The Gateau Affairs |
Mã Äức Chung, Hồ Hạnh Nhi |
Phim Vui |
TVB |
7 |
|
|
| 674 |
Duyên Tình Muôn Sắc (8 DVDs) |
Colourful Life |
Lâm Văn Long, Văn Tụng Nhà n |
Phim Vui |
TVB |
8 |
|
|
| 688 |
Duyên Tình Tiên Phà m (Retail / 10 DVDs) |
Heavenly In-Laws |
Tiết Gia Yến, Luong Vinh Trung, Chung Gia Han |
Phim Vui |
TVB |
10 |
|
|
| 779 |
Duyên Tình Trên Mảnh Vưá»n Xanh (Retail / 10 DVDs) |
The Green Grass Of Home |
Trần Cẩm Hồng, Ngũ Vịnh Vy |
Tình Cảm |
TVB |
10 |
|
|
| 389 |
Dưới Ãnh Mặt Trá»i (DVD Retail / Hà n Quốc / VN Thuyết Minh / 4 DVDs) |
|
Chu Tae Hyun, Kim Hyun Joo |
Tình Cảm |
FaFilm |
4 |
|
|
| 31 |
Dương Gia Tướng (DVD Retail / 3 DVDs) |
The Yang's Saga |
Huỳnh Nháºt Hòa, Lưu Ãức Hòa |
Kiếm Hiệp |
ATV |
3 |
|
|
| 236 |
Dương Môn Hổ Tướng (9 DVDs / 25 Táºp) |
The Yang Family |
Tô Hữu Bằng, Chae Rim |
Kiếm Hiệp |
China |
9 |
|
|
| 927 |
Dương Quý Phi (Retail / 10 DVDs) |
The Legend Of Lady Yang |
Hướng Hải Lam, Giang Hoa |
Lịch SỠ|
TVB |
10 |
|
|
| 354 |
Em Như Má»™t Ãng Mây (10 DVDs) |
I Am A Patch Of Cloud |
Tần Hán, Tống Giang Linh |
Tình Cảm |
Taiwan |
10 |
|
|
| 358 |
Em Tôi (8 DVDs) |
My Cousin |
Triệu Vi, Tô Hữu Minh |
Tình Cảm |
Taiwan |
8 |
|
|
| 768 |
Em Yêu Anh Mãi Mãi (Retail / 6 DVDs) |
Thanks For Having Loved Me |
Triệu Vi, Thà Tôn Hoa |
Tình Cảm |
EM |
6 |
|
|
| 538 |
Gối Thần Kỳ Ãn (Retail / 8 DVDs) |
A Pillow Case Of Mystery |
Âu Dương Chấn Hoa, Quách Khả Doanh |
Xá» Ãn |
TVB |
8 |
|
|
| 861 |
Gợi Giấc Mơ VỠ(Phim VN / 13 DVDs) |
|
|
Xã Hội |
Việt Nam |
13 |
|
|
| 330 |
Gia Ãình Cá» Bạc (8 DVDs) |
Love Out Of Gamble |
Ân Chà Cưá»ng, Trần VÄ© |
Phim Vui |
ATV |
8 |
|
|
| 53 |
Gia Cát Lượng (DVD Retail / 18 DVDs) |
The Legendary Prime Minister - Zhuge Liang |
Trịnh Thiếu Thu, Mễ Tuyết |
Lịch SỠ|
ATV |
18 |
|
|
| 979 |
Gia Tà i Bác Sĩ (PhimVn / 11 DVDs) |
|
Việt ANh, Thanh Hằng, Mai Huỳnh, Huỳnh Anh Tuấn, Hoà ng Trinh, Xuân Thảo |
Xã Hội |
Việt Nam |
11 |
|
|
| 991 |
Gia Tộc Bất Lương (Retail / Hà n Quốc / 8 DVDs) |
Bad Family |
Kim Myung Min, Nam Sang Mi, Yim Hyun Shik, Yuh Woon Kye, Kang Ham Gil, Keum Bo Ra, Kim Hui Chul, Lee Young Yoo |
Tình Cảm |
DVE |
8 |
|
|
| 48 |
Gia Tộc Hà o Môn (4 DVDs / 22 Episodes) |
Poin Of No Return |
Lưu Tùng Nhân, Triệu Nhả Chi |
Xã Hội |
TVB |
4 |
|
|
| 793 |
Gia Tộc Hà o Môn (Retail / 15 DVDs) |
Poin Of No Return |
Lưu Tùng Nhân, Triệu Nhả Chi |
Xã Hội |
TVB |
15 |
|
|
| 308 |
Gia Tá»™c Phong Lưu (8 DVDs / 22 Táºp) |
Family Of Happiness |
Dương Tiết Mai, Trương Chi Tiết |
Phim Vui |
Taiwan |
8 |
|
|
| 822 |
Gia Tộc Phong Vân (Retail / 30 DVDs) |
The Drive Of Life |
Lưu Tùng Nhân, Miêu KIá»u VÄ© |
Xã Hội |
TVB |
30 |
|
|
| 1050 |
Gia Vị Cuá»™c Ãá»i (Retail / 10 DVDs) |
The Stew Of Life |
Lý Tư Kỳ, NgÅ© Vịnh Vi, Trần Pháp Lai, Chung Cảnh Huy, Hồng Thiên Minh, Mạch Trưá»ng Thanh, Lý Tư Tiệp |
Xã Hội |
TVB |
10 |
|
|
| 830 |
Gian Nhân Thất Thế (Retail / 11 DVDs) |
Men Don't Cry |
Huỳnh Tá» Hoa, Äiệp Äồng |
Phim Vui |
TVB |
11 |
|
|
| 551 |
Giang Hồ Du Kiếm (Retail / 16 DVDs) |
Vagabond Vigilante |
Quách Thiện Ni, Trần Cẩm Hồng, Hà Gia KÃnh |
Kiếm Hiệp |
TVB |
16 |
|
|
| 405 |
Giang Hồ Kỳ Ãn (8 DVDs) |
The Gentle Crackdown |
Trần Hà o, Châu Lệ Kỳ |
Phim Vui |
TVB |
8 |
|
|
| 866 |
Giang Hồ Kỳ Ãn II (Retail / 10 DVDs) |
The Gentle Crackdown II |
Mã Tuấn Vĩ, Trịnh Hy Di |
Phim Vui |
TVB |
10 |
|
|
| 591 |
Giang Hồ Kỳ Hiệp I & II (Retail / Táºp I - 11 DVDs / Táºp II 18 DVDs / 29 DVDs) |
Legend Of Yung Ching I & II |
Thẩm Mạnh Sinh, Xa Hiên |
Kiếm Hiệp |
Tai Seng |
29 |
|
|
| 270 |
Giang Hồ Kỳ Nữ (7 DVDs) |
Pretty Woman |
Cung Tuyết Hoa, Thang Chấn Nghiệp |
Tình Cảm |
ATV |
7 |
|
|
| 766 |
Giang Hồ Ngạo Kiếm (Retail / 13 DVDs) |
Ba Jiu Wen Qing Tian |
Lữ Lương Vĩ, Châu Hải My |
Kiếm Hiệp |
East Media |
13 |
|
|
| 572 |
Giao Thá»i (6 DVDs / Phim Việt nam) |
|
Trương Ngá»c Ãnh, Hiá»n Mai, mỹ Uyên |
Xã HộI |
Việt Nam |
6 |
|
|
| 167 |
Giây Phút Truy Ãn (8 DVDs / 22 Táºp) |
Split Second |
Phương Trung TÃn, Trịnh Gia DÄ©nh |
Xã Hội |
TVB |
8 |
|
|
| 994 |
Giây Phút Truy Ãn (Retail / 15 DVDs) |
Split Second |
Phuong Trung Tin, Trinh Gia Dinh, Dam Dieu Van, Mong Gia Tuye, Nguy Tuan Kiet |
Cảnh Sát |
TVB |
15 |
|
|
| 32 |
Giòng Sông Ly Biệt (DVD Retail / 20 DVDs) |
Lovers Under The Rain |
Tần Háng, Lưu Tuyết Hoa |
Tình Cảm |
DVE |
20 |
|
|
| 220 |
Giả Biệt Tình Tôi (Hà n Quốc / 5 DVDs / 15 Táºp) |
Goodbye My Love |
An Tại Thúc, Kim Hỷ Thiện |
Tình Cảm |
DVE |
5 |
|
|
| 344 |
Giấc Má»™ng Cuối (9 DVDs / 25 Táºp) |
Sầu Lẽ Bóng VI |
Lưu Tuyết Hoa, Mã Cảnh Ãà o |
Tình Cảm |
Taiwan |
9 |
|
|
| 459 |
Giấc Mơ Triệu Phú Của Cô Kim (Hà n Quốc / 8 DVDs) |
Ms Kim's Quest Million Dollar |
Kim Hyun-Ju, Ji Jin-Hee, Kim Sung-Ryung |
Xã Hội |
DVE |
8 |
|
|
| 906 |
Giá»t Ãắng (Phim VN / 5 DVDs) |
|
|
Xã Hội |
Việt Nam |
5 |
|
|
| 409 |
Giá»t Máu Thiện Ãc (8 DVDs) |
Blood Of Good An Evil |
Ôn Thiệu Luân, Thiệu Mỹ Kỳ |
Xã Hội |
TVB |
8 |
|
|
| 838 |
Hai Mối Tình (5 DVDs) |
True Love |
Lưu Tuyết Hoa, Thang Chà Vĩ |
Tình Cảm |
Taiwan |
5 |
|
|
| 190 |
Hà n Quốc Kỳ Duyên (Hà n Quốc / 6 DVDs / 16 Táºp) |
Land Of Wine |
Kim Tại Nguyên, Kim Mẫn Trinh |
Tình Cảm |
ATV |
6 |
|
|
| 701 |
Hà nh Ãá»™ng Ãặc Vụ (Retail / 13 DVDs) |
Brink Of Law |
Mã Tuấn VÄ©, Ngô Trác Hy, Liêu BÃch Nhi |
Ãiá»u Tra |
TVB |
13 |
|
|
| 802 |
Hà nh Ãá»™ng Liêm ChÃnh (Retail / 3 DVDs) |
The ICAC Investigators 2004 |
Wong Chau Sang, Anthony |
Xã Hội |
Tai Seng |
3 |
|
|
| 400 |
Hà o Môn (10 DVDs) |
Days Of Glory |
Trần Ãình Oai, Trần Ngá»c Liên |
Xã Hội |
ATV |
10 |
|
|
| 129 |
Hán Sở Bá Vương (10 DVDs / 30 Táºp) |
The Conquerors Story |
Trịnh Thiếu Thu, Giang Hoa |
Lịch SỠ|
TVB |
10 |
|
|
| 758 |
Hán Sở Song Tranh (Retail / 25 DVDs) |
The Story Of Han Dynasty |
Hồ Quân, Ngô Thiên Liên |
Lịch SỠ|
Tai Seng |
25 |
|
|
| 319 |
Hán Võ Ãế (10 DVDs) |
Han Wu Emperor |
Châu Kinh Lý, Vu Tiểu Lợi |
Lịch SỠ|
China |
10 |
|
|
| 130 |
Hòa Thượng Xôi Thịt (8 DVDs) |
The Legend Of Jigong |
Tạ Siêu Quang, Quách Thục Hiá»n, Thiệu Văn Long |
Phim Vui |
ATV |
8 |
|
|
| 837 |
Hôn Nhân Thá»i Ãại (Retail / 9 DVDs) |
New Marriage Time |
Lưu Nhược Anh, Quách Hiểu Äông |
Tình Cảm |
VN Inter |
9 |
|
|
| 560 |
Hôn Nhân Và Sự Nghiệp (Retail / 11 DVDs) |
LA FEMME DESPERADO |
|
Xã HộI |
TVB |
11 |
|
|
| 212 |
Hùng Bá Thiên Hạ (11 DVDs) |
Wind & Cloud Conquer The World |
Thiên Diệp Chân Nhất, Triệu Văn Trác |
Kiếm Hiệp |
TVB |
11 |
|
|
| 399 |
Hùng Bá Thượng Hải (7 DVDs) |
Storm In Shanghai |
Trịnh Thiếu Thu, Châu Tuệ San |
Xã Hội |
ATV |
7 |
|
|
| 859 |
Hùng Quan Di Mộng (Retail / 8 DVDs) |
Fantastic Dream |
Cao Minh, Lý Hân Lăng |
Phim Xưa |
East Media |
8 |
|
|
| 34 |
Hạnh Phúc Bên Nhau (Hà n Quốc / 8 DVDs) |
Happy Together |
Tống Thừa Hiá»n, Lý Binh Hiá»n |
Tình Cảm |
DVE |
8 |
|
|
| 869 |
Hạnh Phúc Mong Manh (Retail / 10 DVDs) |
The Seventh Day |
Trịnh Gia Dĩnh, Châu Lệ Kỳ |
Tình Cảm |
TVB |
10 |
|
|
| 1007 |
Hạnh Phúc Và Hôn Nhân (Hà n Quốc / Retail / 10 DVDs) |
I Do ? |
Lam ChÃnh Long, Lưu Tâm Du, Trần VÅ© Phà m, Lâm Láºp Văn |
Tình Cảm |
TVB |
10 |
|
|
| 343 |
Hải Âu Phi Xứ (9 DVDs / 25 Táºp) |
Sea Gull |
Tần Hán, Lưu Tuyết Hoa |
Tình Cảm |
Taiwan |
9 |
|
|
| 33 |
Háºn Thù ÃÆ°á»ng Ãá»i (DVD Retail / 10 DVDs) |
The Good Fella From Temple Street |
Giang Hoa, Ông Hồng |
Xã Hội |
ATV |
10 |
|
|
| 449 |
Háºn Thù Và Ãam Mê (Hà n Quốc / VN Lồng Tiếng / 3 DVDs) |
Revenger & Passion |
Ahn Jae Wook,Kim Hye Soo |
Tình Cảm |
DVE |
3 |
|
|
| 168 |
Háºu Sanh Khả Qúy (4 DVDs / 12 Táºp) |
A Tough Fight |
Huỳnh Nháºt Hoà , Lưu Gia Linh |
Xã Hội |
TVB |
4 |
|
|
| 239 |
Hắc Băng (5 DVDs / 15 Táºp) |
Black Ice |
Vương Chà Văn, Tưởng Văn Lệ |
Xã Hội |
Tai Seng |
5 |
|
|
| 782 |
Há»c Cảnh Ãi Tuần (Retail / 15 DVDs) |
On The First Beat |
Ngô Trác Hy, Trần Kiện Phong |
Xã Hội |
TVB |
15 |
|
|
| 352 |
Há»c Cảnh Hùng Tâm (8 DVDs) |
The Academy |
Ngô Trác Hy, Trần Kiện Phong |
Xã Hội |
TVB |
8 |
|
|
| 296 |
Há»c Trưá»ng Kiếm Thuáºt (4 DVDs) |
Hearts Of Fencing |
Lê Nặc Ã, Lý Dáºt Lang |
Xã HộI |
TVB |
4 |
|
|
| 329 |
Há»a Soái (6 DVDs) |
Fire Wolf |
Trương Ãình, Trương Thiết Lâm |
Phim Vui |
China |
6 |
|
|
| 642 |
Hối Thông Thiên Hạ (Retail / 16 DVDs) |
Land Of Wealth |
Trần Hà o, Quách Thiện Ni |
Xã Hội |
TVB |
16 |
|
|
| 971 |
Hồ Hải Song Hiệp (Retail / 30 DVDs) |
on the Waterfront |
Tu Tieu Cuong, Me Tuyet, Tang Giang |
Kiếm Hiệp |
East Media |
30 |
|
|
| 378 |
Hồ Sơ Tội Lỗi (3 DVDs) |
The Crime File |
Quan Lá»… Kiệt, Ân Tá» Ãan |
Xã Hội |
TVB |
3 |
|
|
| 408 |
Hồ Sơ Tội Phạm (5 DVDs) |
The Criminal Investigator |
Huỳnh Nháºt Hòa, Trần Cẩm Hồng |
Xã Hội |
TVB |
5 |
|
|
| 481 |
Hồ Sơ Trinh Sát (8 DVDs) |
Mystic Detective Files |
Äà o Äại VÅ©, Huỳnh Nháºt Hoà |
Xã Hội |
TVB |
8 |
|
|
| 132 |
Hồi Ức (Hà n Quốc / 7 DVDs / Thuyết Minh) |
|
San Tae Yong, Park Yung Chul, Song Yoon Ah |
Xã Hội |
DVE |
7 |
|
|
| 712 |
Hồi Ức (Hà n Quốc / 7 DVDs) |
|
|
Xã Hội |
DVE |
7 |
|
|
| 863 |
Hồng Ân Thái Cá»±c Quyá»n (Retail / 13 DVDs) |
The Master Og Tai Chi |
Triệu Văn Trác, Lâm Phong |
Võ Thuáºt |
TVB |
13 |
|
|
| 623 |
Hồng Hà i Nhi (Retail / 10 DVDs) |
The Red Kid |
Tiêu Ân Tuấn, Diệp Äồng |
Thần Thoại |
ATV |
10 |
|
|
| 133 |
Hồng Hy Quan (DVD Retail / 4 DVDs) |
The Kung Fu Master |
Ân Tá» ÃÆ¡n, Thái Hiếu Nghi |
Võ Thuáºt |
ATV |
4 |
|
|
| 645 |
Hồng Kông Express (Retail / 8 DVDs) |
Hong Kong Express |
Kang Min-soo, Han Jung-yeon, Choi Hyuk-yuk |
Xã Hội |
SBS |
8 |
|
|
| 987 |
Hồng Nhan Bạc Pháºn (Retail / 7 DVDs) |
To Live To Love |
Huỳnh Dịch, Trương Khá Di, Tạ Quân Hà o, Ngô Hưng Quốc |
Tình Cảm |
Tai Seng |
7 |
|
|
| 533 |
Hồng Phấn Thế Gia (15 DVDs) |
Princess In Red |
Phan Hồng, Äông Äại Vi |
Tình Cảm |
Taiwan |
15 |
|
|
| 1001 |
Hồng Phất Nữ - Phong Trần Tam Hiệp (Retail / 12 DVDs) |
Romance of Red Dust |
Shu Qi, Fok Kin Wah, Kent Cheng, Yu Rong Guang, Kwong Wa |
Kiếm Hiệp |
Tai Seng |
12 |
|
|
| 370 |
Hồng Văn Ãịnh (6 DVDs) |
Legend Of Hung Man Tin |
Trương Vệ Kiện |
Lịch SỠ|
Super Series |
6 |
|
|
| 1054 |
Hổ Phụ Sinh Hổ TỠ(Retail / 07 DVDs) |
A chip Off Of The Old Block |
Ngo Trac Hy, Tran Cam Hong, Ho Dinh Han, Khuong Dai Ve, Duong Tu Ky |
Xã Hội |
TVB |
7 |
|
|
| 865 |
Hữu Duyên Kỳ Ãn (Retail / 13 DVDs) |
D.I.E. - Death Investigation Extension |
Roger Kwok, Sonija Kwok, Kenneth Ma |
Xã Hội |
TVB |
13 |
|
|
| 305 |
Hiếu Trang Bà SỠ(10 DVDs) |
Xiao Zhuang Epic |
Mã Cảnh Ãà o, Ninh Tịnh |
Lịch SỠ|
ATV |
10 |
|
|
| 483 |
Hiệp Ãạo Tháºp Nhất Lang (10 DVDs) |
Xiao Shiyi Lang |
Ngô Kỳ Long, Chu Ân |
Kiếm Hiệp |
ATV |
10 |
|
|
| 248 |
Hiệp Ảnh Lưu Hương (3 DVDs) |
|
Trịnh Thiếu Thu |
Kiếm Hiệp |
China |
3 |
|
|
| 21 |
Hiệp Ảnh Nhu Tình (15 DVDs) |
The Bronze Teeth I - Tei Chi Tung Ya Ji Xiao Lan |
Trương Quốc Láºp, Trương Thiết Lâm |
Phim Vua |
ATV |
15 |
|
|
| 477 |
Hiệp Ảnh Tiên Tông (10 DVDs) |
Fairy Tale Of Dual Sword |
Ninh Tịnh, Chu Kiệt |
Kiếm Hiệp |
ATV |
10 |
|
|
| 801 |
Hiệp Cốt Ãan Tâm (Retail / 8 DVDs) |
The Patriotic Knights |
Trần Long, Tiểu Mi |
Kiếm Hiệp |
Tai Seng |
8 |
|
|
| 286 |
Hiệp Khách Ãao (4 DVDs) |
Swordman |
Trương Vệ Kiện |
Kiếm Hiệp |
Super Series |
4 |
|
|
| 13 |
Hiệp Khách Giang Hồ (DVD Retail / 10 DVDs) |
Hap Hak Hang |
Lương Triá»u VÄ©, Ãặng Tụy Văn |
Kiếm Hiệp |
TVB |
10 |
|
|
| 587 |
Hiệp Khách Hoà Thượng (Retail / 15 DVDs) |
Monk At Thirty |
Từ Cẩm Giang, Lưu Tùng Nhân |
Kiếm Hiệp |
Tai Seng |
15 |
|
|
| 256 |
Hiệp Nữ Du Long (5 DVDs) |
The Last Conquest |
La Gia Lương, Lý Lệ Trân |
Kiếm Hiệp |
TVB |
5 |
|
|
| 342 |
Hiệp Ước Tình Yêu (Hà n Quốc / 6 DVDs / 17 Táºp) |
Love Contract |
Lâm Y Thần, Hà Quân Trưá»ng |
Tình Cảm |
DVE |
6 |
|
|
| 604 |
Hoa CỠMây (Phim VN / 4 DVDs) |
|
Quỳnh Anh, Ngá»c Trung, Minh Ãức |
Xã Hội |
Việt Nam |
4 |
|
|
| 806 |
Hoa Dã Quỳ (Phim VN / Táºp I + II / 6 DVDs) |
|
Ãinh Ngá»c Diệp, Chiá»u Xuân, Huy Khánh |
Tình Cảm |
Việt Nam |
6 |
|
|
| 626 |
Hoa Hồng Xanh (Hà n Quốc / Retail / 8 DVDs) |
Green Rose |
Gao Xiu, Lee Yoo Hee, Lee Zong Hee, Jin Zoo Yin |
Xã Hội |
SBS |
8 |
|
|
| 790 |
Hoa Tuyết (DVD Retail / Hà n Quốc / 8 DVDs) |
Snow Flower |
Kim Hee Ae, Ko A Ra |
Tình Cảm |
DVE |
8 |
|
|
| 390 |
Hoa Tuyết (DVD Retail / Hà n Quốc / VN Thuyết Minh / 4 DVDs) |
|
Yoon Sohn Ha, Kim Sang Kyung |
Tình Cảm |
FaFilm |
4 |
|
|
| 235 |
Hoa Viên Sao Băng (7 DVDs / 21 Táºp) |
Meteor Garden |
Châu Du Dân, Ngôn Thừa Húc |
Tình Cảm |
Tai Seng |
7 |
|
|
| 14 |
Hoà n Châu Cát Cát 1 (DVD Retail / 12 DVDs) |
My Fair Princess |
Triệu Vy, Lâm Tâm Như |
Hà i Hước |
DVE |
12 |
|
|
| 169 |
Hoà n Châu Cát Cát 2 (13 DVDs) |
My Fair Princess II |
Triệu Vy, Lâm Tâm Như |
Phim Vua |
Taiwan |
13 |
|
|
| 601 |
Hoà n Châu Cát Cát 2 (DVD Retail / 24 DVDs) |
My Fair Princess II |
Triệu Vy, Lâm Tâm Như |
Phim Vua |
Taiwan |
24 |
|
|
| 170 |
Hoà n Châu Cát Cát 3 (10 DVDs) |
My Fair Princess III |
Huỳnh Ãịch, Cổ Cá»± CÆ¡ |
Phim Vua |
ATV |
10 |
|
|
| 884 |
Hoà n Quân Minh Châu (Retail / 14 DVDs) |
Torn Between Lovers |
Äổng Khiết, Lưu Tuyết Hoa |
Tình Cảm |
EM |
14 |
|
|
| 931 |
Hoà ng Ãế Lưu Manh (Retail / 5 DVDs) |
The Misadventure Of Zoo |
Trịnh Thiếu Thu, Lý TỠKỳ |
Phim Vui |
TVB |
5 |
|
|
| 20 |
Hoà ng Ãế Xuất Thà nh (11 DVDs) |
Emperor Kang Si's Private Visits |
Trương Quốc Láºp, Triệu Vy |
Phim Vua |
Super Series |
11 |
|
|
| 724 |
Hoà ng Cung (Hà n Quốc / Retail / 10 DVDs) |
Princes Hours |
Dương Uyên Hiên, Song Dĩ Hoa |
Tình Cảm |
Eastern Enterprise |
10 |
|
|
| 205 |
Hoà ng Cung Bá»u Bối (8 DVDs) |
|
Phạm Băng Băng, Khấu Trấn Hải |
Phim Vua |
China |
8 |
|
|
| 350 |
Hoà ng Cung Nữ Thám Tá» (Hà n Quốc / 6 DVDs / 16 Táºp) |
The Legendary Police Woman |
Ha Ji Won, Lee Seo Jin |
Kiếm Hiệp |
DVE |
6 |
|
|
| 1015 |
Hoà ng Gia Trư Tướng (Retail / 07 DVDs) |
Food Glorious Food |
Trịnh Tắc Sĩ, Trưng Quốc, Lâm Tâm Như, Thương Thiên Nga, Lương Tiểu Băng |
Phim Vua |
China |
7 |
|
|
| 35 |
Hoà ng Hà Ãại Phong Vân (DVD Retail / 30 DVDs) |
The Grand Canal |
Lương Triá»u Vỹ, Trần Ngá»c Liên |
Kiếm Hiệp |
TVB |
30 |
|
|
| 209 |
Hoà ng Háºu Bánh Nướng (6 DVDs) |
Cake Empress |
Quách Tấn An, Quan Vĩnh Hà |
Kiếm Hiệp |
China |
6 |
|
|
| 969 |
Hoà ng Háºu Bánh Nướng (Retail / 10 DVDs) |
Cake Empress |
Quách Tấn An, Quan Vĩnh Hà |
Kiếm Hiệp |
China |
10 |
|
|
| 131 |
Hoà ng Phi Hùng (11 DVDs Retail / 5 Táºp) |
Wong Fei Hung Series |
Triệu Văn Trác, Triệu Mỹ Kỳ |
Võ Thuáºt |
Super Series |
11 |
|
|
| 347 |
Hoà ng Phi Hùng Tái Xuất Giang Hồ (4 DVDs) |
Man From Guang Dong |
Quách Phú Thà nh |
Võ Thuáºt |
TVB |
4 |
|
|
| 552 |
Hoà ng TỠMất Ký Ức (11 DVDs) |
Magic Love |
Minh Ãạo, Trần Kiá»u Ân, Vương Thiệu VÄ©, Triệu Hồng Kiá»u |
Tình Cảm |
ATV |
11 |
|
|
| 586 |
Hoà ng Thổ Tình Thù (Retail / 12 DVDs) |
The Dance Of Passion |
Lâm Bảo Di, Trần Hà o |
Xã Hội |
TVB |
12 |
|
|
| 561 |
Hoán Vị Cuá»™c Äá»i (Retail / 11 DVDs) |
Permutation |
La Gia Lương, Äiá»n Hải Dung |
Xã HộI |
Tai Seng |
11 |
|
|
| 924 |
Hoắc Nguyên Giáp (Retail / 16 DVDs) |
Huo Yuan Jia |
Trịnh Y Kiện |
Võ Thuáºt |
Tai Seng |
16 |
|
|
| 94 |
Hung Tình Kỳ Ãn (8 DVDs) |
To Get Unstuck In Time |
Quách Tấn An, Trần Tuệ San |
Ãiá»u Tra |
TVB |
8 |
|
|
| 725 |
Hung Thà nh Ãn (Retail / 10 DVDs) |
The Slicing Of The Demon |
Trần Cẩm Hồng, Tạ Thiên Hoa |
Xã Hội |
TVB |
10 |
|
|
| 559 |
Huyết Chiến Tình Thù (Retail / 18 DVDs) |
Blade Heart |
Trịnh Thiếu Thu, Uông Minh Tuyá»n |
Kiếm Hiệp |
TVB |
18 |
|
|
| 678 |
Huyết Sắc Tà n Dương (6 DVDs) |
Bloody Sunset |
Lý Láºp Quần, Tú Khánh |
Xã Hội |
Taiwan |
6 |
|
|
| 848 |
Huyá»n Thoại Bạch Xà (Retail / 6 DVDs) |
Madame White Snake |
Lưu Thá», Phà n Việt Minh |
Thần Thoại |
Tai Seng |
6 |
|
|
| 808 |
Huyá»n Thoại Kiếp Yêu Tinh (Retail / 8 DVDs) |
Strange Tales Of Liaozhai |
Huỳnh Hiếu Minh, Lý Băng Băng |
Thần Thoại |
Tai Seng |
8 |
|
|
| 1048 |
Huynh Ãệ Tà n Sát (Retail / 07 DVDs) |
Cain And Abel |
SO JI-SUB (Là SIÊU NHÂN); SHIN HYEON (Là THIỆN VŨ); CHAE JEONG-AN (NGÔ ANH CHÃ) HAN JI-MIN (KIM THỤY NGHIÊN) |
Xã Hội |
VINA |
7 |
|
|
| 636 |
Hướng Nghiệp II (Phim VN / 9 DVDs) |
|
Huệ Minh, Kinh Quốc, Minh Thư |
Xã Hội |
Việt Nam |
9 |
|
|
| 89 |
Hương Mùa Hè (Hà n Quốc / 11 DVDs) |
Summer Scent |
Song Seung Hun, Son Ye Jin |
Tình Cảm |
DVE |
11 |
|
|
| 568 |
Hương Phù Sa (6 DVDs) |
|
Tăng Thanh Hà , Quốc Thái, Kim Hiá»n |
Xã HộI |
Việt Nam |
6 |
|
|
| 654 |
Hương Rượu Tình Nồng (Retail / 20 DVDs) |
Country Spirit |
Lâm Gia Ãồng, Xa Thị Mẫn |
Tình Cảm |
TVB |
20 |
|
|
| 936 |
Hương Sắc Tình Yêu (Retail / 12 DVDs) |
A Taste Of Love |
Trần Tuệ San, Ngô Khải Hoa |
Tình Cảm |
TVB |
12 |
|
|
| 496 |
Hương Thà nh Lãng TỠ(DVD Retail / 15 DVDs) |
Soldier Of Fortune |
Huỳnh Nháºt Hoà , Lương Triá»u Vỹ |
Xã Hội |
TVB |
15 |
|
|
| 476 |
Hương Vị Cuá»™c Äá»i (11 DVDs) |
Food For Life |
Trịnh Gia Dĩnh, Lâm Phong |
Phim Vui |
TVB |
11 |
|
|
| 266 |
Kẻ Ngoại Cuộc (5 DVDs) |
The Outsiders |
Quách Phẩm Siêu, Lục Minh Quân |
Xã HộI |
China |
5 |
|
|
| 660 |
Kẻ Thắng Là Vua (6 DVDs) |
Cash Is King |
Tần Hán, Mể Tuyết |
Tình Cảm |
ATV |
6 |
|
|
| 1017 |
Kế Hoạch A (Retail / 07 DVDs) |
Project A |
Trương Vệ Kiện, Äà m Diệu Văn, Chung Hân Äồng, Trần VÄ©, Nguyên Thu, Vương Tinh, Lương Gia Nhân, Ngô Hạo Khang |
Xã Hội |
Tai Seng |
7 |
|
|
| 246 |
Kể Từ Ngà y Mất TÃch (5 DVDs / 13 Táºp) |
The Unexpected |
Lưu Tùng Nhân, Quan Vịnh Hà |
Xã Hội |
TVB |
5 |
|
|
| 36 |
Kỳ Môn Quỹ Cốc (DVD Retail / 10 DVDs) |
Kay Moon Gwai Guk |
Huỳnh Nháºt Hòa, Cung TỠÂn |
Kiếm Hiệp |
TVB |
10 |
|
|
| 355 |
Kỳ Tà i Kỷ Hiểu Lam (15 DVDs) |
The Bronze Teeth III |
Trương Quốc Láºp, Vương Cang |
Phim Vua |
TVB |
15 |
|
|
| 845 |
Kỳ Tà i Kỷ Hiểu Lam III (Retail / 20 DVDs) |
The Bronze Teeth III |
Trương Quốc Láºp, Vương Cang |
Phim Vua |
TVB |
20 |
|
|
| 253 |
Kỳ Tà i Trương Tam Phong (11 DVDs) |
Taiji Prodigy |
Trương Vệ Kiện,Lâm Tâm Như |
Kiếm Hiệp |
TVB |
11 |
|
|
| 301 |
Kỳ Tà i Trương Tam Phong (DVD Retail / 20 DVDs) |
Taiji Prodigy |
Trương Vệ Kiện, Lê Hữu Bằng |
Kiếm Hiệp |
Tai Seng |
20 |
|
|
| 188 |
Kỳ TÃch (10 DVDs) |
Miracle |
Hà Nhuáºn Ãông, Huỳnh Dịch |
Xã Hội |
ATV |
10 |
|
|
| 472 |
Kỷ Niệm Bali (Hà n Quốc / 10 DVDs) |
Memories Of Bali |
Cho In Sung, Ha Ji Won |
Tình Cảm |
DVE |
10 |
|
|
| 886 |
Ký Túc Xá (Phim VN / 13 DVDs) |
|
Thanh Phương, Trương Kiá»u Nga, Trần Hùng |
Xã Hội |
Việt Nam |
13 |
|
|
| 77 |
Khai Phong Thất Hiệp 03 - Bản Sắc Anh Hùng (DVD Retail / 3 DVDs) |
Justice Pao 3 |
Kim Siêu Quần, Lữ Lương Vĩ |
Xá» Ãn |
ATV |
3 |
|
|
| 78 |
Khai Phong Thất Hiệp 04 - Mai Hoa Ãạo (DVD Retail /3 DVDs) |
Justice Pao 4 |
Kim Siêu Quần, Lữ Lương Vĩ |
Xá» Ãn |
ATV |
3 |
|
|
| 79 |
Khai Phong Thất Hiệp 05 - Tình Âm Dương (DVD Retail /3 DVDs) |
Justice Pao 5 |
Kim Siêu Quần, Lữ Lương Vĩ |
Xá» Ãn |
ATV |
3 |
|
|
| 80 |
Khai Phong Thất Hiệp 06 - Thù Chi Kiếm (DVD Retail / 3 DVDs) |
Justice Pao 6 |
Kim Siêu Quần, Lữ Lương Vĩ |
Xá» Ãn |
ATV |
3 |
|
|
| 81 |
Khai Phong Thất Hiệp 07 - Thưong Hải Nguyệt Minh Châu Há»u Lệ (DVD Retail / 3 DVDs) |
Justice Pao 7 |
Kim Siêu Quần, Lữ Lương Vĩ |
Xá» Ãn |
ATV |
3 |
|
|
| 82 |
Khai Phong Thất Hiệp 08 - Sát Mẫu Trạng Nguyên (DVD Retail / 3 DVDs) |
Justice Pao 8 |
Kim Siêu Quần, Lữ Lương Vĩ |
Xá» Ãn |
ATV |
3 |
|
|
| 83 |
Khai Phong Thất Hiệp 09 - Thiết Khưu Phần (DVD Retail / 3 DVDs) |
Justice Pao 9 |
Kim Siêu Quần, Lữ Lương Vĩ |
Xá» Ãn |
ATV |
3 |
|
|
| 84 |
Khai Phong Thất Hiệp 10 & 11 - Tái Thế Tình Thù (DVD Retail / 6 DVDs) |
Justice Pao 10 & 11 |
Kim Siêu Quần, Lữ Lương Vĩ |
Xá» Ãn |
ATV |
6 |
|
|
| 85 |
Khai Phong Thất Hiệp 12 & 13 - Tuẩn Tình Ký (DVD Retail / 6 DVDs) |
Justice Pao 12 & 13 |
Kim Siêu Quần, Lữ Lương Vĩ |
Xá» Ãn |
ATV |
6 |
|
|
| 86 |
Khai Phong Thất Hiệp 14 & 15 - Thẩm Bạch Mao (DVD Retail / 3 DVDs) |
Justice Pao 14 & 15 |
Kim Siêu Quần, Lữ Lương Vĩ |
Xá» Ãn |
ATV |
3 |
|
|
| 446 |
Khách Sạn (Korean / 7 DVDs) |
Hotelier |
Kim Seung-Woo, Bae Young-Jun |
Tình Cảm |
DVE |
7 |
|
|
| 471 |
Khách Sạn Vui Vẻ (7 DVDs) |
Fantasy Hotel |
Äà o Äại VÅ©, Ngô Mỹ Hoà nh |
Phim Vui |
TVB |
7 |
|
|
| 827 |
Kháng Nháºt Anh Hùng (Retail / 17 DVDs) |
Hero City |
Ngụy Tuấn Kiệt, Thắng Lệ Danh |
Xã Hội |
East Media |
17 |
|
|
| 805 |
Khát Vá»ng (Retail / 10 DVDs) |
Fight For Love |
Lâm Bảo Di, Quách Thiên Ni |
Xã Hội |
TVB |
10 |
|
|
| 1025 |
Khà Phách Má Hồng (Retail / 13 DVDs) |
Rossy Business |
Äặng Tụy Vân, Lê Diệu Tưá»ng, Ngô Trác Hy, Nhạc Hoa, Thương Thiên Nga, Tạ Tuyết Tâm |
Xã Hội |
TVB |
13 |
|
|
| 363 |
Không Thể Không Có Em (8 DVDs) |
Can Not Without You |
Lâm Tâm Như, Trần Khôn |
Tình Cảm |
Taiwan |
8 |
|
|
| 575 |
Khá»§ng Bố Kỳ Ãn (Retail / 9 DVDs) |
Hong Kong Criminal Files |
Trần Khải Thái, Trương Văn Tú |
Xã HộI |
ATV |
9 |
|
|
| 615 |
KhỠTà Diệt Ma 2 (Retail / 20 DVDs) |
My Date With A Vampire II |
Nhiệm Ãạt Huê, Vạn Ỹ Vân |
Huyá»n Bà |
ATV |
20 |
|
|
| 733 |
Khi Vầng Trăng Sáng (5 DVDs) |
|
|
Tình Cảm |
ATV |
5 |
|
|
| 549 |
Kho Tà ng Báu Váºt (Retail / 8 DVDs) |
The Biter Bitten |
Trần Hạo Dân, ÃÆ°á»ng Văn Long, Dương Tư Kỳ |
Xã HộI |
TVB |
8 |
|
|
| 68 |
Kho Tà ng Sự Nghiệp (11 DVDs) |
Hidden Treasures |
Âu Dương Chấn Hoa, Quách Thiện Ni |
Xã Hội |
TVB |
11 |
|
|
| 324 |
Khoảng Khắc Tuyệt Vá»i (8 DVDs) |
Moments Of Endearment |
Trương Gia Huy, Dương Thiên Hoa |
Phim Vui |
TVB |
8 |
|
|
| 193 |
Khu Tà Diệt Ma 3 (10 DVDs / 29 Táºp) |
My Date With A Vampire III |
Duẫn Thiên Chiếu, Hà Hải Băng |
Huyá»n Bà |
ATV |
10 |
|
|
| 224 |
Khu Vực Tuần Tra (8 DVDs) |
Side Beat |
Lữ Tụng Hiá»n, Vương Há»· |
Cảnh Sát |
TVB |
8 |
|
|
| 493 |
Khung Trá»i MÆ¡ Ước (Hà n Quốc / VN Lồng Tiếng / 4 DVDs) |
|
Kim Seung Woo, Choi Ji Woo |
Tình Cảm |
Việt Nam |
4 |
|
|
| 2 |
Kiếm Ma Ãá»™c Cô Cầu Bại (DVD Retail / 11 DVDs) |
Kim Mo Tuk Ku Kau Pai |
Huỳnh Nháºt Hoà , Thiệu Mỹ Kỳ |
Kiếm Hiệp |
TVB |
11 |
|
|
| 627 |
Kiếm Tiên Kỳ Hiệp (Retail / 17 DVDs) |
Chinese Paladin |
Hu Ge, Liu YiFei, Ady An Yi Xuan |
Kiếm Hiệp |
Tai Seng |
17 |
|
|
| 134 |
Kiếm Tiên Lý Thái Bạch (DVD Retail / 7 DVDs) |
The Poetic Swordman |
Lưu Tùng Nhân, Văn Tuyết Nhi |
Kiếm Hiệp |
ATV |
7 |
|
|
| 495 |
Kiếm Xuất Giang Hồ (8 DVDs) |
The Last Undercover |
Trần Hà o Dân, Vương Bân |
Kiếm Hiệp |
ATV |
8 |
|
|
| 847 |
Kiến Trúc ÃÆ°á»ng Ãá»i (Retail / 10 DVDs) |
The Building Blocks Of Life |
Phương Trung TÃn, Dương Di |
Xã Hội |
TVB |
10 |
|
|
| 880 |
Kiá»u Nữ & Ãại Gia (Phim VN / 6 DVDs) |
|
Thùy Lâm, Ngá»c Lan |
Xã Hội |
Việt Nam |
6 |
|
|
| 251 |
Kim Ãấu Hổ (5 DVDs) |
Tiger Wrestler |
Bình Hiếu Phong, Trần Nhược Bình |
Kiếm Hiệp |
China |
5 |
|
|
| 221 |
Kim Mao Sư Vương (DVD Retail / 10 DVDs) |
The Legend Of Golden Lion |
Doãn Dương Minh, Lý Uyển Hoa |
Kiếm Hiệp |
TVB |
10 |
|
|
| 871 |
Kim Máºu Tưá»ng (Retail / 9 DVDs) |
Jin Mao Xing |
Huỳnh Thiếu Ký, Trần Di Dung |
Phim Xưa |
Tai Seng |
9 |
|
|
| 445 |
Kim Phượng Hoà ng (7 DVDs) |
The Conspiracy |
NgÅ© VÄ© Quốc, Diệp Ngá»c Khanh |
Kiếm Hiệp |
ATV |
7 |
|
|
| 12 |
Kim Xà Kiếm (DVD Retail / 10 DVDs) |
Golden Snake Sword |
Trịnh Y Kiện, La Huệ Quyên |
Kiếm Hiệp |
TVB |
10 |
|
|
| 369 |
Kinh Kha (8 DVDs / 24 Táºp) |
Assassinator |
Lưu Hoa, Hà Nhuáºn Ãông |
Kiếm Hiệp |
China |
8 |
|
|
| 857 |
Kinh Kha (Retail / 11 DVDs) |
Assassinator |
Lưu Hoa, Hà Nhuáºn Ãông |
Kiếm Hiệp |
China |
11 |
|
|
| 1019 |
Kinh Pháºt - Vô Lượng Thá» (10 DVDs) |
|
|
Kinh Pháºt |
VN |
10 |
|
|
| 585 |
Kinh Thà nh Äại Trạng Sư (10 DVDs) |
Judging The Unjudgable |
Trương Quốc Láºp, Chu Viên Viên |
Xá» Ãn |
China |
10 |
|
|
| 171 |
Lãng Mạn (Hà n Quốc / 6 DVDs / 16 Táºp) |
Romance |
Kim Ha Neul, Kim Jae Wou |
Tình Cảm |
DVE |
6 |
|
|
| 558 |
Lãng TỠYến Thanh (9 DVDs) |
Exile Of Yen Ching |
Hầu Dũng, Ninh Tịnh, Ngô Việt, Y Na |
Thá»i Xưa |
ATV |
9 |
|
|
| 726 |
Lôi Ãiện Thần Công Part I-II (Retail / 20 DVDs) |
Thuderstorm Rider |
Dương Lệ Thanh, Ôn Triệu Luân, Kim Siêu Quần |
Kiếm Hiệp |
ATV |
20 |
|
|
| 490 |
Lôi Phong Tháp Anh Hùng Truyá»n (5 DVDs) |
Hero At The Thudering Tower |
Tiêu Ân Tuấn, Dương Văn Na |
Kiếm Hiệp |
China |
5 |
|
|
| 1006 |
Lạc Thần (Retail / 07 DVDs) |
Where The Legend Begins |
Trần Hà o, Thái Thiếu Phà n, Mã Tuấn VÄ©, Quách Thiện Ni, Mạch Hà o, Lưu Äan, Lâm VÄ© Chấn, Vương Lâm, Trịnh Tá» Thà nh |
Phim Vua |
TVB |
7 |
|
|
| 600 |
Lấy Chồng Triệu Phú (Hà n Quốc / Retail / 6 DVDs) |
To Marry A Millionaire |
Kim Hyeon-joo, Ko Soo, Yoon Sang-hyeon |
Tình Cảm |
DVE |
6 |
|
|
| 870 |
Lá» Lem Thá»i (Phim VN / 8 DVDs) |
|
|
Tình Cảm |
Việt Nam |
8 |
|
|
| 503 |
Lối Sống Sai Lầm (Hà n Quốc / 10 DVDs / VN Thuyết Minh) |
|
|
Xã Hội |
Việt Nam |
10 |
|
|
| 638 |
Lối Sống Tuyệt Vá»i (Retail / Hà n Quốc / 8 DVDs) |
Wondeful Life |
Kim Jae-won, Yoo Jin, Lee Ji-hoon |
Xã Hội |
SBS |
8 |
|
|
| 351 |
Lá»i Cầu Hôn Ngá»t Ngà o (Hà n Quốc / 7 DVDs / 16 Táºp) |
Sweet Proposal |
Park Gun Hyung, Kim Young Gun |
Tình Cảm |
DVE |
7 |
|
|
| 954 |
Lá»i Cầu Hôn Thứ 101 (Hà n Quốc / Retail / 07 DVDs) |
101st Proposal |
Ly Van THuc, Pac Thien Anh, Trinh Thanh Hoan, Ton Xuong Nghia |
Tình Cảm |
SBS |
7 |
|
|
| 719 |
Lá»i Cầu Hôn Thứ Hai (Hà n Quốc / VN Thuyết Minh / 6 DVDs) |
|
|
Tình Cảm |
DVE |
6 |
|
|
| 491 |
Lá»i Cá»§a Trái Tim (Hà n Quốc / VN Lồng Tiếng / 6 DVDs) |
|
Kim Seung Woo, Choi Ji Woo |
Tình Cảm |
Việt Nam |
6 |
|
|
| 49 |
Lục Ãỉnh Ký (DVD Retail / 20 DVDs) |
The Duke Of Mount Deer |
Lưu Ãức Hòa, Lương Triá»u Vỹ |
Lịch SỠ|
TVB |
20 |
|
|
| 91 |
Lục Chỉ Cầm Ma (DVD Retail / 12 DVDs) |
The Possessed |
Ngô Khải Hoa, Lâm Khiết Anh |
Kiếm Hiệp |
TVB |
12 |
|
|
| 135 |
Lục Chỉ Cầm Ma 2004 (9 DVDs / 25 Táºp) |
Six Fingers |
Ninh Tịnh, Ngô Kỳ Long |
Kiếm Hiệp |
China |
9 |
|
|
| 87 |
Lục Tiểu Phụng (Bộ Cũ / 20 DVDs) |
Return Of Luk Siu Fung |
Vạn TỠLương, Âu Dương Chấn Hoa |
Kiếm Hiệp |
TVB |
20 |
|
|
| 92 |
Lục Tiểu Phụng (DVD Retail / 4 DVDs) |
The Master Of Swordman |
Lâm Chà DÄ©nh, Ãà o Hồng |
Kiếm Hiệp |
ATV |
4 |
|
|
| 322 |
Lục Vân Tiên (DVD Retail / 4 DVDs) |
Phim Viet Nam |
Chà Bảo, Hồng Ãnh, Trương Ngá»c Ãnh |
Phim Xưa |
Việt Nam |
4 |
|
|
| 850 |
Lực Lượng Hải Quan (Retail / 8 DVDs) |
A Matter Of Customs |
Uông Minh Tuyá»n, Vương Há»· |
Xã Hội |
TVB |
8 |
|
|
| 112 |
Lực Lượng Phản Ứng 4 (10 DVDs) |
Armed Reaction 4 |
Âu Dương Chấn Hoa, Thái Thiếu Phấn |
Cảnh Sát |
TVB |
10 |
|
|
| 386 |
Liên Thà nh Quyết 2005 (13 DVDs) |
Lian Sheng Pithy Formula |
Ngô Việt, Thư Sương |
Kiếm Hiệp |
China |
13 |
|
|
| 914 |
Liêu Trai - Tình Hoa Cô TỠ(Retail / 16 DVDs) |
Liu Jai - The Flower Spirit |
Trương Ãình, Thẩm Hiếu Hải |
Phim Xưa |
Tai Seng |
16 |
|
|
| 1012 |
Liêu Trai II (07 DVDs) |
The Dark Tales |
Mach Truong Thanh, Luong Tieu Bang, Tran Hao Dan |
Thần Thoại |
TVB |
7 |
|
|
| 432 |
Liêu Trai II (Story 1 - 7 / 10 DVDs) |
The Dark Tales |
La Gia Lương, Tiá»n Tiểu Hà o |
Huyá»n Bà |
TVB |
10 |
|
|
| 197 |
Liệt Há»a Ân Tình (8 DVDs) |
Heartstrings |
Quách Phú Thà nh, Lê Tư |
Xã Hội |
TVB |
8 |
|
|
| 993 |
Liệt Há»a Hùng Tâm II (Retail / 9 DVDs) |
Burning Flame II |
Vương Hù, Trần Tuệ San, Phương Trung TÃn, Tuyên Huyá»n, Trương Khả Di, Má»™ng GIa Tuệ, Văn Tùng Nhân |
Xã Hội |
TVB |
9 |
|
|
| 297 |
Linh KÃnh Truyá»n Kỳ (Thá»§y Nguyệt Tam Kiếm Khách 2) (11 DVDs) |
Paradise II |
Du Ba, Thái Thiếu Phấn |
Kiếm Hiệp |
ATV |
11 |
|
|
| 911 |
Linh Lan Trắng (Phim VN / 7 DVDs) |
|
|
Xã Hội |
Việt Nam |
7 |
|
|
| 217 |
Loạn Thế Anh Hùng Lã Bất Vi (12 DVDs) |
The Hero In Time Of Disorder |
Trương Thiết Lâm, Ninh Tịnh |
Lịch SỠ|
China |
12 |
|
|
| 548 |
Loạn Thế Giai Nhân (6 DVDs) |
Woman In The War Time |
Lý Tâm Khiết, Tắc Tôn Hoa |
Tình Cảm |
VN Inter |
6 |
|
|
| 19 |
Long Châu Phong Bảo (9 DVDs) |
A Turbulence Of The Dragon Pearl |
Vu Vinh Quang, Miêu Ất Ất |
Kiếm Hiệp |
ATV |
9 |
|
|
| 431 |
Long Hổ Tranh Hùng (5 DVDs) |
Time Off |
Huỳnh Nháºt Hòa, Xa Thị Mẫn |
Xã Hội |
TVB |
5 |
|
|
| 823 |
Long Nữ Anh Hùng (Retail / 20 DVDs) |
The Dragon Hero |
Huỳnh Nháºt Hoà , Lý Tiểu Lá»™ |
Thần Thoại |
Tai Seng |
20 |
|
|
| 436 |
Long Phụng Kỳ Hiệp (7 DVDs) |
Emperor Romance |
Huỳnh Thiếu Kỳ, Huỳnh Dịch |
Phim Vua |
ATV |
7 |
|
|
| 494 |
Long Phi Tướng Công (10 DVDs) |
The Flying Dragon |
Quan Lễ Kiệt, Lưu Hằng |
Kiếm Hiệp |
ATV |
10 |
|
|
| 411 |
Long Tại Giang Hồ (10 DVDs) |
Spirit Of The Dragon |
Vạn Ỷ Vân, Quan Vịnh Hà |
Võ Thuáºt |
ATV |
10 |
|
|
| 997 |
Luáºt Giang Hồ (Phim VN / 12 DVDs) |
|
Helen Anh Äà o - Huy Trinh - Triệu Hoà ng Quân - SÆ¡n Lâm - Xuân Thảo - Quách TÄ©nh |
Xã Hội |
Việt Nam |
12 |
|
|
| 659 |
Luáºt Pháp & Ãạo NghÄ©a (Retail / 20 DVDs) |
Relentless Justice - No Turning Back |
Ãà m Diệu Văn, Quách Cát Minh |
Xã Hội |
ATV |
20 |
|
|
| 846 |
Luáºt Sống Còn II (Retail / 10 DVDs) |
Survivor's Law II |
Mã Quốc Vinh, Trần Kiện Phong |
Xã Hội |
TVB |
10 |
|
|
| 563 |
Luáºt Sư Phi Thưá»ng (Retail / 8 DVDs) |
Bar Bender |
Trịnh Thiếu Thu, Tô Ngá»c Hoa |
Xã HộI |
TVB |
8 |
|
|
| 195 |
Luyến Ãi (Hà n Quốc / 6 DVDs / 18 Táºp) |
I am In Love |
Chea Rim, So Ji Sub |
Tình Cảm |
DVE |
6 |
|
|
| 1041 |
Ly Sang - Phong Ba Chốn Cung Ãình (Hà n Quốc / Retail / 4 Táºp / 27 DVDs) |
Yi San King Jeong Jo |
Mi Suong, Chu Minh, Duc Man, Chanh tri, Muu Lo |
Phim Vua |
MBC |
27 |
|
|
| 136 |
Lưới Tình (8 DVDs) |
Web Of Love |
Âu Dương Chấn Hoa, Thiệu Mỹ Kỳ |
Phim Vui |
TVB |
8 |
|
|
| 738 |
Lưu Manh Thái Y (10 DVDs) |
Healer |
Tôn Diệu Oai, La Hải Yến |
Phim Vui |
China |
10 |
|
|
| 926 |
Lưu Tinh Hồ Ãiệp Kiếm (Retail / 20 DVDs) |
The Comet And Butterfly Sword |
Trịnh Thiếu Thu, Ãinh Tá» Tuấn |
Kiếm Hiệp |
ATV |
20 |
|
|
| 836 |
Lương Duyên Phà n Lê Huê (Retail / 5 DVDs) |
Lady Fan |
Tuy̻n Huy̻n, Ṃ ̇ȩc Chung |
Kiếm Hiệp |
TVB |
5 |
|
|
| 280 |
Lương SÆ¡n Bá Chúc Anh Ãà i (13 DVDs / 37 Táºp) |
The Butterfly Couple |
Giả Tịnh Văn, Triệu Kình |
Phim Xưa |
China |
13 |
|
|
| 61 |
Lương Thiện (Hà n Quốc / 7 DVDs) |
Honesty |
Thôi Trà Hữu, Liá»…u Thá»i Nguyên |
Tình Cảm |
DVE |
7 |
|
|
| 137 |
Ma Ãao Hiệp Tình (DVD Retail / 9 DVDs) |
All About Tin |
Ôn Thiệu Luân, Thái Thiếu Phấn |
Kiếm Hiệp |
TVB |
9 |
|
|
| 338 |
Ma Giá»›i (9 DVDs / 27 Táºp) |
Underworld |
Huỳnh Văn Hà o, Dương Tuyết |
Kiếm Hiệp |
China |
9 |
|
|
| 902 |
Ma LÃ ng (Phim VN / 4 DVDs) |
|
|
Xã Hội |
Việt Nam |
4 |
|
|
| 346 |
Ma May Mắn (4 DVDs / 11 Táºp) |
Encounter With Fortune |
Lương Triá»u VÄ©, Châu Tú Mi |
Phim Vui |
TVB |
4 |
|
|
| 874 |
Ma Thuáºt Kỳ Duyên (Retail / 4 DVDs) |
Magicians Romance |
Tô Há»u Bằng, Lâm Tâm Như |
Tình Cảm |
Tai Seng |
4 |
|
|
| 56 |
Ma Vá»±c Ãà o Nguyên (DVD Retail / 10 DVDs) |
The Other Side Of The Horizon |
Lưu Ãức Hòa, Triệu Nhã Chi |
Kiếm Hiệp |
TVB |
10 |
|
|
| 406 |
May Mắn Như à (13 DVDs) |
The Luckiest Man |
Trương Vệ Kiện, Quan Vịnh Hà |
Phim Vui |
Tai Seng |
13 |
|
|
| 138 |
Mái Ấm Há»c ÃÆ°á»ng (11 DVDs) |
Shine On You |
Âu Dương Chấn Hoa, Ãà o Ãại VÅ© |
Xã Hội |
TVB |
11 |
|
|
| 1014 |
Mái Ấm Há»c ÃÆ°á»ng (Retail / 08 DVDs-9) |
Shine On You |
Âu Dương Chấn Hoa, Ãà o Ãại VÅ© |
Xã Hội |
TVB |
8 |
|
|
| 395 |
Mái Ấm Tình Thâm (10 DVDs) |
Wonder Bar |
Khương Ãại Vệ, Ãiá»m Nữu |
Phim Vui |
ATV |
10 |
|
|
| 722 |
Máu Nhuá»™m Ãiện Thái Hòa - Cá»u Vương Ãoạt Ngôi Part 2 (Retail / 7 DVDs) |
Secret Battle Of The Majesty |
Giang Hoa, Thang Chấn Nghiệp |
Lịch SỠ|
ATV |
7 |
|
|
| 139 |
Máu Nhuộm Bải Thượng Hải - Phần 1 (DVD Retail / 12 DVDs) |
The Bund I |
Châu Nhuáºn Phát, Triệu Nhã Chi |
Xã Hội |
TVB |
12 |
|
|
| 650 |
Mã Vỉnh Trinh Táºp I (Retail / 11 DVDs) |
Master Ma 1 |
Hà Gia KÃnh, Lý Uyển Hoa |
Lịch SỠ|
Super Series |
11 |
|
|
| 651 |
Mã Vỉnh Trinh Táºp II (Retail / 10 DVDs) |
Master Ma 2 |
Hà Gia KÃnh, Lý Uyển Hoa |
Lịch SỠ|
Super Series |
10 |
|
|
| 37 |
Mãi Mãi Yêu Em (Hà n Quốc / 7 DVDs) |
I'm Still Loving You |
Chae Rim, Cha Jae Hyun |
Tình Cảm |
DVE |
7 |
|
|
| 232 |
Mãn Hán Tiệc (8 DVDs / 23 Táºp) |
Empress Banquet |
Từ Chanh, Trương Thiết Lâm |
Phim Vui |
ATV |
8 |
|
|
| 200 |
Mèo Máºp Phiêu Lưu (8 DVDs / 22 Táºp) |
The Adventure Of Fei Mau |
Trịnh Tắc Sĩ, Tư Cầm Cao Oa |
Tình Cảm |
Tai Seng |
8 |
|
|
| 536 |
Mê Hiệp (8 DVDs) |
Lonely Hunter |
Huỳnh Văn Hà o, Äiá»m Nữu |
Kiếm Hiệp |
Tai Seng |
8 |
|
|
| 955 |
Món Quà Sai Ãịa Chỉ (Hà n Quốc / 09 DVDs) |
Gift For Maggie |
Khương Võ, Trương Vĩnh Cương, Hy Hy |
Tình Cảm |
East Media |
9 |
|
|
| 1000 |
Môn Ãăng Há»™ Ãối (Retail / 41 DVDs) |
The Gem of Life |
Gigi Lai; Ada Choi; Maggie Siu; Bowie Lam; Moses Chan; Wong He |
Xã Hội |
TVB |
41 |
|
|
| 956 |
Mùa Chim Én Xôn Xao (Phim VN / 10 DVDs) |
|
MAI HUỲNH - MINH THƯ - QUANG TRà - HIỀN MAI - LÂM TẤT HÙNG - NGUYỄN CAO THU VÂN - LÊ KIỀU NHÂN |
Xã Hội |
Việt Nam |
10 |
|
|
| 929 |
Mùi Ngò Gai (Phim VN / 23 DVDs) |
|
|
Xã Hội |
Việt Nam |
23 |
|
|
710 |
Mùi Ngò Gai (Phim VN / 6 DVDs) |
|
Ngá»c Trinh, Cao Minh Ãạt, Hoà Hiệp |
Xã Hội |
Việt Nam |
6 |
|
|
| 340 |
Mùi Vị Mùa Hè (5 DVDs / 15 Táºp) |
Summer Scent |
Khưu Trạch, Dương Thừa Lâm |
Tình Cảm |
Tai Seng |
5 |
|
|
| 1032 |
Mạc Háºu Quyá»n Uy (Retail / 10 DVDs) |
Man in Charge |
Mã Quốc Vinh, Từ Từ San, Cao Quân Hiá»n, ÄÆ°á»ng Ninh, Lưu Gia Huy, Huỳnh Trà Hiá»n, Tưá»ng CHà Quang, Lưu Giang |
Phim Vui |
TVB |
10 |
|
|
| 928 |
Mạnh Lệ Quân (Retail/ 8 DVDs) |
Eternal Happiness |
Diệp Tuyá»n, Lam Phong |
Lịch SỠ|
TVB |
8 |
|
|
| 99 |
Mạt Ãại Hoà ng Phi (9 DVDs / 27 Episodes) |
A Legend From Empress To Ordinary Woman |
Thủy Linh, Huỳnh Tịnh |
Xã Hội |
ATV |
9 |
|
|
| 776 |
Mảnh Vỡ (Phim VN / 3 DVDs) |
|
Lê Thị Minh Nghĩa, VỠViệt Hùng |
Tình Cảm |
Việt Nam |
3 |
|
|
| 486 |
Mất TÃch Kỳ Ãn (5 DVDs) |
Into Thin Air |
Miêu Kiá»u Vỹ, Ngô Mỹ Hoà nh |
Xã Hội |
TVB |
5 |
|
|
| 505 |
Mấy Ãá»™ Phong Sương (13 DVDs) |
Spring Comes Twice |
Lưu Tuyết Hoa, Âu Dương Long |
Tình Cảm |
Taiwan |
13 |
|
|
| 917 |
Máºt Ngá»t Tình Thầm (Retail / 10 DVDs) |
Speech Of Silence |
Lê Mặc Ã, Mã Quốc Minh |
Phim Vui |
TVB |
10 |
|
|
| 972 |
Mặt Trá»i Phương Nam (Hà n Quốc / 5 DVDs) |
South of the sun |
Thoi Man Tu, Thoi Minh Kiet, Minh Buu Tran, Lieu Thien |
Tình Cảm |
DVE |
5 |
|
|
| 392 |
Mệnh Ãn Ly Kỳ (7 DVDs) |
Doctor Justice |
Trần Lệ Trinh, Tiá»n Hà n Quân |
Xã Hội |
ATV |
7 |
|
|
| 895 |
Mệnh Giá Tình Yêu (Retail / 11 DVDs) |
The Money-Maker Recipe |
Kiki Sheung, Angela Tong, Michael Tse |
Tình Cảm |
TVB |
11 |
|
|
| 820 |
Mối Tình Ãầu Cá»§a Thái Tá» (Retail / Hà n Quốc / 8 DVDs) |
First Love Of Royal Prince |
Cha Tae Hyun, Sung Yu Ri |
Tình Cảm |
DVE |
8 |
|
|
| 361 |
Mối Tình Câm (10 DVDs) |
Super Kid |
Lưu Tuyết Hoa, Khưu Tâm Chi |
Tình Cảm |
Taiwan |
10 |
|
|
| 140 |
Mối Tình Cá»§a Juliet (Hà n Quốc / 6 DVDs / 17 Táºp) |
Juliet's Man |
Chae Tae Hyun, Ye Ji Won |
Tình Cảm |
DVE |
6 |
|
|
| 797 |
Mối Tình Chung Thủy (Retail / 10 DVDs) |
A Herbalist Affair |
Quách Tấn An, Xa Thị Mẫn |
Xã Hội |
TVB |
10 |
|
|
| 589 |
Mối Tình Tiệp Khắc (Retail / 9 DVDs) |
Lovers In Prague |
Chen Do Yun, Jin Zhu He |
Tình Cảm |
DVE |
9 |
|
|
| 564 |
Má»™c Quế Anh Ãại Phá Thiên Môn Tráºn (15 DVDs) |
Heroine Of The Yangs |
Trần Tú Văn, Tiêu An Tuấn |
Lịch SỠ|
ATV |
15 |
|
|
| 237 |
Má»™ng MÆ¡ Ãnh Hồng (5 DVDs) |
Dream Of Colours |
Tạ Quân Hà o, Hồ Hạnh Nhi |
Tình Cảm |
TVB |
5 |
|
|
| 882 |
Má»™ng MÆ¡ Ãnh Hồng (Retail / 10 DVDs) |
Dream Of Colours |
Tạ Quân Hà o, Hồ Hạnh Nhi |
Tình Cảm |
TVB |
10 |
|
|
| 916 |
Một Ngà y Không Có Em (Phim VN / 24 DVDs) |
|
|
Tình Cảm |
Việt Nam |
24 |
|
|
| 518 |
Má»™t Thá»i Trinh Trắng (Hà n Quốc / 9 DVDs) |
Pure Generation |
Go Soo, Kim Min Hee |
Tình Cảm |
DVE |
9 |
|
|
| 898 |
Mỹ Nhân & Loạn Tướng (11 DVDs) |
The Portrait of Dream |
Tôn Diệu Oai, Lưu Hiểu Khánh, Hà n Tuyết |
Kiếm Hiệp |
East Media |
11 |
|
|
| 785 |
Mỹ Nhân Ngư (Hà n Quốc / Retail / 35 DVDs) |
The Mermaid |
Trương Thoại Co, Kim ChÃnh Thái |
Tình Cảm |
DVE |
35 |
|
|
| 141 |
Mỹ Vị Thiên Vương (11 DVDs) |
A Recipe For The Heart |
Âu Dương Chấn Hoa, Cổ Thiên Lạc |
Phim Vui |
TVB |
11 |
|
|
| 272 |
Miêu Thúy Hoa (5 DVDs / 15 Táºp) |
Lady Flower Fist |
Quan Vịnh Hà , Giang Hoa |
Phim Vui |
TVB |
5 |
|
|
| 1061 |
Minh Thanh Hoà ng Háºu (Retail / 35 DVDs) |
The Last Empress MYEONG SEONG |
Lý Mỹ Nguyên/Văn Căn Anh [Minh Thà nh Hoà ng Háºu]; Lý NhÆ¡n/Lý Chấn VÅ© [Vua Cao Tông] |
Phim Vua |
DVE |
35 |
|
|
| 784 |
Muối Mặn Gừng Cay (Phim VN / 3 DVDs) |
|
Thu Hương, Ngá»c Thảo, Hồng Khanh |
Xã Hội |
Việt Nam |
3 |
|
|
| 788 |
MÄ©m Cưá»i (Retail / 7 DVDs) |
Smile Pasta |
Cyndi Wang, Nicholas Zhang |
Phim Vui |
VN Inter |
7 |
|
|
| 900 |
Mưa Thủy Tinh (Phim VN / 9 DVDs) |
|
Lý Hùng, Ngá»c Diệp, Thanh Trúc |
Xã Hội |
Việt Nam |
9 |
|
|
| 762 |
Mưa Thu (Hà n Quốc / VN Thuyết Minh / 4 DVDs) |
|
Kim Su Joung, Oh Ji Ho, Su Hi Won |
Tình Cảm |
DVE |
4 |
|
|
| 957 |
Nam Ãế Bắc Cái (Retail / 10 DVDs) |
The Condor Heroes Return |
Trịnh Y Kiện, Ngụy Tuấn Kiệt, Huỳnh Tiểu Yến, Trần Gia Linh |
Kiếm Hiệp |
TVB |
10 |
|
|
| 439 |
Nam Bắc Tá»u Vương (15 DVDs) |
Spirits Makers |
Hà Gia KÃnh, Trần Pháp Dung |
Kiếm Hiệp |
ATV |
15 |
|
|
| 263 |
Nam Hiệp Triá»…n Chiêu (5 DVDs / 13 Táºp) |
The Conspiracy Of The Eunuch |
NgÅ© Vệ Quốc, Tăng VÄ© Quyá»n |
Kiếm Hiệp |
TVB |
5 |
|
|
| 521 |
Nam Quyá»n Bắc Cước (7 DVDs) |
Fist Of Power |
Phà m Thiếu Hoà n, Lương Tiểu Bằng |
Võ Thuáºt |
TVB |
7 |
|
|
| 482 |
Nà ng Tiên Của Tôi (Hà n Quốc / 10 DVDs) |
My Fair Lady |
Kim Hee Sun, Ko Soo |
Tình Cảm |
DVE |
10 |
|
|
| 885 |
Nấc Thang Danh Vá»ng (Retail / 10 DVDs) |
Wasabi Mon Amour |
Äà o Äại VÅ©, Tô Ngá»c Hoa |
Phim Vui |
TVB |
10 |
|
|
| 228 |
Nấc Thang Lên Thiên ÃÆ°á»ng (Hà n Quốc / 7 DVDs / 20 Táºp / USA Lống Tiếng) |
Stairway To Heaven |
Kwon Sang Woo, Choi Ji Woo |
Tình Cảm |
DVE |
7 |
|
|
| 38 |
Nấc Thang Lên Thiên ÃÆ°á»ng (Hà n Quốc / DVD Retail / 6 DVDs / Thuyết Minh) |
Stairway To Heaven |
Kwon Sang Woo, Choi Ji Woo |
Tình Cảm |
DVE |
6 |
|
|
| 583 |
Nổi Khổ Ãà n Ông (Retail / 10 DVDs) |
Men In Pain |
Lưu Tùng Nhân, Ngô Trác Hy, Tô Ngá»c Hòa |
Xã HộI |
TVB |
10 |
|
|
| 379 |
Ná»™ Há»a Cừu Non (7 DVDs) |
The Partner |
Triịnh Hạo Nam, Trần Tú Văn |
Xã Hội |
TVB |
7 |
|
|
| 787 |
Nộ Kiếm Cuồng Sa (7 DVDs) |
The Sword Of Conquest |
Quan Lễ Kiệt, Châu Hải Mi |
Kiếm Hiệp |
TVB |
7 |
|
|
| 307 |
Nợ Tình (6 DVDs / 30 Táºp) |
Love Bond |
Ãà o Ãại VÅ©, Quách Khả Doanh |
Tình Cảm |
TVB |
6 |
|
|
| 989 |
Nụ Cưá»i Trá»n Vẹn (Retail / Hà n Quốc / 8 DVDs) |
Smile Again |
Kim, Hee-Seon * Lee, Dong-Gun * Yoon, Sae Ah * Lee, Jin-Wook |
Tình Cảm |
DVE |
8 |
|
|
| 720 |
Nụ Hôn Ban Ãầu (Retail / 10 DVDs) |
Start With a Kiss |
Lâm Y Thần, Trịnh Nguyên Sương |
Tình cảm |
VN Inter |
10 |
|
|
| 175 |
Nụ Hôn Nghiệp Chướng (10 DVDs) |
Ambition |
La Gia Lương, Quách Ãi Minh |
Tình Cảm |
TVB |
10 |
|
|
| 442 |
Ná»a Ãá»i Tình Duyên (8 DVDs) |
Affair Of Half A Lifetime |
Lâm Tâm Như, Ãà m Diệu Văn |
Tình Cảm |
ATV |
8 |
|
|
| 174 |
Nữ Hiệp Náo Thiên Quan (12 DVDs) |
Treasure Venture |
Triệu Vy, Ngô Kỳ Long |
Phim Vui |
ATV |
12 |
|
|
| 176 |
Nữ Phi Công (6 DVDs / 18 Táºp) |
Hi-Fly |
Trần Hạo Dân, Trương Ngá»c Hoa |
Tình Cảm |
China |
6 |
|
|
| 714 |
Nữ Trinh Sát Gợi Cảm (Hà n Quốc / Retail / 10 DVDs) |
Sweety Spy |
Nam Sang-mi, lee Joo-hyun, Lue Xian, Denis |
Xã Hội |
DVE |
10 |
|
|
| 394 |
Nữ Tuần Ãn (7 DVDs) |
Female Judge |
Phan Nghinh Tá», Thôi Hạo Nhiên |
Phim Vui |
Taiwan |
7 |
|
|
| 498 |
Nữ Xướng Ngôn Viên (6 DVDs) |
Miss Anchorwoman |
Châu Hải My, Cao Thu Quang |
Xã Hội |
Super Series |
6 |
|
|
| 887 |
Ngà y Mai Trá»i Lại Sáng (Retail / 17 DVDs) |
Bright Future |
Lý Nam Tinh, Tà o Quốc Huy |
Tình Cảm |
ATV |
17 |
|
|
| 418 |
Ngà y Xuân (Hà n Quốc / 10 DVDs) |
A Spring Day |
Go Huyn Jin, Ji Jin Hee, Cho In Seong |
Tình Cảm |
DVE |
10 |
|
|
| 6 |
Ngân Hồ Vá» Ãêm (DVD Retail / 10 DVDs) |
Silver Tycoon |
Huỳnh Nháºt Hòa, Tăng Hoa Thiện |
Xã Hội |
TVB |
10 |
|
|
| 573 |
Ngã Rẽ Cuá»™c Ãá»i (11 DVDs / Phim Việt Nam) |
|
|
Xã HộI |
Việt Nam |
11 |
|
|
| 527 |
Ngón Tay Và ng (13 DVDs) |
Gold Finger |
Lữ Lương VÄ©, Nhan Äan Thần |
Xã Hội |
China |
13 |
|
|
| 526 |
Ngón Tay Và ng (4 DVDs) |
Gold Finger |
Lữ Lương VÄ©, Nhan Äan Thần |
Xã Hội |
China |
4 |
|
|
| 852 |
Ngôi Nhà Ma (Retail / 12 DVDs) |
Hong Kong Ghostbusters |
Khang Hạo Vân, Ngô Hoán Vi |
Kinh Dị |
East Media |
12 |
|
|
| 252 |
Ngạo Kiếm Xuân Thu (4 DVDs / 12 Táºp) |
Ngo Kim Chun Chau |
Thiệu Trá»ng Hà nh, Chung Thục Huệ |
Kiếm Hiệp |
TVB |
4 |
|
|
| 984 |
Ngá»n Cá» Thiên ÃÆ°á»ng (Retail / Hà n Quốc / 6 DVDs) |
Trees In Heaven |
Lee Wan, Park Shin Hye, Jeong Dong-hwan, Kim Cheong |
Tình Cảm |
SBS |
6 |
|
|
| 840 |
Ngá»n Lá»a Trắng (Retail / 10 DVDs) |
The White Flame |
Xa Thị Mẫn, Khang Tú Ni |
Tình Cảm |
TVB |
10 |
|
|
| 467 |
Ngốc Vương Thâu Thiên Hạ (12 DVDs) |
The Silly Prince |
Quách Tấn An, Tăng Bảo Nghi |
Phim Vui |
Taiwan |
12 |
|
|
| 816 |
Ngá»§ Ãại Cao Thá»§ (Retail / 19 DVDs) |
Five Disciples Of Master Wang |
Trương Thần Quang, Mạc Thiếu Thông |
Võ Thuáºt |
EM |
19 |
|
|
| 7 |
Nghĩa Bất Dung Tình (DVD Retail / 25 DVDs) |
Looking Back In Anger |
Huỳnh Nháºt Hoà , Lưu Gia Linh |
Xã Hội |
TVB |
25 |
|
|
| 731 |
Nghĩa Vợ Tình Chồng (Retail / 10 DVDs) |
Best Bet |
Tạ Thiên Hoa, Chung Gia Hân |
Phim Vui |
TVB |
10 |
|
|
| 765 |
Ngưá»i Ãà n Ông Ná»™i Trợ (Hà n Quốc / Retail / 13 DVDs) |
Bad Wife |
Thân Ãi La, Tôn Xương Minh |
Phim Vui |
DVE |
13 |
|
|
| 192 |
Ngưá»i Ãà n Bà Ãầu Tiên (Hà n Quốc / DVD Retail / 10 DVDs) |
All About Eve |
Jang Dong Gun, Chae Rim |
Tình Cảm |
DVE |
10 |
|
|
| 142 |
Ngưá»i Ãà n Bà Kinh Dị / Ngôi Nhà Rùng Rợn (8 DVDs) |
A Fugitive Wife |
|
Kinh Dị |
TVB |
8 |
|
|
| 831 |
Ngưá»i Ãà n Bà Quế Châu (Retail / 8 DVDs) |
|
|
Xã Hội |
China |
8 |
|
|
| 877 |
Ngưá»i Ãẹp Cá»§a Tôi (7 DVDs) |
Beautiful My Lady |
Ly Binh Hien, Tram Ngan Ha, Tong Thua Hien |
Tình Cảm |
DVE |
7 |
|
|
| 143 |
Ngưá»i Ãẹp Tây Ãô (3 DVDs) |
Phim Việt Nam |
Việt Trinh, ÃÆ¡n Dương |
Tình Cảm |
Việt Nam |
3 |
|
|
| 353 |
Ngưá»i Cha Hai Biên Giá»›i (13 DVDs) |
Cross Border Daddy |
Lâm Vĩ Thìn, Vạn Ỷ Vân |
Phim Vui |
ATV |
13 |
|
|
| 454 |
Ngưá»i Cha Hai Biên Giá»›i 2 (7 DVDs) |
Go Go Daddy |
Lâm Vi Thần, Lữ Tinh Tinh |
Xã Hội |
ATV |
7 |
|
|
| 172 |
Ngưá»i Cha Tuyệt Vá»i (7 DVDs) |
Family Man |
Trần Tuệ San, Trần Hà o |
Tình Cảm |
TVB |
7 |
|
|
| 1056 |
Ngưá»i Chồng Lý Tưởng (Retail / 10 DVDs) |
My Better Half |
Miêu Kiá»u VÄ©, Trương Khả Di, Tạ Thiên Hoa, Lý Y Hồng |
Tình Cảm |
TVB |
10 |
|
|
| 279 |
Ngưá»i Chá»§ Gia Ãình (8 DVDs) |
Man Of The House |
Trần Long, Kha Lam |
Phim Vui |
Tai Seng |
8 |
|
|
| 214 |
Ngưá»i Hùng Bản Sắc (4 DVDs / 12 Táºp) |
War Of The Dragon |
Ôn Thiệu Luân, Nhâm Ãạt Huệ |
Xã Hội |
TVB |
4 |
|
|
| 1004 |
Ngưá»i Hùng Bản Sắc (Retail / 5 DVDs) |
War of the Dragon |
Ôn Thiệu Luân, Nhiệm Äạt Huê |
Xã Hội |
TVB |
5 |
|
|
| 385 |
Ngưá»i Hùng Từ Quảng Châu (12 DVDs) |
I Come From Guangzhou |
Trần Ãình Oai, Âu Cẩm ÃÆ°á»ng |
Xã Hội |
ATV |
12 |
|
|
| 5 |
Ngưá»i Mẫu (Hà n Quốc / DVD Retail / 18 DVDs) |
Model |
Jang Dong Gun, Han Jee Suk |
Tình Cảm |
DVE |
18 |
|
|
| 634 |
Ngưá»i Mẹ Vô Tá»™i (14 DVDs / 27 Táºp) |
Totally Innocent |
Trương Ngá»c Yến, Trương Bối Hoa |
Tình Cảm |
VN Inter |
14 |
|
|
| 860 |
Ngưá»i Mẹ Viá»…n Xứ (Retail / 4 DVDs) |
Mama's Soup House |
Ãà o Hồng, Mãn Giang |
Xã Hội |
East Media |
4 |
|
|
| 144 |
Ngưá»i NÆ¡i Biên Giá»›i (12 DVD) |
|
Lê Minh, Lê Mỹ Nhà n, Lưu Thanh Vân, La Huệ Quyên |
Xã Hội |
TVB |
12 |
|
|
| 992 |
Ngưá»i Tái Bản (Retail / 5 DVDs) |
The Clones |
Lương Triệu Vĩ, Trần Hân Kiện, Phùng Tụy Phà m, Âu Dương Bối San |
Xã Hội |
TVB |
5 |
|
|
| 747 |
Ngưá»i Tình (Hà n Quốc / Retail / 9 DVDs) |
Lover |
Kim Jeng Eun, Lee Seo Jin, Kim Gyu Ri |
Tình Cảm |
DVE |
9 |
|
|
| 499 |
Ngưá»i Tình Trong Tuyết (Hà n Quốc / 9 DVDs) |
Snow Flake |
Choe Jae Huyn, Gong Hyo Jin |
Tình Cảm |
DVE |
9 |
|
|
| 912 |
Ngưá»i Tình Xấu Xà (Hà n Quốc / Retail / 10 DVDs) |
My Ugly Sweetie |
Wang, Bit-Na; Kim, Ji-Young |
Tình Cảm |
DVE |
10 |
|
|
| 345 |
Ngưá»i Vợ Câm (4 DVDs / 12 Táºp) |
Sầu Lẽ Bóng I |
Lưu Tuyết Hoa, Dư Tiểu Phà m |
Tình Cảm |
Taiwan |
4 |
|
|
| 391 |
Ngưá»i Vợ Thẩm Phán (8 DVDs) |
Just Love |
Tuyên Huyên, Trần Cẩm Hồng |
Tình Cảm |
TVB |
8 |
|
|
| 1029 |
Ngưá»i Vợ Thẩm Phán II (Retail / 13 DVDs) |
Just Love II |
Tuyên Huyên, Trần Cẩm Hồng, Hứa Thiệu Hùng, Äằng Lệ Danh |
Xã Hội |
TVB |
13 |
|
|
| 66 |
Nhà Nà ng (Hà n Quốc / 21 DVDs) |
Her House |
Cha In-Pyo, Kim Nam-Joo |
Tình Cảm |
DVE |
21 |
|
|
| 606 |
Nhà Tôi (Hà n Quốc / 5 DVDs / 15 Táºp) |
My Home |
Kim Tại Nguyên, Kim Hiếu Trân |
Tình Cảm |
DVE |
5 |
|
|
| 707 |
Nhân Quỷ Hồ Ly Tinh (8 DVDs) |
The Man, The Ghost And The Fox |
Ngô Ãại Dung, Chung Thục Tuệ |
Thần Thoại |
TVB |
8 |
|
|
| 479 |
Nhân Váºt Nguy Hiểm (10 DVDs) |
The Danger Encounter |
Ngô Äình Hoa, Mạch Gia Kỳ |
Xã Hội |
ATV |
10 |
|
|
| 18 |
Nhất Ãại Hoà ng Háºu (14 DVDs) |
Empress Of The Time |
Phan Nghinh Tá», Lưu Thanh Vân |
Phim Vua |
Taiwan |
14 |
|
|
| 434 |
Nhất Ãen Nhì Ãá» 1 (7 DVDs) |
Who's The Winner |
Trần Ãình Oai, Lữ Tụng Hiá»n |
Xã Hội |
ATV |
7 |
|
|
| 550 |
Nhất Ãen Nhì Ãá» 3 - Ãá»™c Bá Thiên Hạ (10 DVDs) |
Who's The Winner 3 |
Nhâm Ãạt Huệ, Vạn á»¶ Vân |
Xã HộI |
ATV |
10 |
|
|
| 743 |
Nhất Ãen Nhì Ãá» 4 - Vua Bịp Tái Xuất Giang Hồ (Retail / 14 DVDs) |
Who's The Winner 4 (King Of Gambler) |
Tạ Hiá»n, Má»… Tuyết |
Xã Hội |
ATV |
14 |
|
|
| 173 |
Nhất Ãen Nhì Ãá» 6 - Song Thiên Long Hổ Ãấu (DVD Retail / 10 DVDs) |
The Unbeatable 2 |
Lý Nam Tinh, Trịnh Huệ Ngoc |
Xã Hội |
ATV |
10 |
|
|
| 1 |
Nhất Ãen Nhì Ãá» 7 - Song Thiên Long Chà Tôn (11 DVDs) |
The Unbeatable 3 |
Lý Nam Tinh, Lý San San |
Xã Hội |
ATV |
11 |
|
|
| 4 |
Nháºt Nguyệt Thần Kiếm 1 (DVD Retail / 10 DVDs) |
Mystery Of The Twin Swords |
Quách Tấn An, Trương Vĩ Kiện |
Kiếm Hiệp |
TVB |
10 |
|
|
| 295 |
Nháºt Nguyệt Thần Kiếm 2 (DVD Retail / 10 DVDs) |
Mystery Of The Twin Swords |
Quách Tấn An, Trương Vĩ Kiện |
Kiếm Hiệp |
TVB |
10 |
|
|
| 656 |
Nhịp Ãáºp Trái Tim (Retail / Phim Việt Nam / 9 DVDs) |
|
Thanh Hoà ng, Ãi Như, Chà Quang |
Tình Cảm |
Viet Nam |
9 |
|
|
| 198 |
Những Cô Gái Xấu Xa (Hà n Quốc / 6 DVDs / 16 Táºp) |
Bad Girls |
Park Kwang Hyun, Park Sol Mi |
Tình Cảm |
DVE |
6 |
|
|
| 433 |
Những Chú Chim Non Lạc Ãà n (Korean / VN Lồng Tiếng / 3 DVDs) |
Lose One's Way |
Chae Rim |
Tình Cảm |
DVE |
3 |
|
|
| 450 |
Những Cuộc Tình Vui Nhộn (Korean / VN Lồng Tiếng / 4 DVDs) |
Love Stories 2002 |
Song Seung Hun, Choi Ji Woo |
Tình Cảm |
DVE |
4 |
|
|
| 602 |
Những Lá Thư Tình (Hà n Quốc / Retail / 8 DVDs) |
Love Letter |
Soo Ae Jo, Hyun Jae Ji |
Tình Cảm |
DVE |
8 |
|
|
| 901 |
Những Mảnh Ãá»i Ngang Trái (Phim VN / 4 DVDs) |
|
Hoà ng Lan, Thanh Tùng, Văn Trưá»ng |
Xã Hội |
Việt Nam |
4 |
|
|
| 332 |
Những Mối Tình (4 DVDs) |
The Threat Of Love II |
Ngô Khải Hoa, Ãặng Tụy Văn |
Tình Cảm |
TVB |
4 |
|
|
| 294 |
Những Ngà y Ãẹp Trá»i (Hà n Quốc / 8 DVDs) |
Beautiful Days |
Lý BÃnh Huệ, Liá»…u Thá»i Nguyên |
Tình Cảm |
DVE |
8 |
|
|
| 964 |
Những Ngà y Ãẹp Trá»i (Retail / Hà n Quốc / 12 DVDs) |
Beautiful Days |
Lý BÃnh Huệ, Liá»…u Thá»i Nguyên |
Tình Cảm |
DVE |
12 |
|
|
| 60 |
Những Ngà y Tuổi Trẻ (Hà n Quốc / 5 DVDs) |
Day Of Youth |
Jang Dong Gun, Kim Hyun Joo |
Tình Cảm |
DVE |
5 |
|
|
| 509 |
Những Ngà y Äen Tối (Hà n Quốc / 25 DVDs) |
Wild Days |
Ahn Jae Mo, Choi Dong Joon |
Xã Hội |
DVE |
25 |
|
|
| 462 |
Những Ngưá»i Bạn Xấu (Korean / 5 DVDs) |
Bad Friends |
Ahn Jae Wook, Song Yoon A |
Xã Hội |
DVE |
5 |
|
|
| 986 |
Những Ngưá»i Tôi Yêu (Retail / 09 DVDs) |
My Beloved |
Han, Eun-Jung; Kim, Dong-Wan; Park, Eun-Hye; Jo, Dong-Hyeok |
Tình Cảm |
SBS |
9 |
|
|
| 196 |
Nhiệt Huyết Tuổi Xuân (3 DVDs) |
Sunshine Heartbeat |
Lý Tư Hà n, Trần Tự Dao |
Xã Hội |
TVB |
3 |
|
|
| 578 |
Như Dòng Sông Chảy (Hà n Quốc / 10 DVDs / VN Thuyết Minh) |
|
|
Tình Cảm |
DVE |
10 |
|
|
| 422 |
Niá»m Tin Má»™t Ãá»i (5 DVDs) |
The Trust Of A Life Time |
Quách Tấn An, Quách Khải Minh |
Xã Hội |
TVB |
5 |
|
|
| 302 |
Nước Mắt Ãại Trưá»ng Kim (Hà n Quốc / 27 DVDs / 54 Táºp) |
Dae Jang Gum |
Lee Young Ae, Ji Jin Hee |
Tình Cảm |
DVE |
27 |
|
|
| 819 |
Nước Mắt Ãại Trưá»ng Kim (Retail / Hà n Quốc / 18 DVDs) |
Dae Jang Gum |
Lee Young Ae, Ji Jin Hee |
Tình Cảm |
DVE |
18 |
|
|
| 961 |
Oan Duyên Tương Phùng (Retail / 10 DVDs) |
Your Class or Mine |
Äặng Tụy Văn, Âu Dương Chấn Hoa, Quách Chánh Hồng |
Xã Hội |
TVB |
10 |
|
|
| 291 |
Pháo Hoa (Hà n Quốc / 11 DVDs) |
Fireworks |
Lý Anh Ãi, Xa Nhân Biểu |
Tình Cảm |
DVE |
11 |
|
|
| 145 |
Pháp Nội Tình (7 DVDs) |
Innocently Guilty |
Huỳnh Nháºt Hòa, Viên Vịnh Nghị |
Pháp Luáºt |
ATV |
7 |
|
|
| 537 |
Phúc VÅ© Kiếm Và Phiên Vân Äao (Retail / 16 DVDs) |
Lethal Weapons Of Love And Passion |
Lâm Phong, Xa Thi Man |
Kiếm Hiệp |
TVB |
16 |
|
|
| 515 |
Pháºn Nữ Long Äong (10 DVDs) |
Women On The Run |
Trần Bách Tưá»ng, Äặng Lệ Minh |
Phim Vui |
TVB |
10 |
|
|
| 487 |
Pháºt SÆ¡n Vịnh Xuân Quyá»n Vương (6 DVDs) |
Real Kung Fu |
Nguyên Bưu, Thiệu Mỹ Kỳ |
Võ Thuáºt |
TVB |
6 |
|
|
| 676 |
Phổ Ãá»™ Chúng Sinh - Hoà ng Ãại Tiên (9 DVDs) |
The Legend Of Wong Tai Sin |
Trịnh Thiếu Thu, Trần Tú Châu |
Thần Thoại |
TVB |
9 |
|
|
| 146 |
Phụ Tá» Thá»i Ãại (5 DVDs) |
Love Cycle |
Huỳnh Nháºt Hòa, Mạc Thiếu Thông |
Xã Hội |
TVB |
5 |
|
|
| 348 |
Phụng Cầu Hoà ng (9 DVDs / 25 Táºp) |
Leotic Melody |
Tiêu Ân Tuấn, Park Mi Sook |
Kiếm Hiệp |
China |
9 |
|
|
| 39 |
Phụng Nghi Ãình (8 DVDs) |
The Moon Chasing Beauty |
Phan Nghinh Tá», Khâu Thế Huân |
Lịch SỠ|
Taiwan |
8 |
|
|
| 889 |
Phi Ãao Phục Thù (Retail / 22 DVDs) |
The Flying Daggers |
Trương Trà Lâm, Lâm Tâm Như |
Kiếm Hiệp |
Tai Seng |
22 |
|
|
| 841 |
Phi Hùng Phục Thù Ký (Retail / 13 DVDs) |
Wong Fei Hung |
Trần Huệ San, Lưu Gia Huy |
Võ Thuáºt |
EM |
13 |
|
|
| 177 |
Phi Hổ Quần Anh (4 DVDs / 12 Táºp) |
Fei Fu Kwan Ying |
Ân Tá» Ãan, Quan Lá»… Kiệt |
Xã Hội |
TVB |
4 |
|
|
| 729 |
Phi Thiên Vũ (Hà n Quốc / VN Thuyết Minh / 6 DVDs) |
|
|
Kiếm Hiệp |
DVE |
6 |
|
|
| 178 |
Phong Lưu Thiên Cổ (12 DVDs) |
A Thousand Years Of Drinking |
Trịnh Thiếu Thu, Uông Nguyên |
Phim Vua |
China |
12 |
|
|
| 975 |
Phong Thần Bảng (Retail / 8 DVDs) |
The Legend and the Hero |
# Phạm băng băng - Äát kỉ; # Châu kiệt - Châu võ vương; # Mã cảnh đà o - Thương trụ vương; # Lưu đức khải - Khương tá» nha |
Thần Thoại |
Tai Seng |
8 |
|
|
| 425 |
Phong Thần Huyết Chiến (5 DVDs) |
Parade Of Gods |
Trần Tú Châu, Thang Chấn Chung |
Thần Thoại |
ATV |
5 |
|
|
| 463 |
Phong Thá»§y Truyá»n Kỳ (2 DVDs) |
The Fortune Teller |
Miêu Kiá»u Vỹ, Liêu Khải Trà |
Huyá»n Bà |
TVB |
2 |
|
|
| 365 |
Phong Triá»u Chứng Khoán (5 DVDs) |
Greed |
Huỳnh Nháºt Hoà , Dương Bảo Linh |
Xã Hội |
TVB |
5 |
|
|
| 419 |
Phong Vân Biến - Thiết Äảm Phi Long 2 (16 DVDs) |
Rising Dragon II |
Giang Hồng Ân, Giả Tịnh Văn |
Võ Thuáºt |
ATV |
16 |
|
|
| 810 |
Phong Vân II (Retail / 21 DVDs) |
Wind And Cloud 2 |
Triệu Văn Trác, Huỳnh Dịch |
Kiếm Hiệp |
Tai Seng |
21 |
|
|
| 620 |
Phượng Hoà ng Ãặc Cảnh (Retail / 10 DVDs) |
Lady Super Cops |
Giang Hòa, Trần Ãức Dung |
Cảnh Sát |
East Media |
10 |
|
|
| 147 |
Phương Thế Ngá»c (DVD Retail / 10 DVDs) |
Hero Of The Time |
Triệu Văn Trác, Lưu Tuyết Hoa |
Võ Thuáºt |
ATV |
10 |
|
|
| 545 |
Phương Äức Và Miêu Thúy Hoa (14 DVDs) |
Legend Of Fang De And Miao Cui Hua |
Äà m Diệu Văn, Châu Cát Minh |
Kiếm Hiệp |
ATV |
14 |
|
|
| 932 |
Quan Công (16 DVDs) |
Kwan Kung |
Trương Phục Kiến, Cầu Phong |
Lịch SỠ|
China |
16 |
|
|
| 934 |
Quan Hệ Ãồng Nghiệp (Retail / 364 Táºp / 91 DVDs) |
Best Selling Secrets |
Quan Vinh Hà , Kim Yến Linh |
Xã Hội |
TVB |
91 |
|
|
| 179 |
Quan Tây Vô Cá»±c Ãao (7 DVDs / 15 Táºp) |
Unbeatable Sword |
Ngô Ãinh, Triệu Hồng Phi |
Kiếm Hiệp |
China |
7 |
|
|
| 74 |
Quan Thế Âm (DVD Retail / 8 DVDs) |
The Reincarnated Princess |
Triệu Nhã Chi, Nháºm Ãạt Huê |
Tôn Giáo |
TVB |
8 |
|
|
| 1008 |
Quan Trưá»ng Tham Ô (Retail / 13 DVDs) |
Sweetness In Tha Salt |
Mã Tuấn VÄ©, Dương Di, Huỳnh Hạo Nhiên, Quách Phong, Äà m Tiểu Hoà n |
Kiếm Hiệp |
TVB |
13 |
|
|
| 489 |
Quan Xẩm Lôc Cốc (9 DVDs) |
Hail The Judge |
Huỳnh TỠHoa, Trương Mặc |
Phim Xưa |
TVB |
9 |
|
|
| 584 |
Quang Äông Anh Hùng (9 DVDs) |
Guan Dong Hero |
Châu Nguyệt, Ãô VÅ© Lá»™, Châu Kiệt |
Võ Thuáºt |
China |
9 |
|
|
| 148 |
Quái Hiệp Cây Mai (8 DVDs) |
|
Ôn Thiệu Luân |
Kiếm Hiệp |
TVB |
8 |
|
|
| 218 |
Quà Công TỠ(Hà n Quốc / DVD Retail / 8 DVDs) |
Mr. Duke |
Choi Ji Woo, Kim Seung Woo |
Phim Vui |
DVE |
8 |
|
|
| 970 |
Quỳnh Chân Y (Hà n Quốc / Retail / 10 DVDs) |
Hwang Jini |
Kim Jae Won as Kim Jung Han, Kim Young Ae as Yim Baek Moo, Wang Bit Na as Bu Yong |
Phim Xưa |
KBS |
10 |
|
|
| 1016 |
Quy Luáºt Sống Còn (Retail / 12 DVDs) |
Survivor's Law |
Lâm Phong, Hồ Hạnh Nhi, Trần Kiện Phong, Liêu BÃch Nhi |
Xã Hội |
TVB |
12 |
|
|
| 210 |
Quyết Chiến (Luc Tiểu Phụng 2 / 5 DVDs / 15 Táºp) |
Master Swordman II - Lu Xiao Feng |
Tôn Diệu Oai, Lý Minh Thuáºn |
Kiếm Hiệp |
ATV |
5 |
|
|
| 557 |
Quyết Chiến Hiệp Sĩ Mù (11 DVDs) |
The Blind Detective |
Trịnh Tắc SÄ©, Trương Ãình, Hà Nhuáºn Ãông, Hà n Tuyết |
Phim Vui |
ATV |
11 |
|
|
| 937 |
Quyết Chiến Hoà ng Thà nh (10 DVDs) |
Kuet Gin Wong Shing |
Trịnh Thiếu Thu, Lương Gia Nhân |
Kiếm Hiệp |
TVB |
10 |
|
|
| 376 |
Quyết Chiến Hoà ng Thà nh (4 DVDs) |
Duet On Wong Shing |
Trịnh Thiếu Thu, Lương Gia Nhơn |
Kiếm Hiệp |
TVB |
5 |
|
|
| 180 |
Rồng Nam Phượng Bắc (8 DVDs) |
Kung Fu Master From Guangdong |
Huỳnh Nháºt Hoà , Lương Tranh |
Kiếm Hiệp |
TVB |
8 |
|
|
| 530 |
Sao Äêm (8 DVDs) |
Starry Starry Night |
Hà Nhuáºn Äông, Khâu Trạch |
Tình Cảm |
Tai Seng |
8 |
|
|
| 100 |
Sau Cơn Mê (10 DVDs) |
The Awakening Story |
Uông Minh Tuyá»n, Lưu Tùng Nhân |
Tình Cảm |
TVB |
10 |
|
|
| 357 |
Say Vô Ãịch (8 DVDs / 24 Táºp) |
Drunken Kung Fu |
Viên Vịnh Nghi, Trương Gia Huy |
Kiếm Hiệp |
Tai Seng |
8 |
|
|
| 667 |
Sòng Bạc Phong Vân (Retail / 18 DVDs) |
Dicey Bussiness |
Âu Dương Chấn Hoa, Tuyên Huyên |
Xã Hội |
TVB |
18 |
|
|
| 106 |
Sắc Mà u Tình Yêu (Hà n Quốc / DVD Retail / 9 DVDs) |
Endless Love |
Tống Thừa Hiá»n, Tống Huệ Kiá»u |
Tình Cảm |
DVE |
9 |
|
|
| 631 |
Số Pháºn Hồng Nhan (Retail / 15 DVDs) |
Maiden's Vow |
Mã Ãức Chung, Thương Thị Nga, Trần Kiên Phong |
Xã Hội |
TVB |
15 |
|
|
| 1057 |
Số Pháºn Không An Bà i (Retail / 10 DVDs) |
The Season of Fate |
Quách Tấn An, Quan Vịnh Hà , Má»… Tuyết, NgÅ© Vệ Quốc, Quách ChÃnh Hồng, Giang Mỹ Nghi, Lương Liệt Duy, La Mẫn Trang |
Xã Hội |
TVB |
10 |
|
|
| 40 |
Sở Lưu Hương (DVD Retail / 20 DVDs) |
The New Adventure Of Chor Lau Heung |
Miêu Kiá»u Vỹ, Ôn Mỹ Linh |
Kiếm Hiệp |
TVB |
20 |
|
|
| 413 |
Sở Lưu Hương 1 - Vô Hoa Truyá»n Kỳ (7 DVDs) |
Chor Lau Hueng I |
Trịnh Thiếu Thu, Triệu Nhã Chi |
Kiếm Hiệp |
TVB |
7 |
|
|
| 414 |
Sở Lưu Hương 2 - Tráºn Chiến Cuối Cùng (7 DVDs) |
Chor Lau Hueng II |
Trịnh Thiếu Thu, Quan Thông |
Kiếm Hiệp |
TVB |
7 |
|
|
| 222 |
Sá»± TÃch Pháºt Di Lặc (10 DVDs) |
Smiling Buddha Transfigured Monk |
Vương Minh Ãà i, Thái Sáng Ãắc |
Thần Thoại |
China |
10 |
|
|
| 735 |
Se Duyên (Retail / 10 DVDs) |
Better Halves |
Trương Khả Di, Mã Tuấn Vy |
Phim Vui |
TVB |
10 |
|
|
| 287 |
Song Diện Giai Nhân (5 DVDs) |
Face To Face |
Trịnh Y Kiện |
Xã HộI |
TVB |
5 |
|
|
| 429 |
Song Hùng Gan Dạ (8 DVDs) |
Guts Of Man |
Ngô Trác Hy, Trần Kiện Phong |
Kiếm Hiệp |
TVB |
8 |
|
|
| 41 |
Song Hùng Kỳ Hiệp (DVD Retail / 10 DVDs) |
Chut Toi Sheung Kiu |
Lương Triá»u VÄ©, Lê Mỹ Nhà n |
Kiếm Hiệp |
TVB |
10 |
|
|
| 646 |
Song Hùng Tranh Bá (Retail / 21 DVDs) |
The Conquest |
Joe Ma, Damien Lau, Sonija Kwok |
Lịch SỠ|
TVB |
21 |
|
|
| 203 |
Sư Phụ Hoà ng Phi Hùng (7 DVDs) |
Wong Fei Hung - Master Of Kung Fu |
Huỳnh Tôn Trạch, Khương Ãại Vỉ, Lý Thể Hoa |
Võ Thuáºt |
TVB |
7 |
|
|
| 968 |
Sư Phụ Hoà ng Phi Hùng (Retail / 12 DVDs) |
Wong Fei Hung - Master Of Kung Fu |
Huỳnh Tôn Trạch, Khương Ãại Vỉ, Lý Thể Hoa |
Võ Thuáºt |
TVB |
12 |
|
|
| 1018 |
Sư Tá» Hà Ãông (Retail / DVD 9 / 05 DVDs) |
Mutual Affection |
Liệu VÄ© Hùng, Quan Vịnh Hà , Lâm Gia Äông, Trần Gia Huy, Phổ Minh Hiá»n, Huỳnh Ký Dinh |
Phim Vui |
TVB |
5 |
|
|
| 1022 |
Sư Vương Chi Vương (Retail / 15 DVDs) |
Super Stuntman |
Tôn Hưng, Diệp Ngá»c Bình, Châu Mỹ Phụng, Tà o Äạt Hoa, La Lạc Lâm, Tư Mã Hoa Long |
Võ Thuáºt |
ATV |
15 |
|
|
| 149 |
Tam Ãá»™ Mai 1 - Mai Hoa Lạc (4 DVDs) |
A Tattooed Flower |
Mã Cảnh Ãà o, Trần Ãức Dung |
Tình Cảm |
Taiwan |
4 |
|
|
| 150 |
Tam Ãá»™ Mai 2 - Ngưá»i Chồng Ma (7 DVDs) |
A Tattooed Flower II |
Mã Cảnh Ãà o, Nhạc Linh |
Tình Cảm |
Taiwan |
7 |
|
|
| 151 |
Tam Ãá»™ Mai 3 - Thá»§y Vân Gian (8 DVDs) |
Between Clouds & Water |
Mã Cảnh Ãà o, Trần Ãức Dung |
Tình Cảm |
Taiwan |
8 |
|
|
| 189 |
Tam Nữ Thiên Sứ Vô Danh (5 DVDs) |
Angels Of Mission |
Xa Thi Man, Quách Thiện Ni |
Xã Hội |
TVB |
5 |
|
|
| 88 |
Tam Quốc Diễn Nghĩa (DVD Retail / 42 DVDs) |
Romance Of The Three Kingdoms |
|
Lịch SỠ|
China |
42 |
|
|
| 423 |
TÃ Ãc Gia Tá»™c (6 DVDs) |
Revenge |
Mã Cảnh Ãà o, Trần Ãức Dung |
Xã Hội |
ATV |
6 |
|
|
| 577 |
Tà i Nhân Trịnh Bản Kiá»u (Retail / 15 DVDs) |
Doomed To Oblivion |
Vương Hỷ, Lê Tư |
Tình Cảm |
TVB |
15 |
|
|
| 381 |
Tái Thế Phong Vân (9 DVDs) |
Instinct |
Trịnh Thiếu Thu, Trịnh Y Kiện |
Xã Hội |
TVB |
9 |
|
|
| 763 |
Tái Thế Phong Vân (Retail / 10 DVDs) |
Instinct |
Trịnh Thiếu Thu, Trịnh Y Kiện |
Xã Hội |
TVB |
10 |
|
|
| 317 |
Tái Thế Tình Duyên (8 DVDs) |
Circle Of Life |
Dương Khánh Hoà ng, Hướng Minh Tiết |
Tình Cảm |
Taiwan |
8 |
|
|
| 215 |
Tâm Lý Mê Ảo (5 DVDs / 15 Táºp) |
Placebo Cure |
Trần Cẩm Hồng, Ãằng Lệ Minh |
Tình Cảm |
TVB |
5 |
|
|
| 933 |
Tân Bà Mẹ Chồng Gay Gắt (Retail / 10 DVDs) |
Wars Of In-laws II |
Uông Minh Tuyá»n, Hồ Hạnh Nhi |
Phim Vui |
TVB |
10 |
|
|
| 424 |
Tân Dòng Sông Ly Biệt (13 DVDs) |
Love Under The Rain |
Triệu Vy, Lâm Tâm Như |
Tình Cảm |
Taiwan |
13 |
|
|
| 809 |
Tân Giấc Mộng Sau Rèm (Retail / 12 DVDs) |
Dreams Link |
Phương Trung TÃn, Trương Gia Nghê |
Tình Cảm |
VN Inter |
12 |
|
|
| 711 |
Tân Lục Ãỉnh Ký (18 DVDs) |
The Duke Of Mount Deer 1998 |
Trần Tiếu Xuân, Mã Tuấn Vĩ |
Lịch SỠ|
TVB |
18 |
|
|
| 590 |
Tân Máu Nhuộm Bải Thượng Hải (14 DVDs) |
Once Upon A Time In Shanghai |
Trịnh Thiếu Thu, Trần Dục Linh |
Xã Hội |
TVB |
14 |
|
|
| 199 |
Tân Sở Lưu Hương (14 DVDs) |
Chor Lau Heung 2001 |
Nháºm Hiá»n Tá», Trịnh Y Kiện |
Kiếm Hiệp |
TVB |
14 |
|
|
| 261 |
Tân Thiên Tầm Biến (12 DVDs) |
New Reincarnation |
Ngô Kinh, Hà Mỹ Ãình, Trần Khải |
Kiếm Hiệp |
Tai Seng |
12 |
|
|
| 292 |
Tân Tiếu Ngạo Giang Hồ (27 DVDs) |
State Of Divinity |
Viên Vịnh Nghi, Trần Ãức Dung |
Kiếm Hiệp |
ATV |
27 |
|
|
| 962 |
Tân Vịnh Xuân Quyá»n (Retail / 8 DVDs) |
Wing Chun |
Tạ Äình Phong, Hồng Kim Bảo, Nguyên Bưu, Trương Bá Chi |
Vá» Thuáºt |
Tai Seng |
8 |
|
|
| 10 |
Tây Du Ký 1 (DVD Retail / 9 DVDs) |
Journey To The West Part 1 |
Lục Tiểu Linh Ãồng, Từ Thiếu Hoa |
Thần Thoại |
China |
9 |
|
|
| 11 |
Tây Du Ký 2 (DVD Retail / 8 DVDs) |
Journey To The West Part 2 |
Lục Tiểu Linh Ãồng, Từ Thiếu Hoa |
Thần Thoại |
China |
8 |
|
|
| 194 |
Tây Du Ký TVB (DVD Retail / 15 DVDs) |
Journey To The West |
Trương Vệ Kiện, Giang Hoa |
Thần Thoại |
TVB |
15 |
|
|
| 504 |
Tây Du Ký TVB 2 (11 DVDs) |
Journey To The West II |
Trần Hà o Dân, Giang Hoa |
Thần Thoại |
TVB |
11 |
|
|
| 748 |
Tây Thi (8 DVDs) |
Xi Shi |
Trương Cần Cần, Trương Thu Ca |
Lịch SỠ|
China |
8 |
|
|
| 238 |
Tây Tương Kỳ Duyên (6 DVDs / 20 Táºp) |
Lost In The Chamber Of Love |
Ngô Trác Hy, Hồ Hạnh Nhi |
Thần Thoại |
TVB |
6 |
|
|
| 637 |
Tên Tôi là Kim-San-Soon (Retail / Hà n Quốc / VN Thuyết Minh / 9 DVDs) |
My Name is Kim-San-Soon |
|
Tình Cảm |
SBS |
9 |
|
|
| 298 |
Tình (Hà n Quốc / 13 DVDs) |
My Love |
Kim Ji Soo, Yoo Jun Sang |
Tình Cảm |
ATV |
13 |
|
|
| 159 |
Tình Ãịnh Ãi Cầm Hải (10 DVDs) |
Love At Aegean Sea |
Tô Hữu Bằng, Thái Lâm |
Tình Cảm |
ATV |
10 |
|
|
| 288 |
Tình Ông Cháu (5 DVDs / 15 Táºp) |
My Family |
Chung Cảnh Huy, Hạ Vũ |
Phim Vui |
TVB |
5 |
|
|
| 613 |
Tình Báo Hình Sự (Retial / 10 DVDs) |
Criminal Intelligence Bureau |
Lâm Bảo Di, Vương Hỉ, Thiệu Mỹ Kỳ |
Ãiá»u Tra |
TVB |
10 |
|
|
| 243 |
Tình Bạn Há»u (4 DVDs / 12 Táºp) |
One Step Beyond |
Ôn Thiệu Luân, Trương Vệ Kiện |
Phim Vui |
TVB |
4 |
|
|
| 90 |
Tình Buồn (DVD Retail / 15 DVDs) |
How Many Times Come The Sunset |
Tần Hán, Lưu Tuyết Hoa |
Tình Cảm |
Taiwan |
15 |
|
|
| 959 |
Tình Duyên Láng Giá»ng (Retail / 10 DVDs) |
When A Dog Loves A Cat |
La Gia Luong, Ho Hanh Nhi, Lu Phuong, Lieu Bich Nhi, Tang Hoa Thien, Huynh Hao Nhien, Hua Thieu Hung, Luc Thi Van |
Xã Hội |
TVB |
10 |
|
|
| 909 |
Tình Hiệp Ãạo (Retail / 10 DVDs) |
Catch Me Now |
Lưu Tùng Nhân, Trần Ngá»c Liên |
Xã Hội |
TVB |
10 |
|
|
| 388 |
Tình Nghĩa Hà o Hùng (10 DVDs) |
Romancing Hong Kong |
Quách Phú Thà nh, Lý Băng Băng |
Xã Hội |
Tai Seng |
10 |
|
|
| 245 |
Tình NghÄ©a Huynh Ãệ (5 DVDs / 15 Táºp) |
Home |
Hồ Binh, Lý Nhược Ãồng |
Tình Cảm |
Tai Seng |
5 |
|
|
| 393 |
Tình Nghĩa Tha Hương (7 DVDs) |
A Road And A Will |
Trịnh Äan Thoại, Trương Khả Di |
Tình Cảm |
TVB |
7 |
|
|
| 208 |
Tình Ngưá»i Hiện Ãại 6 (8 DVDs / 22 Táºp) |
Vitures Of Harmony II |
Tiết Gia Yến, Mai Tiểu Huệ |
Phim Vui |
TVB |
8 |
|
|
| 306 |
Tình Ngưá»i Hiện Ãại 7 (6 DVDs / 16 Táºp) |
Vitures Of Harmony II |
Tiết Gia Yến, Mai Tiểu Huệ |
Phim Vui |
TVB |
6 |
|
|
| 815 |
Tình Phụ TỠ(Retail / 13 DVDs) |
Father & Son |
Âu Dương Chấn Hoa, Mông Gia Tuệ |
Phim Vui |
TVB |
13 |
|
|
| 644 |
Tình Tựa Gió Sương (4 DVDs) |
Love Story In Shanghai |
Châu TÃn, Lục Nghi |
Tình Cảm |
Tai Seng |
4 |
|
|
| 1059 |
Tình Thương Yêu Chó (Retail / 6 DVDs) |
A Watcher's Dog |
Mã Tuấn Vỹ; Chung Gia Hân; Huỳnh Hạo Nhiên; Thiệu Mỹ Kỳ; ÄÆ°á»ng Thi Vịnh; Quách Phong; Lý Quốc Lân; Lữ Tuệ Nghi |
Xã Hội |
TVB |
6 |
|
|
| 1060 |
Tình Yêu & Tham Vá»ng (Retail / 28 DVDs) |
Love & Ambition |
Min-Ki * Han, Go-Eun * Lee, Hoon * Lee, Min-Young |
Tình Cảm |
DVE |
28 |
|
|
| 671 |
Tình Yêu Ở Quanh Ta (Retail / 14 DVDs) |
Love Is All Around |
Trương Na La, Liên Chánh Huân |
Tình Cảm |
DVE |
14 |
|
|
| 920 |
Tình Yêu Còn Lại (Phim VN / 8 DVDs) |
|
|
Tình Cảm |
Việt Nam |
8 |
|
|
| 649 |
Tình Yêu Chân Tháºt (Retail / 10 DVDs) |
To Grow With Love |
Hồ Hạnh Nhi, Hua Chi An,Quan Lể Kiệt |
Tình Cảm |
TVB |
10 |
|
|
| 404 |
Tình Yêu Hoà n Hảo (Hà n Quốc / 12 DVDs) |
Perfect Love |
Cha In Pyo, Kim Hee Ae |
Tình Cảm |
DVE |
12 |
|
|
| 858 |
Tình Yêu Kỳ Diệu (Retail / Hà n Quốc / 10 DVDs) |
Love Need Miracle |
Kim Viên Hy, Ngô Äại Khuê |
Tình Cảm |
DVE |
10 |
|
|
| 628 |
Tình Yêu Mầu Nhiệm (Retail / 10 DVDs) |
The Magicians Of Love |
Minh Ãạo, Tăng Chi Kiá»u |
Tình Cảm |
VN Inter |
10 |
|
|
| 918 |
Tình Yêu Pha Lê (Phim VN / 5 DVDs) |
|
|
Tình Cảm |
Việt Nam |
5 |
|
|
| 597 |
Tình Yêu Thá»i Loạn (Retail / 15 DVDs) |
War and Destiny |
Ngộ trác Hy, Hồ Hạnh Nhi, Trần Cẩm Hồng |
Xã HộI |
TVB |
15 |
|
|
| 1002 |
Tình Yêu Và Ãiá»u Kiện (Hà n Quốc / Retail / 18 DVDs) |
Terms of Endearment |
Chae Si Ra; Kim So Hee; Han Ga In; Lee Jong Won |
Tình Cảm |
DVE |
18 |
|
|
| 529 |
Tình Äêm Kinh Hoà ng (11 DVDs) |
Central Affairs |
Tạ Hiá»n, Diệp Tuấn |
Xã Hội |
ATV |
11 |
|
|
| 598 |
Tình Äêm Kinh Hoà ng II (Retail / 11 DVDs) |
Central Affairs II |
Tạ Hiá»n, Diệp Tuấn |
Xã Hội |
ATV |
11 |
|
|
| 988 |
Tôi Yêu Kẻ Thù (Retail / 09 DVDs) |
I Love You My Oponent |
Kim, Young Ho; Ha, Hee-Ra; Kwon, Hae-Hyo; Ji, Soo-Won |
Tình Cảm |
DVE |
9 |
|
|
| 574 |
Tôi Yêu Sư Tá» Hà Äông (9 DVDs / 24 Táºp) |
I Love Lion Princess |
Tiêu Ân Tuấn, Trần Hảo |
Phim Vui |
VN Inter |
9 |
|
|
| 274 |
Tôi Yêu Tiếu Oan Gia (4 DVDs / 11 Táºp) |
I Love Amy |
Lưu Thiếu Minh, Liêu Khải Trà |
Phim Vui |
TVB |
4 |
|
|
| 16 |
Tần Thủy Hoà ng (DVD Retail / 20 DVDs) |
The Rise Of The Great Wall |
Lưu Vỉnh, Mễ Tuyết |
Lịch SỠ|
ATV |
20 |
|
|
| 867 |
Tần Vương Lý Thế Dân (Retail / 08 DVDs) |
The Cin Emperor Lee Shin-Min |
Peter Ho Li Shi Min, Gao Yuan Yuan as Princess Ruo Xi, Alyssa Chia as Yan Zhi |
Phim Vua |
Tai Seng |
8 |
|
|
| 465 |
Tế Công Hòa Thượng (7 DVDs) |
Buddha Jih |
Lâm Quốc Hùng, Lý Tái Phụng |
Phim Vui |
ATV |
7 |
|
|
| 755 |
Tế Công Tái Xuất (Retail / 6 DVDs) |
Return Of Ji Gong |
Trương Mặc, Trương Quốc Láºp |
Thần Thoại |
VN Inter |
6 |
|
|
| 679 |
Tá» Thiên Äại Thánh (Retail / 9 DVDs) |
The Monkey King - Quest For The Sutra |
Trương Vệ Kiện, Lương Hán Vân |
Thần Thoại |
TVB |
9 |
|
|
| 675 |
TỠTuyên Vương Và Chung Vô Diệm (Retail / 12 DVDs) |
My Fair Lady |
La Gia Lương, Phạm Văn Phượng |
Phim Vui |
ATV |
12 |
|
|
| 539 |
Tống Liên Sanh Tá»a ÄÆ°á»ng (12 DVDs) |
The Famous Physician |
Trương Quốc Láºp, Trương Äình |
Thá»i Xưa |
China |
12 |
|
|
| 639 |
Tổ Ấm Tình Nhân (Retail / 10 DVDs) |
At Home With Love |
|
Xã Hội |
TVB |
10 |
|
|
| 668 |
Tục Thế Tình Thân (10 DVDs) |
Seed Of Hope |
Quách Khả Doanh, Ãà m Diệu Văn |
Tình Cảm |
TVB |
10 |
|
|
| 727 |
Tứ Ãại Danh Bá»™ (Retail / 17 DVDs) |
Four Marshals |
Hà Nhuân Ãông, Vương Há»c Binh |
Kiếm Hiệp |
Tai Seng |
17 |
|
|
| 185 |
Tứ Ãại Danh Thám (8 DVDs) |
Four Guard Detectives |
Xa Nhân Biểu, Thủy Linh |
Kiếm Hiệp |
ATV |
8 |
|
|
| 963 |
Tứ Tuyệt Danh Thám (Retail / 13 DVDs) |
THE FOUR |
Ngô Trác Hy, Trần Kiện Phong, Mã Quốc Minh, Lâm Gia Hoa, Lý Thi Váºn, Từ Tá» San |
Kiếm Hiệp |
TVB |
13 |
|
|
| 1024 |
Từ Giã Ãá»™c Thân (Retail / Hà n Quốc / 8 DVDs) |
Good Bye "Solo" |
Chun Jung Myung, Yoon So Y, Kim Min Hee, Lee jae Ryong |
Tình Cảm |
DVE |
8 |
|
|
| 45 |
Tá»u Quyá»n Tô Khất Di (DVD Retail / 10 DVDs) |
The Legend Of Master So |
Châu Nhuáºn Phát, Lưu Ãức Hòa |
Xã Hội |
TVB |
10 |
|
|
| 160 |
Tá»± Láºp (Hà n Quốc / 7 DVDs / 20 Táºp) |
Do It Your Way |
Jang Dong Geun, Lee Na Young |
Tình Cảm |
DVE |
7 |
|
|
| 752 |
Tham Vá»ng (Retail / 20 DVDs) |
Heart Of Greed |
Trần hà o, Huỳnh Tống Trạch, Lâm Phong |
Xã Hội |
TVB |
20 |
|
|
| 1023 |
Thanh Triá»u Ãệ Nhất Tà i Tá» (Retail / 18 DVDs) |
The Bronze Teeth II |
Trương Quốc Láºp, Vương Cương |
Phim Xưa |
Tai Seng |
18 |
|
|
| 709 |
Thà nh Cát Tư Hãn (Retail / 5 DVDs) |
Genghis Khan |
Vạn Tá» Lương, Huỳnh Nháºt Hòa |
Lịch SỠ|
TVB |
5 |
|
|
| 453 |
Thái Bình Công Chúa (10 DVDs) |
Empress Wu Zetian 2 |
Phan Nghinh Tá» |
Lịch SỠ|
Taiwan |
10 |
|
|
| 925 |
Thái Bình Thiên Quốc (Retail / 12 DVD) |
Twilight Of A Nation |
Lữ Lương Vỹ, Trần Mãn Nhi |
Lịch SỠ|
TVB |
18 |
|
|
| 835 |
Thái Cực Tôn Sư (Retail / 5 DVDs) |
The Master Of Tai Chi |
Ngô Kinh, Phà m Diệc Mẫn |
Võ Thuáºt |
ATV |
5 |
|
|
| 3 |
Thái Cực Trương Tam Phong (DVD Retail / 10 DVDs) |
Tai Chi Master |
Vạn TỠLương, Mễ Tuyết |
Kiếm Hiệp |
ATV |
10 |
|
|
| 875 |
Thái Tổ Bà SỠ(Retail / 16 DVDs) |
Secret History Of Emperor Qing I |
Mã Cảnh Äà o, Trần Äức Dung |
Lịch SỠ|
ATV |
16 |
|
|
| 633 |
Thái Tá» Tranh Hoà ng Lục (8 DVDs / 24 Táºp) |
The Juvenile Jia-Cing Emperor |
Huỳnh Duy Äức, Trương Quốc Láºp |
Phim Xưa |
East Media |
8 |
|
|
| 153 |
Thám TỠLừng Danh / Thám TỠThần Thám (VN Lồng tiếng / 13 DVDs) |
To Catch The Uncatchable |
Huỳnh TỠHoa, Thái Thiếu Phấn |
Phim Vui |
TVB |
13 |
|
|
| 181 |
Thám TỠThần Thám (8 DVDs / USA Lồng Tiếng) |
To Catch The Uncatchable |
Huỳnh TỠHoa, Thái Thiếu Phấn |
Phim Vui |
TVB |
8 |
|
|
| 921 |
Thám TỠTư (Phim VN / 6 DVDs) |
|
|
Xã Hội |
Việt Nam |
6 |
|
|
| 713 |
Thánh Kiếm (Retail / 10 DVDs) |
Devils Disciples |
Huỳnh Trống Trạch, Trần Mẫn Chi |
Kiếm Hiệp |
TVB |
10 |
|
|
| 152 |
Thâm Cung Quý Phi (8 DVDs / 24 Táºp) |
War And Beauty |
Trương Khả Di, Xa Thi Man |
Phim Vua |
TVB |
8 |
|
|
| 285 |
Thân Pháºn Ãà n Ông (5 DVDs / 15 Táºp) |
Minor Men In Guangzhou |
Liêu Vĩ Hùng, Trần Hiểu Vân |
Phim Vui |
Super Series |
5 |
|
|
| 892 |
Thân Pháºn Chị Em (9 DVDs) |
Greenlight Forest |
|
Tình Cảm |
ATV |
9 |
|
|
| 699 |
ThÃch Hổ (Retail / 7 DVDs) |
The Price Of Glory |
Lữ Lương Vĩ, Lý Tiểu Nhiễm |
Võ Thuáºt |
Tai Seng |
7 |
|
|
| 772 |
Thất Kiếm Khách (Retail / 8 DVDs) |
Seven Swordsmen |
Triệu Văn Trác, Thái Thiếu Phấn |
Kiếm Hiệp |
Tai Seng |
8 |
|
|
| 225 |
Thất Võ Hiệp (8 DVDs / 24 Táºp) |
Seven Warriors |
Tôn Diệu Oai, Mã Y Lợi |
Kiếm Hiệp |
ATV |
8 |
|
|
| 65 |
Thần Ãiêu Ãại Hiệp 1983 (DVD Retail / 25 DVDs) |
Return Of The Condor Heroes |
Lưu Ãức Hòa, Trần Ngá»c Liên |
Kiếm Hiệp |
TVB |
25 |
|
|
| 744 |
Thần Ãiêu Hiệp Lữ - 2006 (Retail / 16 DVDs) |
Condor Hero |
Luu Diec Phi, Huynh Hieu Minh, Vuong Lac Dung |
Kiếm Hiệp |
Tai Seng |
16 |
|
|
| 960 |
Thần Ãiêu Hiệp Lữ 1995 (Retail / 16 DVDs) |
Condor Hero |
Cổ Thiên Lạc, Lý Nhược Ãông, Lưu Gia Huy |
Kiếm Hiệp |
TVB |
16 |
|
|
| 314 |
Thần Bếp Là m Quan (8 DVDs / 24 Táºp) |
Magic Chef |
Lý Bảo Ãiá»n, Lý Ãại Cưá»ng |
Phim Xưa |
China |
8 |
|
|
| 609 |
Thần Bá»™ 1 - Bắc Quan Äiệp Huyết (Retail / 8 DVDs) |
Lord Of Imprisonment I |
Trịnh Thiếu Thu, Dư Tiểu Phà m |
Kiếm Hiệp |
Tai Seng |
8 |
|
|
| 610 |
Thần Bá»™ 2 - Chiển Ngá»c Quan Âm (Retail / 8 DVDs) |
Lord Of Imprisonment II |
Trịnh Thiếu Thu, Dư Tiểu Phà m |
Kiếm Hiệp |
Tai Seng |
8 |
|
|
| 611 |
Thần Bộ 3 - Hoa Nghiêm Tứ Hoặc (Retail / 5 DVDs) |
Lord Of Imprisonment III |
Trịnh Thiếu Thu, Dư Tiểu Phà m |
Kiếm Hiệp |
Tai Seng |
5 |
|
|
| 612 |
Thần Bá»™ 4 - Song Yến Äồ Long (Retail / 5 DVDs) |
Lord Of Imprisonment IV |
Trịnh Thiếu Thu, Dư Tiểu Phà m |
Kiếm Hiệp |
Tai Seng |
5 |
|
|
| 570 |
Thần Chưởng Như Lai (Retail / 21 DVDs) |
Palm Of Ru Lai |
Trương Trà Lâm, Chu Nhân |
Kiếm Hiệp |
Tai Seng |
21 |
|
|
| 767 |
Thần Cơ Diệu Toán Lưu Bá Ôn (27 DVDs) |
Legend Of Liu Bo Wen |
Huỳnh Thiếu Mỹ, Trần à Lan, Quách Chánh Kỷ |
Kiếm Hiệp |
VN Inter |
27 |
|
|
| 740 |
Thần Kiếm Ma Ãao (4 DVDs) |
The Blood Stained Intrigue |
Lữ Há»u Huệ, Âu Thoại Vỹ |
Kiếm Hiệp |
TVB |
4 |
|
|
| 1010 |
Thần Kiếm Ma Ãao (Retail / 8 DVDs) |
The Blood Stained Intrique |
Ngô Kình,Hà Mỹ Äiá»n, Tran Khai, Tham Hieu Hai, Ly Tieu Nhiem, Duong Pham |
Kiếm Hiệp |
TVB |
8 |
|
|
| 943 |
Thần Long Huyết Kiếm - Trung Hoa Anh Hùng (Retail / 5 DVD) |
The Blood Sword |
Hà Gia KÃnh, Diệp Ngá»c Khanh |
Võ Thuáºt |
ATV |
5 |
|
|
| 938 |
Thần Long Kiếm Hiệp (7 DVDs) |
The Holy Dragon Saga |
Lâm Văn Long, Ngụy Tuấn Kiệt |
Kiếm Hiệp |
TVB |
7 |
|
|
| 333 |
Thần Thám Fonan (11 DVDs) |
Detective Fonan |
Lý à Bằng, Tưởng Cần Cần |
Ãiá»u Tra |
Tai Seng |
11 |
|
|
| 421 |
Thần Thám Lý Kỳ (9 DVDs) |
Old Time Buddy To Catch A Thief |
La Gia Lương, Lâm Gia Äồng |
Phim Vui |
TVB |
9 |
|
|
| 751 |
Thần Toán Thiên Cơ (Retail / 10 DVDs) |
A Change Of Destiny |
Mã Tuấn Vĩ, Trần Hạo Dân, Dương Tư Ký |
Lịch SỠ|
TVB |
10 |
|
|
| 625 |
Thần Tướng Diệu Huyá»n (Retail / 15 DVDs) |
Face To Fate |
Lâm Văn Long, Lý Thị Vân |
Kiếm Hiệp |
TVB |
15 |
|
|
| 154 |
Thần Y Hiệp Lữ (15 DVDs) |
The Magnificent Healer |
Triệu Văn Trác, Giả Tịnh Văn |
Kiếm Hiệp |
ATV |
15 |
|
|
| 464 |
Thần Y Hoa Ãà (6 DVDs) |
Incurable Traits |
Huỳnh Nháºt Hòa, Lâm Văn Long |
Lịch SỠ|
TVB |
6 |
|
|
| 614 |
Thần Y Huh Joon (Retail / Hà n Quốc / 22 DVDs) |
Huh Joon |
Jun Kwang Ryul, Hwang Su Jung |
Xã Hội |
DVE |
22 |
|
|
| 155 |
Tháºp Bát La Hán (13 DVD) |
Eighteen Monks |
Tiêu Ân Tuấn, Hồ Khả |
Kiếm Hiệp |
ATV |
13 |
|
|
| 57 |
Tháºp Tam Thái Bảo (DVD Retail / 10 DVDs) |
The Wild Bunch |
Huỳnh Nháºt Hòa, Trần Ngá»c Liên |
Kiếm Hiệp |
TVB |
10 |
|
|
| 824 |
Thằng Bé Củ Khoai (Retail / Hà n Quốc / 13 DVDs) |
Potato Boy |
Hur Young Ran, Ryu Jin |
Kiếm Hiệp |
DVE |
13 |
|
|
| 469 |
Thế Giới Kỳ Ảo (4 DVDs) |
The Zone |
Trịnh Y Kiện, La Mẫn Trang |
Xã Hội |
TVB |
4 |
|
|
| 680 |
Thế Giá»›i Không Ãà n Bà (Phim VN / 3 DVDs) |
|
Pham Anh, Tuan Quang |
Xã Hội |
Việt Nam |
3 |
|
|
| 682 |
Thá»i Ãại Bố Già (13 DVDs) |
Greed Of Men |
Trịnh Thiếu Thu, Châu Huệ Mẫn |
Xã Hội |
TVB |
13 |
|
|
| 647 |
Thá»i Ãại Chiến Quốc (Retail / 20 DVDs) |
A Step Into The Past |
Cổ Thiên Lạc, Giang Hoa |
Lịch SỠ|
TVB |
20 |
|
|
| 407 |
Thá»i Ãại Khá»§ng Hoảng 1 (13 DVD) |
At The Thresthold Of An Era I |
Cổ Thiên Lạc, La Gia Lương |
Xã Hội |
TVB |
13 |
|
|
| 542 |
Thá»i Trang 70 (Hà n Quốc / 10 DVDs / Retail) |
Fashion Seventies |
Lee Yo-Won, Kim Min-Jung, Ju Jin Mo |
Tình Cảm |
DVE |
10 |
|
|
| 1047 |
Thá»i Trang 70 (Retail / 10 DVDs) |
Fashion Seventies |
Lee Yo- Won, Kim Min- Jung, Ju Jin Mo, Chun Jung Myung |
Tình Cảm |
DVE |
10 |
|
|
| 512 |
Thá»i Äại Nam Nhi (18 DVDs) |
And Yet We Live |
Lữ Lương Vĩ, Vạn TỠLương |
Xã Hội |
TVB |
18 |
|
|
| 158 |
Thục Sơn Kỳ Hiệp (DVD Retail / 10 DVDs) |
The God And The Dmons Of Zu Mountains |
Quan Lễ Kiệt, Dương Bảo Linh |
Thần Thoại |
TVB |
10 |
|
|
| 619 |
Thá»§y Há» Truyện - 108 Anh Hùng Lương SÆ¡n Bạc Thế Thiên Hà nh Äạo (Retail / 15 DVD / 43 Eps) |
Outlaws Of The Marshes |
|
Lịch SỠ|
China |
15 |
|
|
| 219 |
Thá»§y Há» Vô Gian (6 DVDs / 18 Táºp) |
Shades Of Truth |
Trương Chà Lâm, Vương Hỷ |
Xã Hội |
TVB |
6 |
|
|
| 213 |
Thá»§y Nguyệt Tam Kiếm Khách (7 DVDs / 21 Táºp) |
Paradise |
Du Ba, Trần Pháp Dung |
Kiếm Hiệp |
ATV |
7 |
|
|
| 683 |
Thừa Tướng Lưng Gù (11 DVDs) |
Minister Liu Luo Guo |
Lý Bảo Ãiá»n, Trương Quốc Láºp |
Lịch SỠ|
ATV |
11 |
|
|
| 278 |
ThỠThách (8 DVDs) |
Let's Face It |
Trương Khả Di, Tiá»n Gia Lạc |
Phim Vui |
TVB |
8 |
|
|
| 786 |
ThỠThách (Retail / 10 DVDs) |
Let's Face It |
Trương Khả Di, Tiá»n Gia Lạc |
Phim Vui |
TVB |
10 |
|
|
| 905 |
Thá»±c Thi Pháp Luáºt (Retail / 5 DVDs) |
Legal Entanglement |
Tạ Thiếu Hoa, Ngô Khải Lợi |
Xã Hội |
TVB |
5 |
|
|
| 373 |
Thiên Ãịa Ân Tình (14 DVDs) |
Cold Blood Warm Heart |
Trịnh Thiếu Thu, Cổ Thiên Lạc |
Xã Hội |
TVB |
14 |
|
|
| 380 |
Thiên Ãịa Hà o Tình (17 DVDs) |
Secret Of The Heart |
Huỳnh Nháºt Hòa, La Gia Lương |
Xã Hội |
TVB |
17 |
|
|
| 630 |
Thiên Ãịa Truyá»n Thuyết Bảo Liên Ãăng (Retail / 10 DVDs) |
Legend Of Heaven And Earth - The Po Pien Lantern |
Lâm Chà Dĩnh, Vu Lợi |
Thần Thoại |
Super Series |
10 |
|
|
| 257 |
Thiên Cơ (6 DVDs) |
The Lost Treasure |
Trần Ãình Oai, Lưu Mỹ Quyên |
Xã HộI |
TVB |
6 |
|
|
| 260 |
Thiên Hạ Ãệ Nhất Kiếm (10 DVDs / 28 Táºp) |
Hero |
Quách Tấn An, Lý à Bằng |
Kiếm Hiệp |
ATV |
10 |
|
|
| 356 |
Thiên Hạ Thái Bình (12 DVDs) |
TianXia Taiping |
Quan Lễ Kiệt, Trịnh Phối Phối |
Kiếm Hiệp |
ATV |
12 |
|
|
| 576 |
Thiên Hạ Äệ Nhất Bà Mai (Retail / 17 DVDs) |
Tian Xia Di Mei Po |
Ngô Quan Nhi, Tăng Chà Vĩ |
Phim Vui |
ATV |
17 |
|
|
| 632 |
Thiên Kim Lạc Loà i (Retail / 13 DVDs) |
100% Senorita |
Ôn Thiệu Luân, Lâm Vị Quân, Trần Kiá»u Từ |
Xã Hội |
ATV |
13 |
|
|
| 372 |
Thiên La Ãịa Võng (7 DVDs) |
Heaven's Retribution |
Nháºm Ãạt Hoa, Má»… Tuyết |
Xã Hội |
ATV |
7 |
|
|
| 1005 |
Thiên Lang Kiếp (Retail / 10 DVDs) |
Tin Long Kip |
Luu Duc Hue, Trieu My Ky, Le Han Tri, La Le Nga, Luu Dan |
Kiếm Hiệp |
TVB |
10 |
|
|
| 843 |
Thiên Lý Công ÃÆ°á»ng (Retail / 10 DVDs) |
Word Twisters’ Adventures |
Xa Thị Man, Trần Tiếu Xuân |
Phim Vui |
TVB |
10 |
|
|
| 51 |
Thiên Long Bát Bộ 1982 (DVD Retail / 25 DVDs) |
The Demi-Gods & Semi-Devils |
Huỳnh Nháºt Hòa, Trần Ngá»c Liên |
Kiếm Hiệp |
TVB |
25 |
|
|
| 93 |
Thiên Long Bát Bộ 2004 (DVD Retail / 20 DVDs) |
Tian Long Ba Bu |
Hồ Quân, Lâm Chà Ãỉnh |
Kiếm Hiệp |
China |
20 |
|
|
| 947 |
Thiên Long KỲ Hiệp (Retail / 10 DVDs) |
Mystery Of The Parchment |
Lưu TÃch Minh, Lê Mỹ Nhà n |
Kiếm Hiệp |
Tai Seng |
10 |
|
|
| 8 |
Thiên Long Thần Kiếm (DVD Retail / 10 DVDs) |
The Dragon Sword |
Miêu Kiá»u Vỹ, ThÃch Mỹ Trân |
Kiếm Hiệp |
TVB |
10 |
|
|
| 686 |
Thiên Luân (Retail / 10 DVDs) |
The Link |
Kwan Lik Jet, Lê Tư, Quách Ãi Minh |
Tình Cảm |
TVB |
10 |
|
|
| 191 |
Thiên Nhai Hiệp Y (8 DVDs / 22 Táºp) |
The Last Breakthrough |
Trương Gia Huy, Lâm Phong |
Tình Cảm |
TVB |
8 |
|
|
| 635 |
Thiên Nhai Truy Nã (Retail / 15 DVDs) |
Fugitive |
Hà Trung Huê, La Gia Lương |
Kiếm Hiệp |
Tai Seng |
15 |
|
|
| 456 |
Thiên Sứ Cá»§a Äịa Ngục (7 DVDs) |
One Good Turn Deserves Another |
Trương Khả Di, Trần Khải Thái |
Xã Hội |
TVB |
7 |
|
|
| 70 |
Thiên Sư Kỳ Môn (DVD Retail / 10 DVDs) |
The Fearless Duo |
Miêu Kiá»u Vỹ, Ôn Mỹ Linh |
Kiếm Hiệp |
TVB |
10 |
|
|
| 156 |
Thiên Tá» Ãại Hán (10 DVDs) |
The Prince Of Han |
Trần Ãạo Minh, Huỳnh Hiểu Minh |
Lịch SỠ|
Tai Seng |
10 |
|
|
| 780 |
Thiên Tá» Ãại Hán (Retail / 20 DVDs) |
The Prince Of Han |
Trần Ãạo Minh, Huỳnh Hiểu Minh |
Lịch SỠ|
Tai Seng |
20 |
|
|
| 273 |
Thiên Tá» Ãồ Long (5 DVDs / 20 Táºp) |
The Ching Emperor |
Trương Trà Lâm, Lâm Gia Huệ |
Lịch SỠ|
TVB |
5 |
|
|
| 466 |
Thiên TỠTầm Long (6 DVDs) |
Whatever It Takes |
Trần Hạo Dân, Văn Tụng Nhà n |
Thần Thoại |
TVB |
6 |
|
|
| 771 |
Thiên Thần Ão Trắng (Retail / 13 DVDs) |
The Hospital |
Ngôn Thừa Húc, Dương Cẩn Hoa, Ngô Mạnh Ãạt |
Xã Hội |
East Media |
13 |
|
|
| 451 |
Thiên Thần Hộ Mệnh (Hà n Quốc / VN Lồng Tiếng / 5 DVDs) |
Guardian Angel |
Kim Min Jong, Song Hae Gyo |
Tình Cảm |
DVE |
5 |
|
|
| 233 |
Thiên Thần Tuyết (6 DVDs / 18 Táºp) |
Snow Angel |
Toro, Vương Vũ Tiệp |
Tình Cảm |
Taiwan |
6 |
|
|
| 254 |
Thiên Thu Anh Liệt Truyá»n (DVD Retail / 20 DVDs) |
Assassins |
Ông Hồng, Quách Tấn An |
Kiếm Hiệp |
Tai Seng |
20 |
|
|
| 275 |
Thiên Trưá»ng Ãịa Cá»u (15 DVDs) |
Fated Love |
Mã Cảnh Ãà o, Trần Tú Văn |
Tình Cảm |
ATV |
15 |
|
|
| 502 |
Thiên Äịa Thần Kiếm (4 DVDs) |
Magic Sword Of Heaven And Earth |
Phà n Thiếu Hoà ng, Trịnh Hạo Nam |
Kiếm Hiệp |
Tai Seng |
4 |
|
|
| 484 |
Thiết Ãảm Phi Long (15 DVDs) |
Rising Dragon |
Giang Hồng Ân, Giả Tịnh Văn |
Võ Thuáºt |
ATV |
15 |
|
|
| 543 |
Thiết Huyết Bảo Tiêu (Retail / 9 DVDs) |
Safe Guards |
Mã Tuân VÄ©, Diêu Tá» Linh, Lê Diệu Tưá»ng |
Xã HộI |
TVB |
9 |
|
|
| 420 |
Thiết Huyết Giang Hồ (8 DVDs) |
Sword & Honour |
Tà o Quốc Huy, Hứa Mỹ Trân |
Kiếm Hiệp |
ATV |
8 |
|
|
| 75 |
Thiếu Lâm Tam Tháºp Lục Phòng (13 DVDs) |
Shaolin 36 Chambers |
Viên Vịnh Nghi, Ngô Kinh |
Võ Thuáºt |
China |
13 |
|
|
| 299 |
Thiếu Lâm Tiểu Anh Hùng 1 (5 DVDs) |
The Royal Monk 1 |
Tà o Tuấn, Trần Thiên Văn |
Phim Vui |
ATV |
5 |
|
|
| 300 |
Thiếu Lâm Tiểu Anh Hùng 2 (5 DVDs) |
The Royal Monk 2 |
Tà o Tuấn, Trần Thiên Văn |
Phim Vui |
ATV |
5 |
|
|
| 402 |
Thiếu Lâm Võ Vương (8 DVDs) |
King Of Shao Lin |
Ngô Kinh, Huỳnh Dịch |
Võ Thuáºt |
ATV |
8 |
|
|
| 183 |
Thiếu Niên Ãại Khâm Sai (8 DVDs / 23 Táºp) |
Tales Of The Legate |
Ãinh Ãang, Tăng Chà VÄ© |
Phim Vui |
ATV |
8 |
|
|
| 485 |
Thiếu Niên Bao Thanh Thiên (11 DVDs) |
The Young Detective |
Châu Kiệt, ThÃch Tiểu Long |
Xá» Ãn |
Super Series |
11 |
|
|
| 829 |
Thiếu Niên Dương Gia Tướng (Retail / 9 DVDs) |
The Young Warriors |
Hồ Nhuáºn Äông, Trần Tú Văn |
Kiếm Hiệp |
Tai Seng |
9 |
|
|
| 277 |
Thiếu Niên Phương Thế Ngá»c (DVD Retail / 10 DVDs / 40 Táºp) |
Young Master Of Shaolin |
Trương Vệ Kiện, Ãiá»m Nưu |
Võ Thuáºt |
Tai Seng |
10 |
|
|
| 595 |
Thiếu Niên Thiên TỠKhang Hy II (Retail / 20 DVDs) |
The Young Prince Of Han II |
Äặng Siêu, Hắc Lôi |
Lịch SỠ|
Tai Seng |
20 |
|
|
| 42 |
Thiện Nữ Ưu Hồn (8 DVDs) |
Eternity |
Trần Hiểu Ãông, Từ Hy Viện |
Thần Thoại |
ATV |
8 |
|
|
| 944 |
Thiện Nữ Ưu Hồn (Retail / 14 DVDs) |
Eternity |
Trần Hiểu Ãông, Từ Hy Viện |
Thần Thoại |
ATV |
14 |
|
|
| 514 |
Thoát Vòng Pháp Luáºt (8 DVDs) |
When Rules Turn Loose |
Uông Minh Tuyá»n, Hồ Hạnh Nhi |
Xã Hội |
TVB |
8 |
|
|
| 945 |
Thuáºn Nương (Retail / 7 DVDs) |
Shuen Niang |
Mã Nhã Thư, Lưu Tuyết Hoa |
Xã Hội |
VN Inter |
7 |
|
|
| 1052 |
Thuyá»n Tình Vượt Sóng (Retail / 08 DVDs) |
Sea of Ambition |
Park Sol Mi, Ko Joo Won, Park Jung Chul, Choi yeo Jin, Choo Sang Mi, Jung Han yong, Lee Bo Hee |
Tình Cảm |
VINA |
8 |
|
|
| 182 |
Thăng Bình Công Chúa (9 DVDs) |
Taming Of The Princess |
Âu Dương Chấn Hoa, Quan Vịnh Hà |
Phim Vui |
TVB |
9 |
|
|
| 658 |
Thăng Bình Công Chúa (Retail / 10 DVDs) |
Taming Of The Princess |
Âu Dương Chấn Hoa, Quan Vịnh Hà |
Phim Vui |
TVB |
10 |
|
|
| 1053 |
Thăng Trầm Kiếp Mỹ Nhân (Retail / 05 DVDs) |
The Beauty Of Game |
Trần Mẫn Chi,NgÅ© Vịnh Hy,Huỳnh Trưá»ng Hưng ,Tà o VÄ©nh Liêm |
Xã Hội |
TVB |
5 |
|
|
| 231 |
Thư Kiếm Ân Thù (12 DVDs / 36 Táºp) |
Book And Sword |
Triệu Văn Trác, Trần Chiêu Vinh |
Kiếm Hiệp |
Tai Seng |
12 |
|
|
| 670 |
Thư Kiếm Ân Thù (Retail / 22 DVDs) |
Book And Sword |
Triệu Văn Trác, Trần Chiêu Vinh |
Kiếm Hiệp |
Tai Seng |
22 |
|
|
| 157 |
Thư Kiếm Ân Thù Lục (11 DVDs) |
The Legend Of The Book And The Sword |
Nhâm Ãạt Huệ, Lê Mỹ Nhà n |
Kiếm Hiệp |
ATV |
11 |
|
|
| 501 |
Thư Kiếm Tình Hiệp (9 DVDs) |
Love Of A Swordsman |
Lâm Chà Äỉnh, Hà Mỹ Äiá»n |
Kiếm Hiệp |
China |
9 |
|
|
| 1051 |
Thương Trưá»ng Dáºy Sóng (Hà n Quốc / Retail / 07 DVDs) |
The Slingshot |
Park Sol Mi, Ko Joo Won, Park Jung Chul, Choi yeo Jin, Choo Sang Mi, Jung Han yong, Lee Bo Hee |
Tình Cảm |
VINA |
7 |
|
|
| 184 |
Tiên Lữ Kỳ Duyên (DVD Retail / 10 DVDs) |
The Zu Mountain Saga |
Trịnh Y Kiện, Trần Tùng Linh |
Kiếm Hiệp |
TVB |
10 |
|
|
| 1013 |
Tiên Phà m Tình Chưa Dứt (Retail / 10 DVDs) |
The Wintermelon Tale |
Trần Cẩm Hồng, Liêu Khải TrÃ, Tô Ngá»c Hoa, Lưu Ngá»c Thúy, Trương Trà Hiá»n, La Quân Phong |
Phim Vua |
TVB |
10 |
|
|
| 777 |
Tiếng Sét Ãi Tình (Retail / 10 DVDs) |
Ups And Downs In The Sea Of Love |
Trương Gia Huy, Trương Khả Di |
Tình Cảm |
TVB |
10 |
|
|
| 58 |
Tiết Ãinh SÆ¡n Và Phạm Lệ Hoa (DVD Retail / 10 DVDs) |
General Father, General Son |
Huỳnh Nháºt Hòa, Trần Mẫn Nhi |
Lịch SỠ|
TVB |
10 |
|
|
| 223 |
Tiết Cương Phản ÃÆ°á»ng (8 DVDs) |
Destined To Rebel |
Lưu Thanh Vân, Lưu Mỹ Quyên |
Kiếm Hiệp |
TVB |
8 |
|
|
| 783 |
Tiết Nhân Quà Truyá»n Kỳ (Retail / 7 DVDs) |
Legendary Warrior |
ThÃch Tiểu Long, Kim Sảo Sảo |
Lịch SỠ|
EM |
7 |
|
|
| 111 |
Tiết Nhơn Quà (DVD Retail / 10 DVDs) |
The Legend Of The General Who Never Was |
Vạn Tá» Lương, Ãặng Tụy Văn |
Lịch SỠ|
TVB |
10 |
|
|
43 |
Tiếu Ngạo Giang Hồ 1982 (3 DVDs) |
The Smiling Proud Wanderer |
Châu Nhuáºn Phát, ThÃch Mỹ Trân |
Kiếm Hiệp |
TVB |
3 |
|
|
| 52 |
Tiếu Ngạo Giang Hồ 1982 (DVD Retail / 15 DVDs) |
The Smiling Proud Wanderer |
Châu Nhuáºn Phát, ThÃch Mỹ Trân |
Kiếm Hiệp |
TVB |
15 |
|
|
| 63 |
Tiếu Ngạo Giang Hồ 2002 (DVD Retail / 20 DVDs) |
Blood Cold & Proud Hot |
Lý à Bằng, Hứa Tịnh |
Kiếm Hiệp |
China |
20 |
|
|
| 412 |
Tiếu Ngạo Giang Hồ 96 (15 DVDs) |
State Of Divinity |
Lữ Tụng Hiá»n, Lương Bá»™i Linh |
Kiếm Hiệp |
TVB |
15 |
|
|
| 103 |
Tiá»n Là Tất Cả (7 DVDs) |
Money Just Can't Buy |
Quách Tấn An, Âu Dương Chấn Hoa |
Phim Vui |
TVB |
7 |
|
|
| 241 |
Tiá»n Thế Oan Gia (5 DVDs / 13 Táºp) |
The Trail Of Love |
Cổ Cự Cơ, Âu Dương Chấn Hoa |
Phim Vui |
TVB |
5 |
|
|
| 617 |
Tiểu Bảo Và Khang Hy (10 DVDs) |
The Duke Of Mount Deer 2000 |
Trương Vệ Kiện, Trịnh Y Kiện |
Lịch SỠ|
TVB |
10 |
|
|
| 398 |
Tiểu Lý Phi Ãao (5 DVDs / 13 Táºp) |
The Romantic Swordsman |
Quan Lễ Kiệt, Quan Bảo à |
Kiếm Hiệp |
TVB |
5 |
|
|
| 608 |
Tiểu Lý Phi Äao (Retail / 20 DVDs) |
Legend Of Dagger Lee |
Chiêu Anh Tuấn, Ngô Kinh |
Kiếm Hiệp |
Tai Seng |
20 |
|
|
| 599 |
Tiểu Ngư Nhi Và Hoa Vô Khuyết (Retail / 8 DVDs) |
The Handsome Siblings - Proud Of Twins |
Dicky Cheung / Nicholas Tse / Yumiko Cheng / Fan Bing Bing |
Kiếm Hiệp |
TVB |
8 |
|
|
| 663 |
Tiểu TỠLinh Tinh (Retail / 15 DVDs) |
Smart Kid |
Trương Vệ Kiện, La Gia Anh |
Kiếm Hiệp |
Tai Seng |
15 |
|
|
| 416 |
Tinh Nguyện - Truyá»n Thuyết Mỹ Lệ 2 (12 DVDs) |
A Dream Named Desire II |
Vạn TỠLương, Trần Pháp Dung |
Tình Cảm |
ATV |
12 |
|
|
| 227 |
Tinh Thần Bất Khuất (8 DVDs) |
Field Of Dreams |
Nháºm Ãạt Huê, Lục Nghị |
Xã Hội |
Tai Seng |
8 |
|
|
| 44 |
Tinh Võ Môn (DVD Retail / 10 DVDs) |
Fist Of Fury |
Ân Tá» Ãan, Thái Nháºt Hà o |
Võ Thuáºt |
ATV |
10 |
|
|
| 942 |
Tinh Võ Trần Chân (Retail / 10 DVDs) |
Chen Zhen |
Trịnh Y Kiện |
Võ Thuáºt |
TVB |
10 |
|
|
| 811 |
Tinh VỠBải Thượng Hải (Retail / 6 DVDs) |
Men & Legend |
Hà Nhuáºn Äông, Tá» Ká»· Văn |
Võ Thuáºt |
East Media |
6 |
|
|
| 903 |
Tnh Yêu Thầm Lặng (Hà n Quốc / 8 DVDs) |
Fascinate My Heart |
Hà n Tại Thạch, Kim Nam Châu |
Tình Cảm |
DVE |
8 |
|
|
| 488 |
Trang Äà i Phấn Son (8 DVDs) |
The Charm Beneath |
Trần Hà o, Lê Tư |
Xã Hội |
TVB |
8 |
|
|
| 899 |
Trò Ãùa Số Pháºn (Phim VN / 4 DVDs) |
|
Thu Hà , Dũng Nhi, Hải Anh |
Xã Hội |
Việt Nam |
4 |
|
|
| 383 |
Trò Chơi Lừa Bịp (4 DVDs) |
Game Of Deceit |
Trương Gia Huy, Tuyên Huyên |
Phim Vui |
TVB |
4 |
|
|
| 331 |
Trôi Giữa Dòng Ãá»i (9 DVDs) |
She Comes From The Sea |
Lưu Nhược Anh, Triệu Văn Tuyên |
Tình Cảm |
Taiwan |
9 |
|
|
| 519 |
Trạng Nguyên Công Phu (10 DVDs) |
Kung Fu Beggar |
Phổ Diệp Äổng, Lâm Tá» Thông |
Kiếm Hiệp |
ATV |
10 |
|
|
| 764 |
Trạng Sư Hồ Ãồ (Retail / 10 DVDs) |
A Case Of Misadventure |
Trần Tuệ San, Ngô Vĩnh Khang |
Phim Vui |
TVB |
10 |
|
|
| 923 |
Tráºn Chiến Huyá»n Vá» Môn (Retail / 10 DVDs) |
The Foundation |
Miêu Kiá»u Vỹ, Ôn Mỹ Linh |
Kiếm Hiệp |
TVB |
10 |
|
|
| 982 |
Trộm Tình I (Retail / 13 DVDs) |
Endless love I |
Tuyen Khiet, La Nhan Bieu, Huynh Chi Vi, Vuong Ky |
Tình Cảm |
East Media |
13 |
|
|
| 983 |
Trộm Tình II (Retail / 12 DVDs) |
Endless love II |
Tuyen Khiet, La Nhan Bieu, Huynh Chi Vi, Vuong Ky |
Tình Cảm |
East Media |
12 |
|
|
| 311 |
Trá»i Ban Duyên Tình (7 DVDs) |
A Good Match From Heaven |
Khương Ãại VÄ©, Âu Thiệu Luân |
Phim Vui |
TVB |
7 |
|
|
| 316 |
Trá»i Cao Nhá» Lệ (5 DVDs) |
Heaven Sometimes Weeps |
Giao Ân Tuấn, Chu Yến |
Tình Cảm |
Taiwan |
5 |
|
|
| 794 |
Trở Vá» Thá»i Con Gái (Retail / 5 DVDs) |
Cherished Moments |
Châu Hải Mi, Lâm Gia Huê |
Tình Cảm |
TVB |
5 |
|
|
| 700 |
Trinh Thám Bảo Hiểm (Retail / 12 DVDs) |
Loving Insurance Of Dream Detective |
Huỳnh Tá» Hoà , Lâm Ân KÃnh, Lý Gia Lâm |
Xã Hội |
East Media |
12 |
|
|
| 566 |
Trong Ãnh Mặt Trá»i (Hà n Quốc / 5 DVDs / 15 Táºp) |
Into The Sun |
Kwon Sang Woo, Myung Sae Bin |
Tình Cảm |
Tai Seng |
5 |
|
|
| 435 |
Trung Hoa Ãại Trượng Phu (11 DVDs) |
Fist Of Hero |
Triệu Văn Trác, Viên Khiết Ãỉnh |
Võ Thuáºt |
Super Series |
11 |
|
|
| 108 |
Trung Nguyên Kiếm Khách (DVD Retail / 11 DVDs) |
The Righteous Guards |
Nguyên Biêu, Dương Lệ Thanh |
Kiếm Hiệp |
ATV |
11 |
|
|
| 473 |
Trung Nguyên Kiếm Khách - Phần II (7 DVDs) |
The Righteous Guards II |
Nguyên Biêu, Dương Lệ Thanh |
Kiếm Hiệp |
ATV |
7 |
|
|
| 474 |
Trung Nguyên Kiếm Khách - Phần III (12 DVDs) |
The Righteous Guards III |
Nguyên Biêu, Dương Lệ Thanh |
Kiếm Hiệp |
ATV |
12 |
|
|
| 998 |
Trung Thần Ãịch Nhân Kiệt (Retail / 10 DVDs) |
The Greatness of A Hero |
Trịnh Tác SÄ©, Trần Cẩm Hồng, Quách Thiện Ni, Liá»…u BÃch Nhi, Lê Diệu Tưá»ng, Trần Tú Châu, Ô Ưá»ng Ninh, Lý Hương Cầm |
Phim Vua |
TVB |
10 |
|
|
| 204 |
Truy Hồn Giao Dịch (5 DVDs / 15 Táºp) |
Net Deception |
Vương Hỹ, Quan Lễ Kiệt |
Xã Hội |
TVB |
5 |
|
|
| 883 |
Truy Hồn Giao Dịch (Retail / 10 DVDs) |
Net Deception |
Vương Hỹ, Quan Lễ Kiệt |
Xã Hội |
TVB |
10 |
|
|
| 685 |
Truy Lùng Tâm TÃch (Retail / 10 DVDs) |
Summer Heat |
Ãằng Lệ Minh, Mã Ãức Chung |
Tình Cảm |
TVB |
10 |
|
|
| 458 |
Truy Nháºt Hà o Hùng (13 DVDs) |
The Edge Of Righteousness |
Vạn TỠLương, Trương Vệ Kiện |
Xã Hội |
TVB |
13 |
|
|
| 104 |
Truy Tìm Bằng Chứng I (8 DVDs) |
Untraceable Evidence |
Trần Tuệ San, Lâm Bảo Di |
Ãiá»u Tra |
TVB |
8 |
|
|
| 105 |
Truy Tìm Bằng Chứng II (8 DVDs) |
Untraceable Evidence 2 |
Trần Tuệ San, Lâm Bảo Di |
Ãiá»u Tra |
TVB |
8 |
|
|
| 966 |
Truyá»n TÃch Tam Tiên Nhân (Retail / 11 DVDs) |
LEGEND OF THE DEMIGODS |
Chung Gia Hân, Trần Hạo Dân, Trần Cẩm Hồng, Äà m Tiểu Hoà n |
Thần Thoại |
TVB |
11 |
|
|
| 607 |
Truyá»n Thuyết Liêu Trai (9 DVDs / 35 Táºp) |
Dark Tale |
La Gia Lương, Tiá»n Tiẻu Hà o |
Huyá»n Bà |
TVB |
9 |
|
|
| 240 |
Trăm Ngà y Kinh Hoà ng (5 DVDs / 15 Táºp) |
Hysteria |
Từ Lạc, Ngô Việt |
Xã Hội |
ATV |
5 |
|
|
| 946 |
Trăng Rằm Dáºy Sóng (Retail / 20 DVDs) |
Moonlight Resonance |
Tran Hao, Lam Phong, Huynh Ton Trach |
Xã Hội |
TVB |
20 |
|
|
| 702 |
Trưá»ng Bình Công Chúa (Retail / 16 DVDs) |
Perish In The Name Of Love |
Xa Thi Man, Mã Tuấn Vĩ |
Phim Xưa |
TVB |
16 |
|
|
| 492 |
Tuổi 18 (Hà n Quốc / VN Thuyết Minh / 5 DVDs) |
|
Park Sun Young, Ryu Soo Young |
Tình Cảm |
Việt Nam |
5 |
|
|
| 913 |
Tuổi Xuân Cơ Cực (Hà n Quốc / Retail / VN Lồng Tiếng / 8 DVDs) |
Barefooted Youth |
Bae Yong Jun, Ahn Jae Wook |
Tình Cảm |
|
8 |
|
|
| 265 |
Tuổi Xuân Cơ Cực (Hà n Quốc / VN Lồng Tiếng / 4 DVDs) |
Barefooted Youth |
Bae Yong Jun, Ahn Jae Wook |
Tình Cảm |
DVE |
4 |
|
|
| 426 |
Tuý Quyá»n Trương Tam (10 DVDs) |
Drunken Fist |
Ngô Việt, Hoặc Lôi |
Võ Thuáºt |
China |
10 |
|
|
| 9 |
Tung Hoà nh Tứ Hải (DVD Retail / 19 DVDs) |
Flaming Brothers |
Châu Hải Mi, Ãà o Ãại VÅ© |
Xã Hội |
ATV |
19 |
|
|
| 440 |
Tuyết Kha (5 DVDs / 15 Táºp) |
A Woman's Love |
Lưu Tuyết Hoa, Trương Bội Hoa |
Tình Cảm |
Taiwan |
5 |
|
|
| 318 |
Tuyết Lạnh (7 DVDs / 19 Táºp) |
Snowy Ridge |
Cốc Âm, Trương Phục Kiến |
Tình Cảm |
Taiwan |
7 |
|
|
| 698 |
Tuyết Nhiệt Ãá»›i (Phim VN / 4 DVDs) |
|
Anh Thu, Lương Mạnh Hải, Thanh Hằng |
Tình Cảm |
Việt Nam |
4 |
|
|
| 335 |
Tuyết SÆ¡n Phi Hồ (DVD Retail / 10 DVDs / 40 Táºp) |
The Flying Fox Of Snowy Mountain |
Lữ Lương VÄ©, Tạ Hiá»n |
Kiếm Hiệp |
TVB |
10 |
|
|
| 844 |
Tuyết Sơn Tình Thù (Retail / 8 DVDs) |
Fox Volant Of The Snowy Mountain |
Huỳnh Thu Sanh, Chu Ân |
Kiếm Hiệp |
Tai Seng |
8 |
|
|
| 603 |
Tuyết Vực Mê Thà nh (7 DVDs) |
Lost City In Snow Heaven |
Triệu Văn Trác, Thái Lâm |
Kiếm Hiệp |
East Media |
7 |
|
|
| 313 |
Tuyệt Ãại Song Kiêu (DVD Retail / 10 DVDs / 40 Táºp) |
The Legendary Siblings |
Lâm Chà Dĩnh, Tô Hữu Bằng |
Kiếm Hiệp |
Tai Seng |
10 |
|
|
| 186 |
Tuyệt Tình Kiếm (12 DVDs) |
The Magic Sword |
Tiêu Ân Tuấn, Trương Ãình |
Kiếm Hiệp |
ATV |
12 |
|
|
| 834 |
Tuyệt Thế Anh Tà i (Retail / 19 DVDs) |
The Ultimate Crime Fighter |
Nguyên Bưu, Trần Hà o |
Xã Hội |
TVB |
19 |
|
|
| 443 |
Tuyệt Thế VÅ© Khà (5 DVDs / 16 Táºp) |
Strike At Heart |
Mã Ãức Chung, Âu Cẩm ÃÆ°á»ng |
Kiếm Hiệp |
TVB |
5 |
|
|
| 276 |
Ty Lá»™ Hà o Hiệp (5 DVDs / 15 Táºp) |
Hero On The Silkroad |
Ngô Kỳ Long, Mã à Thư |
Kiếm Hiệp |
ATV |
5 |
|
|
| 360 |
Tướng Thần Cá»§a Vua Cà n Long (6 DVDs / 16 Táºp) |
The Prince's Shadow |
Trịnh Thiếu Thu, Ãặng Thụy Văn |
Phim Vui |
TVB |
6 |
|
|
| 950 |
Tướng Thần Của Vua Cà n Long (Retail / 10 DVDs) |
The Prince's Shadow |
Trịnh Thiếu Thu, Ãặng Thụy Văn |
Phim Vui |
TVB |
10 |
|
|
| 977 |
Tưá»ng Vi Cánh Má»ng (Phim VN / 10 DVDs) |
|
Ngân Khánh, Mạnh Hùng, Trà Quang, Lâm Bảo Như, Hoà i An |
Xã Hội |
Việt Nam |
10 |
|
|
| 367 |
Tương Lai Rực Rở (9 DVDs) |
Where I Belong |
Vạn TỠLương, Châu Hải Mi |
Xã Hội |
TVB |
9 |
|
|
| 211 |
U Kim Huyết Kiếm (6 DVDs) |
The Hunter's Prey |
Lưu TÃch Minh, Châu Huệ Mẫn |
Kiếm Hiệp |
TVB |
6 |
|
|
| 258 |
Uớc Mộng Tình Xuân (14 DVDs) |
I Have A Date With Spring |
Ãặng Tụy Vân, Thương Thiên Nga |
Tình Cảm |
ATV |
14 |
|
|
| 410 |
Uu Tuyệt Thần Thám (4 DVDs) |
The Enforcer's Experience |
Trương Thiệu Huy, Ãặng Tụy Văn |
Xã Hội |
TVB |
4 |
|
|
| 249 |
Uyên Quân Biểu Muá»™i (4 DVDs / 11 Táºp) |
Sầu Lẽ Bóng III |
Lưu Tuyết Hoa, Dư Tiểu Phà m |
Tình Cảm |
Taiwan |
4 |
|
|
| 616 |
Và ng 10 (Phim Thái Lan/ VN Lồng Tiếng / 7 DVDs) |
|
|
Xã Hội |
FaFilm |
7 |
|
|
| 67 |
Ván Bà i Ãịnh Mệnh (Hà n Quốc / DVD Retail / 12 DVDs) |
All In |
Ãà n Tú Yến, Kim NhÆ¡n Hà |
Tình Cảm |
DVE |
12 |
|
|
| 739 |
Ván CỠTình Yêu (Phim VN / 5 DVDs) |
|
Kiá»u Anh, Huy Khánh |
Tình Cảm |
Việt Nam |
5 |
|
|
| 985 |
Vòng Tố Bá» Ãông Trong Nắng Thà nh Tây (Retail / 15 DVDs) |
When Easterly Showers Fall on the Sunny West |
Uong Minh Thuyen, Ma Duc Chung, Thuong Thien Nga, Huynh Hao Nhien, Ly Thi Van, Tieu Chinh Nam |
Xã Hội |
TVB |
15 |
|
|
| 855 |
Vòng Xoáy Tình Yêu (Retail / Hà n Quốc / 20 DVDs) |
Love On Carrousel |
Jang Ssuh Hee, Kim Nam Jin |
Tình Cảm |
DVE |
20 |
|
|
| 781 |
Vó Ngựa Biên Cương (Retail / 12 DVDs) |
Black Horse |
Thẩm Hiá»n Hải, Trương Quang Bắc |
Kiếm Hiệp |
VN Inter |
12 |
|
|
| 187 |
Vô Ảnh Kim Ãao (7 DVDs / 19 Táºp) |
The Revelation Of The Last Hero |
Lưu Giang, La Lạc Lâm |
Kiếm Hiệp |
TVB |
7 |
|
|
| 271 |
Võ Ãan Trương Tam Phong (5 DVDs / 13 Táºp) |
Rise Of The Taiji Master |
Quan Lễ Kiệt, Bà o Phương |
Kiếm Hiệp |
TVB |
5 |
|
|
| 96 |
Võ Ãang (12 DVDs) |
Wu Tang |
Giao Ân Tuấn, Lý Nhược Ãồng |
Kiếm Hiệp |
China |
12 |
|
|
| 522 |
Võ Ãang II (4 DVDs) |
Wu Tang II |
Ngô Kinh, Trần Pháp Dung |
Kiếm Hiệp |
China |
4 |
|
|
| 523 |
Võ Ãang II (8 DVDs) |
Wu Tang II |
Ngô Kinh, Trần Pháp Dung |
Kiếm Hiệp |
China |
8 |
|
|
| 109 |
Võ Bá Thiếu Lâm (7 DVDs) |
Heroes From Shaolin |
Ôn Thiệu Luân, Lương Tiểu Bằng |
Võ Thuáºt |
TVB |
7 |
|
|
| 162 |
Võ Hiệp Ãế Nữ Hoa (DVD Retail / 18 DVDs) |
Princess Chung Ping |
Lưu Tùng Nhân, Mễ Tuyết |
Kiếm Hiệp |
ATV |
18 |
|
|
| 965 |
Võ Lâm Kim Lệnh (Retail / 15 DVDs) |
Mythical Crane Magic Needle |
Má»… Tuyết, Äặng Hà o Quang, Dương Ngá»c Mai, Ông Hằng, Lâm Tố Hồng |
Kiếm Hiệp |
ATV |
15 |
|
|
| 22 |
Võ Lâm Ngũ Bá (22 DVDs) |
Five Grandmasters |
Hoà ng Văn Hà o, Trần Ngá»c Liên |
Kiếm Hiệp |
TVB |
22 |
|
|
| 1009 |
Võ Quốc Thần Tướng (Retail / 12 DVDs) |
Thunder Knight |
Duẫn Thiên Chiếu, Tăng VÄ© Quyá»n, Ngô Nghị Tướng, Huỳnh Mạn Ngưng |
Kiếm Hiệp |
East Media |
12 |
|
|
| 517 |
Võ Sĩ CỠTướng (DVD Retail / 10 DVDs) |
Chess Warriors |
Trương Vệ Kiện |
Kiếm Hiệp |
Super Series |
10 |
|
|
| 15 |
Võ Tắc Thiên (DVD Retail / 20 DVDs) |
Empress Wu Zetian |
Phan Nghinh Tá», Lương Tu Thân |
Lịch SỠ|
Taiwan |
20 |
|
|
| 915 |
Võ Tháºp Nương (Retail / 12 DVDs) |
Lova At First Fight |
Dương Thiên Hoa, Hoắc Kiến Hoa |
Võ Thuáºt |
Tai Seng |
12 |
|
|
| 618 |
Võ Äan Trương Tam Phong (Retail / 10 DVDs) |
Rise Of The Taiji Master |
Quan Lễ Kiệt, Bà o Phương |
Kiếm Hiệp |
TVB |
10 |
|
|
| 47 |
Vùng Trá»i Bao La (4 DVDs) |
Triumph In The Skies |
Ngô Trấn Vũ, Trần Tuệ San |
Xã Hội |
TVB |
4 |
|
|
| 728 |
Vạn Gia Truyá»n Thuyết (9 DVDs) |
The Vixen's Tale |
Quách Tấn An, Ãặng Túy Vân |
Phim Xưa |
TVB |
9 |
|
|
| 46 |
Vẫn Hát Bà i Tình Ca (Hà n Quốc / 8 DVDs) |
Crystal |
Kim Nam Châu, Phác Vĩnh Vũ |
Tình Cảm |
DVE |
8 |
|
|
| 1011 |
Vệ Tư Lý Truyá»n Kỳ (Retail / 15 DVDs) |
The "W" Files |
La Gia Lương, Mông Gia Tuệ, ÄÆ°á»ng Văn Long, Dương DÄ©, Quách Tấn An |
Xã Hội |
TVB |
15 |
|
|
| 506 |
Vá»ng Phu Ải (6 DVDs / 17 Táºp) |
Longing Husband Mt. Pass |
Dư Tiểu Phà m, Lâm Tú Quân |
Tình Cảm |
Taiwan |
6 |
|
|
| 789 |
Việt Vương Câu Tiễn (Retail / 14 DVDs) |
Goujian The King Of Yue |
Trần Bảo Quốc, Vưu Dũng |
Lịch SỠ|
VN Inter |
14 |
|
|
| 705 |
Vua Bướm Gặp Bịp (11 DVDs) |
The Witty Attorney |
Trương Vệ Kiện, Trương Thiên |
Phim Vui |
ATV |
11 |
|
|
| 64 |
Vua CÃ n Long (DVD Retail / 10 DVDs) |
Take Care, Your Highness! |
Lưu Ãức Hòa |
Kiếm Hiệp |
TVB |
10 |
|
|
| 652 |
Vua Thá»i Nay (Retail / 10 DVDs) |
The King Of Yesterday And Tomorrow |
Giang Hoa, Trương Khả Di |
Phim Vui |
TVB |
10 |
|
|
| 415 |
VÅ© Ãiệu Trái Tim (6 DVDs / 17 Táºp) |
Dance Of The Heart |
Hồ Ãức Vỹ, Tiêu Tưá»ng |
Tình Cảm |
Taiwan |
6 |
|
|
| 161 |
Văn Phòng Luáºt Sư (Hà n Quốc / 8 DVDs) |
Law Firm |
Tống Thừa Hiá»n, Lý Chung Nguyên |
Xã Hội |
DVE |
8 |
|
|
| 1036 |
Vương Lảo Hổ Ãoạt Kiệu (Retail / 11 DVDs) |
A Bride for a Ride |
Tiá»n Gia Lạc, Trần Kiện Phong, Tô Ngá»c Hoa, Hồ Äịnh Hân, Huỳnh Thục Nghi, Lưu Ngá»c Thùy, Lý Quốc Lâm |
Phim Vui |
TVB |
11 |
|
|
| 1039 |
Vương Quốc Cuồng Phong (Retail / 08 DVDs) |
Land Of Wind |
|
Phim Vua |
VINA |
8 |
|
|
| 1003 |
Xác Ướp Hồi Phục (Retail / 05 DVDs) |
The Vampire Returns |
Tiá»n Tiểu Hà o, Trịnh Tú Văn, Lầu Nam Quang, Quan Bảo Ã, Sở Nguyên, Lê Diệu Tưởng |
Phim Ma |
TVB |
5 |
|
|
| 255 |
Xóm Vắng (DVD Retail / 20 DVDs) |
Deep In The Courtyard |
Tần Hán, Lưu Tuyết Hoa |
Tình Cảm |
Taiwan |
20 |
|
|
| 69 |
Xạ Ãiêu Anh Hùng Truyá»n (DVD Retail / 16 DVDs) |
Arch Hero |
Lý à Bằng, Châu Tấn |
Kiếm Hiệp |
DVE |
16 |
|
|
| 708 |
Xuất Vị Giang Hồ (7 DVDs) |
Road For The Heroes |
Quách Tấn An, Giang Hân Yến |
Phim Vui |
TVB |
7 |
|
|
| 569 |
Yên Hoa Tam Nguyệt (11 DVDs / 32 Táºp) |
Misty Love In Palace |
Trần Hạo Dân, Äổ VÅ© Lá»™ |
Tình Cảm |
VN Inter |
11 |
|
|
| 73 |
Yêu (Hà n Quốc / 7 DVDs) |
Love |
Jang Dong Gun, Kim Mi Sook |
Tình Cảm |
DVE |
7 |
|
|
| 769 |
Yêu Cuồng Dại (Hà n Quốc / VN Thuyết Minh / 5 DVDs) |
|
Rain, Sin Min-Ah |
Tình Cảm |
DVE |
5 |
|
|
| 579 |
Äà n Bà Trên Äá»i - Phần I (Hà n Quốc / 6 DVDs) |
Woman Of The World I |
Kang Su Yeon, In Hwa Jeon |
Lịch SỠ|
DVE |
6 |
|
|
| 580 |
Äà n Bà Trên Äá»i - Phần II (Hà n Quốc / 8 DVDs) |
Woman Of The World II |
Kang Su Yeon, In Hwa Jeon |
Lịch SỠ|
DVE |
8 |
|
|
621 |
Äại Gia Äình (15 DVDs) |
Welcome To The House |
Trịnh Äan Thụy, NgÅ© Vịnh Vy |
Phim Vui |
TVB |
15 |
|
|
| 745 |
Äại Gia Äình (Retail / 239 Táºp / 60 DVDs) |
Welcome To The House |
Trịnh Äan Thụy, NgÅ© Vịnh Vy |
Phim Vui |
TVB |
60 |
|
|
| 520 |
Äại Mạo Hiểm Gia (9 DVDs) |
Great Adventurer |
Ngô Trấn Vũ, Trần Tuệ San |
Xã Hội |
ATV |
9 |
|
|
| 516 |
Äá»™i Cấp Cứu Phi Hà nh (11 DVDs) |
Always Ready |
Trịnh Y Kiện, Lâm Bảo Di |
Xã Hội |
TVB |
11 |
|
|
| 401 |
Äừng Nói Chuyện Vá»›i Ngưá»i Lạ (9 DVDs) |
Don't Talk To Strangers |
Mai Äình, Phùng Viá»…n Chinh |
Xã Hội |
Tai Seng |
9 |
|
|
| 534 |
Äiệp Chiến (5 DVDs / 15 Táºp) |
Spy War |
Dương Quốc Cưá»ng, Phan Hồng |
Xã HộI |
ATV |
5 |
|
|
| 430 |
ÄÆ°á»ng Cùng - NghÄ©a Bất Dung Tình 2 (12 DVDs) |
The Way Of No Return |
Huỳnh Nháºt Hòa, Quách Kim |
Xã Hội |
ATV |
12 |
|
|